rally against
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To come together or organize in order to protest or act in opposition to someone or something.
Vietnamese Meaning
Tập hợp lại hoặc tổ chức để phản đối hoặc hành động chống lại ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students rallied against the proposed tuition increase."
"Các sinh viên đã tập hợp lại để phản đối việc tăng học phí được đề xuất."
-
"Environmental groups are rallying against the oil pipeline."
"Các nhóm môi trường đang tập hợp lại để phản đối đường ống dẫn dầu."
-
"Workers rallied against the company's decision to cut wages."
"Công nhân đã tập hợp lại để phản đối quyết định cắt giảm lương của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một nhóm người cùng nhau phản đối một chính sách, một hành động hoặc một cá nhân mà họ không đồng ý. Nó nhấn mạnh sự đoàn kết và hành động tập thể. Khác với 'protest against' mang tính biểu tình đơn thuần, 'rally against' thể hiện sự năng động, có tổ chức và quyết tâm cao hơn.
Prepositions
'Against' trong cụm từ này chỉ rõ đối tượng bị phản đối. Nó cho biết ai hoặc cái gì là mục tiêu của cuộc biểu tình hoặc hành động tập thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
People People rally against the new policy. (Người dân tập hợp phản đối chính sách mới.)
-
Protestors Protestors rally against the war. (Những người biểu tình tập hợp phản đối chiến tranh.)
-
Activists Activists rally against environmental damage. (Các nhà hoạt động tập hợp phản đối thiệt hại môi trường.)
-
Organize a Organize a rally against the tax hike. (Tổ chức một cuộc mít tinh phản đối việc tăng thuế.)
-
Hold a Hold a rally against injustice. (Tổ chức một cuộc tập hợp phản đối sự bất công.)
-
Lead a Lead a rally against discrimination. (Dẫn đầu một cuộc biểu tình phản đối phân biệt đối xử.)
-
Large A large rally against the government was held. (Một cuộc tập hợp lớn chống chính phủ đã được tổ chức.)
-
Peaceful They held a peaceful rally against the new law. (Họ tổ chức một cuộc tập hợp ôn hòa phản đối luật mới.)
-
Massive A massive rally against climate change took place. (Một cuộc tập hợp quy mô lớn phản đối biến đổi khí hậu đã diễn ra.)
Idioms
-
rally against the odds
Tập hợp/phản kháng bất chấp khó khăn, vượt qua nghịch cảnh
"The small community managed to rally against the odds and stop the development project."
(Cộng đồng nhỏ đã xoay sở tập hợp phản kháng bất chấp khó khăn và ngăn chặn dự án phát triển.)
-
rally against injustice
Đấu tranh/tập hợp chống lại sự bất công
"People worldwide continue to rally against injustice in all its forms."
(Người dân trên toàn thế giới tiếp tục đấu tranh chống lại sự bất công dưới mọi hình thức.)
-
rally the troops against X
Tập hợp lực lượng/ủng hộ chống lại X (mang tính ẩn dụ, như trong quân đội)
"The CEO tried to rally the troops against the competitor's aggressive marketing strategy."
(Giám đốc điều hành cố gắng tập hợp lực lượng để chống lại chiến lược tiếp thị hung hãn của đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rally against
VerbTập hợp lại hoặc tổ chức để phản đối hoặc hành động chống lại ai đó hoặc điều gì đó.
"The students rallied against the proposed tuition increase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rally against".
