roadbook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of detailed instructions, often with maps and diagrams, used by participants in a rally or other road-based adventure to navigate a course.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các hướng dẫn chi tiết, thường đi kèm với bản đồ và sơ đồ, được sử dụng bởi những người tham gia vào một cuộc đua hoặc cuộc phiêu lưu trên đường để điều hướng một lộ trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The navigator carefully studied the roadbook before the start of the stage."
"Người dẫn đường cẩn thận nghiên cứu roadbook trước khi bắt đầu chặng đua."
-
"The roadbook contained detailed instructions on how to navigate the desert terrain."
"Roadbook chứa các hướng dẫn chi tiết về cách di chuyển trên địa hình sa mạc."
-
"He followed the roadbook closely, making sure not to miss any turns."
"Anh ấy theo dõi roadbook chặt chẽ, đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ ngã rẽ nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Roadbook thường được sử dụng trong các cuộc đua xe địa hình, các cuộc hành trình bằng xe máy, hoặc các hoạt động tìm đường khác. Nó cung cấp thông tin từng bước về hướng đi, khoảng cách, các điểm tham chiếu quan trọng, và các cảnh báo nguy hiểm. Khác với bản đồ thông thường, roadbook được thiết kế để người sử dụng có thể dễ dàng theo dõi lộ trình ngay cả khi đang di chuyển.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về thông tin chứa trong roadbook (ví dụ: 'The instructions in the roadbook are clear.'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của roadbook (ví dụ: 'This roadbook is for the Dakar Rally.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow a roadbook (theo dõi sách chỉ đường)
-
prepare prepare a roadbook (chuẩn bị sách chỉ đường)
-
consult consult a roadbook (tham khảo sách chỉ đường)
-
create create a roadbook (tạo một sách chỉ đường)
-
use use a roadbook (sử dụng sách chỉ đường)
-
detailed detailed roadbook (sách chỉ đường chi tiết)
-
digital digital roadbook (sách chỉ đường kỹ thuật số)
-
comprehensive comprehensive roadbook (sách chỉ đường toàn diện)
-
official official roadbook (sách chỉ đường chính thức)
-
roadbook roadbook holder (giá đỡ sách chỉ đường)
Idioms
-
to navigate by roadbook
điều hướng bằng sách chỉ đường (thay vì GPS)
"In the desert rally, participants must navigate by roadbook alone."
(Trong cuộc đua xe sa mạc, những người tham gia phải điều hướng chỉ bằng sách chỉ đường.)
-
a roadbook for life
một lộ trình/hướng dẫn cho cuộc đời (mang tính ẩn dụ)
"Although not a literal roadbook, his mentor provided him with a clear 'roadbook for life' regarding career choices."
(Mặc dù không phải là một cuốn sách chỉ đường theo nghĩa đen, người cố vấn đã cung cấp cho anh ấy một 'lộ trình cho cuộc đời' rõ ràng về các lựa chọn nghề nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roadbook
nounMột tập hợp các hướng dẫn chi tiết, thường đi kèm với bản đồ và sơ đồ, được sử dụng bởi những người tham gia vào một cuộc đua hoặc cuộc phiêu lưu trên đường để điều hướng một lộ trình.
"The navigator carefully studied the roadbook before the start of the stage."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After he studied the roadbook carefully, he felt confident enough to navigate the rally race. |
Sau khi nghiên cứu kỹ roadbook, anh ấy cảm thấy đủ tự tin để điều hướng cuộc đua tập hợp. |
| Phủ định | Unless you consult the roadbook before each stage, you will not know the course's hidden dangers. |
Trừ khi bạn tham khảo roadbook trước mỗi chặng, bạn sẽ không biết những nguy hiểm tiềm ẩn của chặng đua. |
| Nghi vấn | Because the terrain is so challenging, is it crucial that you follow the roadbook precisely? |
Bởi vì địa hình rất khó khăn, có phải việc bạn tuân thủ roadbook một cách chính xác là rất quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadbook".
