(Top Banner Ad)
rally against
B2
Verb B2 Chính trị, Xã hội

rally against

UK: /ˈræli əˈɡenst/ • US: /ˈræli əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp phản đối biểu tình chống lại vận động chống lại đứng lên chống lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come together or organize in order to protest or act in opposition to someone or something.

Vietnamese Meaning

Tập hợp lại hoặc tổ chức để phản đối hoặc hành động chống lại ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students rallied against the proposed tuition increase."

    "Các sinh viên đã tập hợp lại để phản đối việc tăng học phí được đề xuất."

  • "Environmental groups are rallying against the oil pipeline."

    "Các nhóm môi trường đang tập hợp lại để phản đối đường ống dẫn dầu."

  • "Workers rallied against the company's decision to cut wages."

    "Công nhân đã tập hợp lại để phản đối quyết định cắt giảm lương của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rally tập hợp, đoàn kết (chống lại); hồi phục, lấy lại sức
Noun rally cuộc mít tinh, cuộc tập hợp; sự hồi phục, đợt tăng giá (thị trường)
Adjective rallying có tính chất tập hợp, cổ vũ (ví dụ: rallying cry - khẩu hiệu tập hợp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Vulgar Latin
*alligare*
Old French
rallier
Middle English
rallien
English
rally

Nguồn gốc của 'Rally'

Từ 'Rally' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rallier', có nghĩa là 'tập hợp lại' hoặc 'đoàn tụ'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, lần nữa) và 'allier' (liên minh, kết nối). Gốc Latin của 'allier' là 'ligare', nghĩa là 'buộc lại' hoặc 'kết nối'. Do đó, 'rally' mang ý nghĩa gốc là 'buộc lại với nhau một lần nữa', phản ánh hành động tập hợp người lại để cùng hành động hoặc hồi phục sau một thất bại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một nhóm người cùng nhau phản đối một chính sách, một hành động hoặc một cá nhân mà họ không đồng ý. Nó nhấn mạnh sự đoàn kết và hành động tập thể. Khác với 'protest against' mang tính biểu tình đơn thuần, 'rally against' thể hiện sự năng động, có tổ chức và quyết tâm cao hơn.

Prepositions

against

'Against' trong cụm từ này chỉ rõ đối tượng bị phản đối. Nó cho biết ai hoặc cái gì là mục tiêu của cuộc biểu tình hoặc hành động tập thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Người hoặc Nhóm tập hợp
  • People People rally against the new policy.
    (Người dân tập hợp phản đối chính sách mới.)
  • Protestors Protestors rally against the war.
    (Những người biểu tình tập hợp phản đối chiến tranh.)
  • Activists Activists rally against environmental damage.
    (Các nhà hoạt động tập hợp phản đối thiệt hại môi trường.)
Hành động/Sự kiện tập hợp
  • Organize a Organize a rally against the tax hike.
    (Tổ chức một cuộc mít tinh phản đối việc tăng thuế.)
  • Hold a Hold a rally against injustice.
    (Tổ chức một cuộc tập hợp phản đối sự bất công.)
  • Lead a Lead a rally against discrimination.
    (Dẫn đầu một cuộc biểu tình phản đối phân biệt đối xử.)
Mô tả cuộc tập hợp
  • Large A large rally against the government was held.
    (Một cuộc tập hợp lớn chống chính phủ đã được tổ chức.)
  • Peaceful They held a peaceful rally against the new law.
    (Họ tổ chức một cuộc tập hợp ôn hòa phản đối luật mới.)
  • Massive A massive rally against climate change took place.
    (Một cuộc tập hợp quy mô lớn phản đối biến đổi khí hậu đã diễn ra.)

Idioms

  • rally against the odds

    Tập hợp/phản kháng bất chấp khó khăn, vượt qua nghịch cảnh

    "The small community managed to rally against the odds and stop the development project."

    (Cộng đồng nhỏ đã xoay sở tập hợp phản kháng bất chấp khó khăn và ngăn chặn dự án phát triển.)

  • rally against injustice

    Đấu tranh/tập hợp chống lại sự bất công

    "People worldwide continue to rally against injustice in all its forms."

    (Người dân trên toàn thế giới tiếp tục đấu tranh chống lại sự bất công dưới mọi hình thức.)

  • rally the troops against X

    Tập hợp lực lượng/ủng hộ chống lại X (mang tính ẩn dụ, như trong quân đội)

    "The CEO tried to rally the troops against the competitor's aggressive marketing strategy."

    (Giám đốc điều hành cố gắng tập hợp lực lượng để chống lại chiến lược tiếp thị hung hãn của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rally against

Verb
Lật mặt

Tập hợp lại hoặc tổ chức để phản đối hoặc hành động chống lại ai đó hoặc điều gì đó.

"The students rallied against the proposed tuition increase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rally against".

Biểu tình và Dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, quyền được 'tập hợp phản đối' (rally against) là một phần cốt lõi của quyền tự do ngôn luận và tự do hội họp. Các cuộc biểu tình công khai thường được xem là một phương tiện hợp pháp để người dân bày tỏ quan điểm, gây áp lực lên chính phủ hoặc các tập đoàn, và thúc đẩy thay đổi xã hội. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho chính quyền phải chịu trách nhiệm trước người dân.

Sức mạnh của Phong trào Xã hội

Nhiều thay đổi xã hội và chính trị lớn trong lịch sử phương Tây đã bắt nguồn từ các cuộc 'rally against'. Ví dụ, phong trào Dân quyền ở Mỹ đã sử dụng các cuộc tuần hành và biểu tình lớn để phản đối phân biệt chủng tộc, dẫn đến luật pháp thay đổi và bình đẳng hơn. Điều này minh họa cách 'rally against' có thể là công cụ mạnh mẽ để tạo ra sự đoàn kết và thúc đẩy sự thay đổi.