(Top Banner Ad)
regrouping
B2
Noun B2 Quân sự, Toán học, Kinh doanh

regrouping

UK: /ˌriːˈɡruːpɪŋ/ • US: /ˌriːˈɡruːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái tập hợp tổ chức lại sắp xếp lại đội hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of reorganizing or rearranging, especially after a setback or defeat.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tổ chức lại, sắp xếp lại, đặc biệt là sau một thất bại hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were regrouping after the initial attack."

    "Quân đội đang tập hợp lại sau cuộc tấn công ban đầu."

  • "The company is regrouping its resources to focus on new markets."

    "Công ty đang tập hợp lại các nguồn lực của mình để tập trung vào các thị trường mới."

  • "After the setback, the team needed to regroup and come up with a new plan."

    "Sau thất bại, đội cần tập hợp lại và đưa ra một kế hoạch mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regroup tập hợp lại, sắp xếp lại, tổ chức lại
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, gom lại, phân loại
Noun grouping sự nhóm lại, sự tập hợp, cách sắp xếp các nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Toán học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
groupe
English
group
English
regroup
English
regrouping

Nguồn gốc của 'Group'

Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'groupe' và tiếng Ý 'gruppo', ban đầu dùng để chỉ một 'nút thắt' hoặc 'một khối tròn'. Từ đó, ý nghĩa của nó phát triển thành 'tập hợp người hoặc vật'.

Sự kết hợp 'Re-' và 'Group'

Tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại'. Khi kết hợp với 'group' (tập hợp), 'regroup' có nghĩa là 'tập hợp lại' hoặc 'sắp xếp lại'. Thêm hậu tố '-ing' biến nó thành danh từ chỉ hành động 'sự tái tập hợp'.

Usage Note

Regrouping nhấn mạnh vào việc sắp xếp lại để chuẩn bị cho một hành động hoặc giai đoạn tiếp theo. Nó thường mang ý nghĩa khắc phục sau một sự cố.

Prepositions

after for

* `Regrouping after`: Chỉ ra việc tổ chức lại sau một sự kiện cụ thể. * `Regrouping for`: Chỉ ra việc tổ chức lại để chuẩn bị cho một mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + regrouping
  • need need regrouping
    (cần được sắp xếp lại/tái tập hợp)
  • allow allow regrouping
    (cho phép tái tập hợp/sắp xếp lại)
  • require require regrouping
    (đòi hỏi sự tái tập hợp/sắp xếp lại)
Adjective + regrouping
  • strategic strategic regrouping
    (sự tái tập hợp chiến lược)
  • brief brief regrouping
    (sự sắp xếp lại/tái tập hợp ngắn gọn)
  • necessary necessary regrouping
    (sự tái tập hợp/sắp xếp lại cần thiết)
Noun + of regrouping
  • phase phase of regrouping
    (giai đoạn tái tập hợp/sắp xếp lại)
  • period period of regrouping
    (khoảng thời gian tái tập hợp/sắp xếp lại)

Idioms

  • regroup and reconsider

    Tái tập hợp lực lượng và xem xét lại (kế hoạch, chiến lược)

    "After the unexpected failure, we need to regroup and reconsider our approach."

    (Sau thất bại bất ngờ, chúng ta cần tái tập hợp và xem xét lại cách tiếp cận của mình.)

  • take time to regroup

    Dành thời gian để sắp xếp lại suy nghĩ/lực lượng, lấy lại bình tĩnh/sức lực

    "She decided to take some time to regroup after the demanding project."

    (Cô ấy quyết định dành một chút thời gian để nghỉ ngơi và lấy lại sức sau dự án đầy thử thách.)

  • a moment for regrouping

    Một khoảnh khắc để tái tập hợp, chuẩn bị lại hoặc lấy lại bình tĩnh

    "Let's take a moment for regrouping before we present our findings."

    (Hãy dành một khoảnh khắc để sắp xếp lại mọi thứ trước khi chúng ta trình bày kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regrouping

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tổ chức lại, sắp xếp lại, đặc biệt là sau một thất bại hoặc khó khăn.

"The troops were regrouping after the initial attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general said that the troops were regrouping at the border.
Vị tướng nói rằng quân đội đang tập hợp lại ở biên giới.
Phủ định
She told me that she did not want to regroup with her former team.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn tập hợp lại với đội cũ của mình.
Nghi vấn
The supervisor asked if we had regrouped the files after the system crash.
Người giám sát hỏi liệu chúng tôi đã sắp xếp lại các tệp sau sự cố hệ thống hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regrouping".

Tái tập hợp trong Quân sự và Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là quân sự và thể thao, khái niệm 'regrouping' rất quan trọng. Nó chỉ việc một đội quân hoặc đội thể thao lùi lại sau một thất bại hoặc giai đoạn khó khăn để tổ chức lại, đánh giá lại chiến lược và củng cố tinh thần trước khi tiếp tục.

Tái cân bằng trong Cuộc sống và Kinh doanh

'Regrouping' cũng thường được dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc kinh doanh. Nó ám chỉ việc tạm dừng, nghỉ ngơi để suy nghĩ lại, sắp xếp lại ưu tiên, hoặc lấy lại năng lượng và tinh thần sau một giai đoạn căng thẳng, trước khi tiếp tục công việc hoặc giải quyết vấn đề.