(Top Banner Ad)
ramen cup
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

ramen cup

UK: /ˈrɑːmən kʌp/ • US: /ˈrɑːmən kʌp/

Nghĩa tiếng Việt

mì ramen cốc mì ly ramen
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single-serving portion of instant ramen noodles sold in a disposable cup.

Vietnamese Meaning

Một khẩu phần mì ramen ăn liền đóng gói trong một chiếc cốc dùng một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grabbed a ramen cup for a quick lunch."

    "Anh ấy lấy một cốc mì ramen cho bữa trưa nhanh chóng."

  • "She ate a ramen cup while studying."

    "Cô ấy ăn một cốc mì ramen khi đang học bài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ramen Mì ramen (món ăn truyền thống của Nhật Bản)
Noun cup Cái cốc, cái ly

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
捞面 (lāomiàn)
Japanese
ラーメン (rāmen)
Late Latin
cuppa
Old English
cuppe
English (Modern Compound)
ramen cup

Nguồn gốc của Mì Ramen Ly

Mì ramen (ラーメン) có nguồn gốc từ Trung Quốc (捞面 – lāomiàn, nghĩa là 'mì kéo' hoặc 'mì trộn') và du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19, trở thành một món ăn phổ biến. Từ 'cup' (ly/cốc) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Latin. Sự kết hợp 'ramen cup' xuất hiện khi Momofuku Ando của Nissin Foods phát minh ra mì ăn liền dạng ly vào năm 1971, tạo ra một sản phẩm tiện lợi, nhanh chóng và dễ dàng chuẩn bị, làm thay đổi cách mọi người tiêu thụ mì ramen trên toàn thế giới.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ loại mì ăn liền có hình thức đóng gói là một chiếc cốc, tiện lợi để mang đi và chế biến nhanh chóng bằng cách thêm nước sôi.

Prepositions

of

Ví dụ: 'a cup of ramen', chỉ một cốc mì ramen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ramen cup
  • delicious a delicious ramen cup
    (một ly mì ramen ngon)
  • hot a hot ramen cup
    (một ly mì ramen nóng hổi)
  • empty an empty ramen cup
    (một ly mì ramen rỗng)
Verb + ramen cup
  • eat eat a ramen cup
    (ăn một ly mì ramen)
  • prepare prepare a ramen cup
    (pha/chuẩn bị một ly mì ramen)
  • buy buy a ramen cup
    (mua một ly mì ramen)

Idioms

  • my go-to ramen cup

    ly mì ramen yêu thích/tủ của tôi (thường dùng khi cần nhanh hoặc tiện lợi)

    "When I'm short on time, a quick ramen cup is my go-to ramen cup."

    (Khi tôi không có nhiều thời gian, một ly mì ramen nhanh gọn là lựa chọn yêu thích của tôi.)

  • living on ramen cups

    sống nhờ mì ramen ly (ám chỉ cuộc sống sinh viên hoặc tiết kiệm, ăn uống đạm bạc)

    "During college, many students are known for living on ramen cups to save money."

    (Thời đại học, nhiều sinh viên nổi tiếng là sống nhờ mì ramen ly để tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ramen cup

Danh từ
Lật mặt

Một khẩu phần mì ramen ăn liền đóng gói trong một chiếc cốc dùng một lần.

"He grabbed a ramen cup for a quick lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramen cup".

Biểu tượng của sự tiện lợi và cuộc sống sinh viên

Mì ramen ly đã trở thành một biểu tượng toàn cầu của thực phẩm tiện lợi, đặc biệt phổ biến trong giới sinh viên và những người bận rộn. Nó đại diện cho một bữa ăn nhanh, giá cả phải chăng, dễ dàng chuẩn bị chỉ với nước nóng, rất phù hợp với nhịp sống hiện đại.

Sự đổi mới từ Nhật Bản

Mì ramen ly là một phát minh đột phá của Nhật Bản, do Momofuku Ando (người sáng lập Nissin Foods) tạo ra vào năm 1971. Đây là sự phát triển từ mì ăn liền (instant noodles) và đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thực phẩm, biến một bữa ăn truyền thống thành một sản phẩm tiêu dùng toàn cầu, dễ tiếp cận ở mọi nơi.