regrouping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of reorganizing or rearranging, especially after a setback or defeat.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tổ chức lại, sắp xếp lại, đặc biệt là sau một thất bại hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops were regrouping after the initial attack."
"Quân đội đang tập hợp lại sau cuộc tấn công ban đầu."
-
"The company is regrouping its resources to focus on new markets."
"Công ty đang tập hợp lại các nguồn lực của mình để tập trung vào các thị trường mới."
-
"After the setback, the team needed to regroup and come up with a new plan."
"Sau thất bại, đội cần tập hợp lại và đưa ra một kế hoạch mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Regrouping nhấn mạnh vào việc sắp xếp lại để chuẩn bị cho một hành động hoặc giai đoạn tiếp theo. Nó thường mang ý nghĩa khắc phục sau một sự cố.
Prepositions
* `Regrouping after`: Chỉ ra việc tổ chức lại sau một sự kiện cụ thể. * `Regrouping for`: Chỉ ra việc tổ chức lại để chuẩn bị cho một mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need need regrouping (cần được sắp xếp lại/tái tập hợp)
-
allow allow regrouping (cho phép tái tập hợp/sắp xếp lại)
-
require require regrouping (đòi hỏi sự tái tập hợp/sắp xếp lại)
-
strategic strategic regrouping (sự tái tập hợp chiến lược)
-
brief brief regrouping (sự sắp xếp lại/tái tập hợp ngắn gọn)
-
necessary necessary regrouping (sự tái tập hợp/sắp xếp lại cần thiết)
-
phase phase of regrouping (giai đoạn tái tập hợp/sắp xếp lại)
-
period period of regrouping (khoảng thời gian tái tập hợp/sắp xếp lại)
Idioms
-
regroup and reconsider
Tái tập hợp lực lượng và xem xét lại (kế hoạch, chiến lược)
"After the unexpected failure, we need to regroup and reconsider our approach."
(Sau thất bại bất ngờ, chúng ta cần tái tập hợp và xem xét lại cách tiếp cận của mình.)
-
take time to regroup
Dành thời gian để sắp xếp lại suy nghĩ/lực lượng, lấy lại bình tĩnh/sức lực
"She decided to take some time to regroup after the demanding project."
(Cô ấy quyết định dành một chút thời gian để nghỉ ngơi và lấy lại sức sau dự án đầy thử thách.)
-
a moment for regrouping
Một khoảnh khắc để tái tập hợp, chuẩn bị lại hoặc lấy lại bình tĩnh
"Let's take a moment for regrouping before we present our findings."
(Hãy dành một khoảnh khắc để sắp xếp lại mọi thứ trước khi chúng ta trình bày kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regrouping
NounHành động hoặc quá trình tổ chức lại, sắp xếp lại, đặc biệt là sau một thất bại hoặc khó khăn.
"The troops were regrouping after the initial attack."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general said that the troops were regrouping at the border. |
Vị tướng nói rằng quân đội đang tập hợp lại ở biên giới. |
| Phủ định | She told me that she did not want to regroup with her former team. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn tập hợp lại với đội cũ của mình. |
| Nghi vấn | The supervisor asked if we had regrouped the files after the system crash. |
Người giám sát hỏi liệu chúng tôi đã sắp xếp lại các tệp sau sự cố hệ thống hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regrouping".
