instant noodles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Noodles that are precooked and dried, usually sold in individual packets or cups, that can be prepared for eating in a few minutes by adding boiling water.
Vietnamese Meaning
Mì ăn liền là loại mì đã được nấu chín và sấy khô, thường được bán trong các gói hoặc cốc riêng lẻ, có thể được chuẩn bị để ăn trong vài phút bằng cách thêm nước sôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I often eat instant noodles when I'm short on time."
"Tôi thường ăn mì ăn liền khi tôi không có nhiều thời gian."
-
"Instant noodles are a popular snack for college students."
"Mì ăn liền là một món ăn vặt phổ biến đối với sinh viên đại học."
-
"He added some vegetables to his instant noodles to make it healthier."
"Anh ấy thêm một ít rau vào mì ăn liền để làm cho nó lành mạnh hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "instant noodles" thường được sử dụng để chỉ các loại mì gói, mì ly, mì cốc… có thể chế biến nhanh chóng. Nó nhấn mạnh vào tính tiện lợi và tốc độ chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap instant noodles (mì ăn liền giá rẻ)
-
spicy spicy instant noodles (mì ăn liền cay)
-
gourmet gourmet instant noodles (mì ăn liền cao cấp/ngon)
-
eat eat instant noodles (ăn mì ăn liền)
-
cook cook instant noodles (nấu mì ăn liền)
-
prepare prepare instant noodles (chuẩn bị mì ăn liền)
-
packet a packet of instant noodles (một gói mì ăn liền)
-
cup a cup of instant noodles (một ly mì ăn liền)
-
bowl a bowl of instant noodles (một tô mì ăn liền)
Idioms
-
live on instant noodles
Sống chủ yếu bằng mì ăn liền (thường do eo hẹp tài chính hoặc thiếu thời gian)
"When I was a student, I often lived on instant noodles to save money."
(Khi còn là sinh viên, tôi thường sống chủ yếu bằng mì ăn liền để tiết kiệm tiền.)
-
an instant noodle fix
Một bữa ăn mì ăn liền nhanh gọn (khi cần gấp hoặc không có thời gian nấu nướng)
"After a long day, sometimes all you need is an instant noodle fix."
(Sau một ngày dài, đôi khi tất cả những gì bạn cần chỉ là một bữa mì ăn liền nhanh gọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instant noodles
danh từMì ăn liền là loại mì đã được nấu chín và sấy khô, thường được bán trong các gói hoặc cốc riêng lẻ, có thể được chuẩn bị để ăn trong vài phút bằng cách thêm nước sôi.
"I often eat instant noodles when I'm short on time."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to eat instant noodles when I'm short on time. |
Tôi thích ăn mì ăn liền khi tôi không có nhiều thời gian. |
| Phủ định | I decided not to eat instant noodles for dinner tonight. |
Tôi quyết định không ăn mì ăn liền cho bữa tối nay. |
| Nghi vấn | Do you want to cook instant noodles for a quick lunch? |
Bạn có muốn nấu mì ăn liền cho bữa trưa nhanh không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many college students rely on convenient meals: instant noodles are a popular choice. |
Nhiều sinh viên đại học dựa vào những bữa ăn tiện lợi: mì ăn liền là một lựa chọn phổ biến. |
| Phủ định | He doesn't like unhealthy food: he never eats instant noodles. |
Anh ấy không thích đồ ăn không lành mạnh: anh ấy không bao giờ ăn mì ăn liền. |
| Nghi vấn | Are you craving something quick and easy: would you like some instant noodles? |
Bạn có thèm thứ gì đó nhanh và dễ không: bạn có muốn một ít mì ăn liền không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Instant noodles are often eaten by students because they are quick to prepare. |
Mì ăn liền thường được sinh viên ăn vì chúng được chuẩn bị nhanh chóng. |
| Phủ định | Instant noodles were not considered a healthy meal option by the nutritionist. |
Mì ăn liền không được chuyên gia dinh dưỡng coi là một lựa chọn bữa ăn lành mạnh. |
| Nghi vấn | Will instant noodles be served at the party? |
Mì ăn liền sẽ được phục vụ tại bữa tiệc chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is eating instant noodles for lunch. |
Cô ấy đang ăn mì ăn liền cho bữa trưa. |
| Phủ định | They are not cooking instant noodles for dinner tonight. |
Họ không nấu mì ăn liền cho bữa tối nay. |
| Nghi vấn | Are you buying instant noodles at the store? |
Bạn có đang mua mì ăn liền ở cửa hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant noodles".
