(Top Banner Ad)
instant noodles
A2
danh từ A2 Ẩm thực

instant noodles

UK: /ˈɪnstənt ˈnuːdlz/ • US: /ˈɪnstənt ˈnuːdlz/

Nghĩa tiếng Việt

mì ăn liền mì gói mì tôm mì ly mì cốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Noodles that are precooked and dried, usually sold in individual packets or cups, that can be prepared for eating in a few minutes by adding boiling water.

Vietnamese Meaning

Mì ăn liền là loại mì đã được nấu chín và sấy khô, thường được bán trong các gói hoặc cốc riêng lẻ, có thể được chuẩn bị để ăn trong vài phút bằng cách thêm nước sôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often eat instant noodles when I'm short on time."

    "Tôi thường ăn mì ăn liền khi tôi không có nhiều thời gian."

  • "Instant noodles are a popular snack for college students."

    "Mì ăn liền là một món ăn vặt phổ biến đối với sinh viên đại học."

  • "He added some vegetables to his instant noodles to make it healthier."

    "Anh ấy thêm một ít rau vào mì ăn liền để làm cho nó lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective instant Ngay lập tức, tức thì
Adverb instantly Một cách ngay lập tức, tức khắc
Noun noodle Mì sợi (số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instans
Old French
instant
English
instant
German
Nudel
English
noodle

Nguồn gốc của Mì ăn liền

Cụm từ 'instant noodles' (mì ăn liền) xuất hiện cùng với sự ra đời của sản phẩm này. Nó được phát minh bởi Momofuku Ando tại Nhật Bản vào năm 1958. Ando muốn tạo ra một món ăn nhanh, tiện lợi và rẻ tiền để giúp người dân Nhật Bản có đủ lương thực sau Thế chiến II. Ông đã thành công với Chicken Ramen, sản phẩm mì ăn liền đầu tiên trên thế giới, và từ đó thuật ngữ 'instant noodles' trở nên phổ biến để chỉ loại thực phẩm tiện lợi này.

Usage Note

Cụm từ "instant noodles" thường được sử dụng để chỉ các loại mì gói, mì ly, mì cốc… có thể chế biến nhanh chóng. Nó nhấn mạnh vào tính tiện lợi và tốc độ chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instant noodles
  • cheap cheap instant noodles
    (mì ăn liền giá rẻ)
  • spicy spicy instant noodles
    (mì ăn liền cay)
  • gourmet gourmet instant noodles
    (mì ăn liền cao cấp/ngon)
Verb + instant noodles
  • eat eat instant noodles
    (ăn mì ăn liền)
  • cook cook instant noodles
    (nấu mì ăn liền)
  • prepare prepare instant noodles
    (chuẩn bị mì ăn liền)
Noun + instant noodles (quantifiers/describers)
  • packet a packet of instant noodles
    (một gói mì ăn liền)
  • cup a cup of instant noodles
    (một ly mì ăn liền)
  • bowl a bowl of instant noodles
    (một tô mì ăn liền)

Idioms

  • live on instant noodles

    Sống chủ yếu bằng mì ăn liền (thường do eo hẹp tài chính hoặc thiếu thời gian)

    "When I was a student, I often lived on instant noodles to save money."

    (Khi còn là sinh viên, tôi thường sống chủ yếu bằng mì ăn liền để tiết kiệm tiền.)

  • an instant noodle fix

    Một bữa ăn mì ăn liền nhanh gọn (khi cần gấp hoặc không có thời gian nấu nướng)

    "After a long day, sometimes all you need is an instant noodle fix."

    (Sau một ngày dài, đôi khi tất cả những gì bạn cần chỉ là một bữa mì ăn liền nhanh gọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant noodles

danh từ
Lật mặt

Mì ăn liền là loại mì đã được nấu chín và sấy khô, thường được bán trong các gói hoặc cốc riêng lẻ, có thể được chuẩn bị để ăn trong vài phút bằng cách thêm nước sôi.

"I often eat instant noodles when I'm short on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to eat instant noodles when I'm short on time.
Tôi thích ăn mì ăn liền khi tôi không có nhiều thời gian.
Phủ định
I decided not to eat instant noodles for dinner tonight.
Tôi quyết định không ăn mì ăn liền cho bữa tối nay.
Nghi vấn
Do you want to cook instant noodles for a quick lunch?
Bạn có muốn nấu mì ăn liền cho bữa trưa nhanh không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many college students rely on convenient meals: instant noodles are a popular choice.
Nhiều sinh viên đại học dựa vào những bữa ăn tiện lợi: mì ăn liền là một lựa chọn phổ biến.
Phủ định
He doesn't like unhealthy food: he never eats instant noodles.
Anh ấy không thích đồ ăn không lành mạnh: anh ấy không bao giờ ăn mì ăn liền.
Nghi vấn
Are you craving something quick and easy: would you like some instant noodles?
Bạn có thèm thứ gì đó nhanh và dễ không: bạn có muốn một ít mì ăn liền không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Instant noodles are often eaten by students because they are quick to prepare.
Mì ăn liền thường được sinh viên ăn vì chúng được chuẩn bị nhanh chóng.
Phủ định
Instant noodles were not considered a healthy meal option by the nutritionist.
Mì ăn liền không được chuyên gia dinh dưỡng coi là một lựa chọn bữa ăn lành mạnh.
Nghi vấn
Will instant noodles be served at the party?
Mì ăn liền sẽ được phục vụ tại bữa tiệc chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is eating instant noodles for lunch.
Cô ấy đang ăn mì ăn liền cho bữa trưa.
Phủ định
They are not cooking instant noodles for dinner tonight.
Họ không nấu mì ăn liền cho bữa tối nay.
Nghi vấn
Are you buying instant noodles at the store?
Bạn có đang mua mì ăn liền ở cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant noodles".

Biểu tượng của sự tiện lợi toàn cầu

Mì ăn liền đã trở thành một biểu tượng toàn cầu về sự tiện lợi và tốc độ. Nó cực kỳ phổ biến trong giới sinh viên, những người có ngân sách hạn hẹp, và những người bận rộn do tính dễ chế biến, thời gian chuẩn bị nhanh chóng và giá thành phải chăng. Sản phẩm này có mặt ở hầu hết các siêu thị và cửa hàng tiện lợi trên khắp thế giới.

Phát minh vĩ đại của thế kỷ 20

Mặc dù thường được coi là một món ăn bình dân, mì ăn liền lại là một phát minh ẩm thực đột phá. Tại Nhật Bản, quê hương của mì ăn liền, một cuộc khảo sát vào năm 2000 đã bình chọn mì ăn liền là phát minh vĩ đại nhất của Nhật Bản trong thế kỷ 20, vượt qua cả karaoke hay máy hát đĩa CD, cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của nó đối với cuộc sống hàng ngày.