(Top Banner Ad)
reorganizing
B2
Động từ (dạng V-ing/gerund) B2 Kinh doanh, Quản lý

reorganizing

UK: /riːˈɔːɡənaɪzɪŋ/ • US: /riˈɔːrɡənaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái tổ chức sắp xếp lại tái cấu trúc đang tổ chức lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of reorganize: changing or rearranging the structure of something, typically an organization.

Vietnamese Meaning

Đang tổ chức lại: thay đổi hoặc sắp xếp lại cấu trúc của một cái gì đó, thường là một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is currently reorganizing its departments to improve efficiency."

    "Công ty hiện đang tổ chức lại các phòng ban của mình để nâng cao hiệu quả."

  • "Reorganizing the files made them much easier to find."

    "Việc sắp xếp lại các tập tin giúp chúng dễ tìm thấy hơn nhiều."

  • "She spent the whole afternoon reorganizing her closet."

    "Cô ấy đã dành cả buổi chiều để sắp xếp lại tủ quần áo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Noun organization Tổ chức, sự sắp xếp
Noun organizer Người tổ chức, dụng cụ sắp xếp
Adjective organized Có tổ chức, được sắp xếp
Adjective unorganized Vô tổ chức, lộn xộn
Verb reorganize Tái tổ chức, sắp xếp lại
Noun reorganization Sự tái tổ chức, sự sắp xếp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (órganon)
Latin
organum
Medieval Latin
organizo
Old French
organiser
English
organize
English
reorganize
English
reorganizing

Nguồn Gốc Của 'Reorganizing'

Từ gốc Hy Lạp 'órganon' (có nghĩa là công cụ, khí cụ) đã phát triển thành 'organum' trong tiếng Latin. Từ đó, qua tiếng Latin thời Trung Cổ 'organizo' và tiếng Pháp cổ 'organiser', nghĩa là sắp xếp hay tạo thành cấu trúc. Khi thêm tiền tố 're-' (nghĩa là lại, một lần nữa), động từ 'reorganize' xuất hiện với nghĩa sắp xếp lại, tái tổ chức. 'Reorganizing' là dạng tiếp diễn của hành động này.

Usage Note

Khi được sử dụng như một danh động từ (gerund), 'reorganizing' đóng vai trò như một danh từ và có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Thái nghĩa nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. Khác với 'organization', 'reorganizing' tập trung vào hành động tái cấu trúc hơn là kết quả cuối cùng.

Prepositions

for into by

* **Reorganizing for:** Ám chỉ việc tổ chức lại để chuẩn bị cho một mục tiêu hoặc sự thay đổi nào đó. Ví dụ: *Reorganizing for the upcoming merger requires careful planning.* (Tổ chức lại để chuẩn bị cho việc sáp nhập sắp tới đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận).
* **Reorganizing into:** Ám chỉ việc tổ chức lại thành một cấu trúc hoặc hình thức mới. Ví dụ: *The department is reorganizing into smaller teams.* (Bộ phận đang tổ chức lại thành các nhóm nhỏ hơn).
* **Reorganizing by:** Ám chỉ phương pháp hoặc cách thức tổ chức lại. Ví dụ: *The company is reorganizing by function rather than geography.* (Công ty đang tổ chức lại theo chức năng hơn là theo địa lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reorganizing
  • completely completely reorganizing the department
    (tái tổ chức hoàn toàn phòng ban)
  • constantly constantly reorganizing the workspace
    (liên tục sắp xếp lại không gian làm việc)
  • actively actively reorganizing their finances
    (tích cực sắp xếp lại tài chính của họ)
Verb + reorganizing
  • busy busy reorganizing the files
    (bận rộn sắp xếp lại các tập tin)
  • spending spending time reorganizing priorities
    (dành thời gian sắp xếp lại các ưu tiên)
  • considering considering reorganizing the team structure
    (đang xem xét việc tái cấu trúc đội nhóm)
Noun + reorganizing
  • process the process of reorganizing the company
    (quá trình tái tổ chức công ty)
  • task the task of reorganizing the library
    (nhiệm vụ sắp xếp lại thư viện)

Idioms

  • reorganizing one's thoughts

    Sắp xếp lại suy nghĩ/ý tưởng của mình

    "Before the presentation, she spent an hour reorganizing her thoughts."

    (Trước buổi thuyết trình, cô ấy đã dành một giờ để sắp xếp lại suy nghĩ của mình.)

  • reorganizing priorities

    Sắp xếp lại các ưu tiên

    "After the new project started, he had to focus on reorganizing his priorities."

    (Sau khi dự án mới bắt đầu, anh ấy phải tập trung vào việc sắp xếp lại các ưu tiên của mình.)

  • reorganizing the books

    Sắp xếp lại sổ sách, ghi chép (kế toán)

    "The accountant was busy reorganizing the books before the audit."

    (Kế toán viên đang bận rộn sắp xếp lại sổ sách trước cuộc kiểm toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reorganizing

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Đang tổ chức lại: thay đổi hoặc sắp xếp lại cấu trúc của một cái gì đó, thường là một tổ chức.

"The company is currently reorganizing its departments to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is reorganizing its departments is no surprise given recent losses.
Việc công ty đang tái tổ chức các phòng ban không có gì ngạc nhiên khi xét đến những thua lỗ gần đây.
Phủ định
Whether they reorganize the team isn't clear yet.
Liệu họ có tái tổ chức đội hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the manager decided to reorganize the schedule is a mystery to everyone.
Tại sao người quản lý quyết định tái tổ chức lịch trình là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should reorganize its departments to improve efficiency.
Công ty nên tái cơ cấu các phòng ban để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They must not reorganize the system without proper planning.
Họ không được tái tổ chức hệ thống mà không có kế hoạch phù hợp.
Nghi vấn
Could we reorganize the files on the server to make them easier to find?
Chúng ta có thể sắp xếp lại các tệp trên máy chủ để dễ tìm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reorganizing".

Tái Tổ Chức Doanh Nghiệp (Corporate Reorganization)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'tái tổ chức' (reorganizing) thường liên quan đến các nỗ lực chiến lược để cải thiện hiệu quả, cắt giảm chi phí hoặc thích ứng với thị trường mới. Đây có thể là một quá trình căng thẳng nhưng cần thiết để tồn tại và phát triển.

Sắp Xếp Lại Cuộc Sống Cá Nhân (Personal Reorganization)

Khái niệm 'sắp xếp lại cuộc sống' không chỉ giới hạn trong công việc mà còn áp dụng cho không gian sống và thói quen cá nhân. Nhiều người phương Tây tìm đến các phương pháp như của Marie Kondo để 'tái tổ chức' đồ đạc, nhằm tạo ra không gian sống gọn gàng và tinh thần minh mẫn hơn, tin rằng sự sắp xếp bên ngoài có thể dẫn đến sự rõ ràng bên trong.