(Top Banner Ad)
cup noodle
A2
Danh từ A2 Thực phẩm

cup noodle

UK: /ˈkʌp ˈnuːdl/ • US: /ˈkʌp ˈnuːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mì cốc mì ly mì ăn liền dạng cốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instant noodles sold in a cup or container, requiring only the addition of hot water.

Vietnamese Meaning

Mì ăn liền được bán trong cốc hoặc hộp đựng, chỉ cần thêm nước nóng để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a cup noodle for lunch because I didn't have time to cook."

    "Tôi đã ăn mì ly cho bữa trưa vì tôi không có thời gian nấu ăn."

  • "He grabbed a cup noodle from the shelf and paid for it."

    "Anh ấy lấy một cốc mì từ trên kệ và trả tiền."

  • "Cup noodles are a popular snack among students."

    "Mì ly là một món ăn vặt phổ biến của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Noodle Mì, sợi mì (thành phần cơ bản)
Noun Cup Cốc, chén (vật chứa)
Noun (Compound) Instant noodle Mì ăn liền (dạng gói hoặc dạng cốc nói chung)
Noun (Compound) Noodle soup Canh/súp mì

Synonyms

Related Words

instant food (đồ ăn liền)fast food (đồ ăn nhanh)

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
Cup (from Old English cuppe, Latin cuppa)
English
Noodle (from German Nudel)
Modern English Compound
Cup Noodle (Coined/Popularized commercially 1971)

Nguồn gốc thương mại Nhật Bản

Cup Noodle là một thuật ngữ thương mại hiện đại, được tập đoàn Nissin Foods của Nhật Bản (do Momofuku Ando sáng lập) giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1971. Ando đã phát minh ra Cup Noodle sau khi quan sát thấy người Mỹ ăn mì bằng cách bẻ mì gói thành các đoạn ngắn và cho vào cốc, rồi rót nước sôi. Từ đó, ông tạo ra sản phẩm mì ăn liền đóng trong cốc xốp để tối ưu hóa sự tiện lợi.

Usage Note

Cụm từ 'cup noodle' thường được dùng để chỉ các loại mì ăn liền đựng trong cốc, tiện lợi cho việc sử dụng ở những nơi không có bát đĩa. Khác với 'instant noodles' là khái niệm chung hơn, có thể bao gồm cả mì gói thông thường.

Prepositions

with for

‘with’: đề cập đến việc ăn kèm với cái gì (ví dụ: 'cup noodle with vegetables'). ‘for’: đề cập đến mục đích sử dụng (ví dụ: 'cup noodle for lunch').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cup noodle (Hành động)
  • prepare prepare a cup noodle
    (Pha/chuẩn bị một cốc mì ly)
  • slurp slurp a cup noodle
    (Húp xì xụp mì ly)
  • grab grab a cup noodle
    (Lấy nhanh/mua vội một cốc mì ly (để ăn))
Adjective + cup noodle (Mô tả)
  • hot a piping hot cup noodle
    (Một cốc mì ly nóng hổi (vừa mới pha))
  • emergency emergency cup noodle supply
    (Nguồn cung cấp mì ly dự trữ khẩn cấp)
  • spicy a spicy cup noodle brand
    (Một thương hiệu mì ly cay)
Noun + cup noodle (Chủng loại/Bối cảnh)
  • midnight a midnight cup noodle
    (Mì ly ăn đêm/ăn khuya)
  • shrimp shrimp flavor cup noodle
    (Mì ly vị tôm)

Idioms

  • The quintessential student meal

    Bữa ăn cốt lõi/điển hình của sinh viên (chỉ sự nhanh, rẻ)

    "When I was broke in college, cup noodle was the quintessential student meal."

    (Khi tôi túng thiếu ở đại học, mì ly chính là bữa ăn điển hình của sinh viên.)

  • A cup noodle economy

    Nền kinh tế mì ly (ám chỉ lối sống thắt lưng buộc bụng hoặc nhu cầu thấp)

    "Many people are struggling in this recession; we're definitely living in a cup noodle economy."

    (Nhiều người đang gặp khó khăn trong cuộc suy thoái này; chúng ta chắc chắn đang sống trong một nền kinh tế mì ly (tiết kiệm).)

  • Cup noodle culture

    Văn hóa mì ly (ám chỉ văn hóa làm việc và ăn uống nhanh, tiện lợi)

    "The fast pace of city life creates a cup noodle culture."

    (Nhịp sống nhanh của thành phố tạo ra một văn hóa mì ly (văn hóa chuộng tiện lợi).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cup noodle

Danh từ
Lật mặt

Mì ăn liền được bán trong cốc hoặc hộp đựng, chỉ cần thêm nước nóng để sử dụng.

"I had a cup noodle for lunch because I didn't have time to cook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cup noodle".

Biểu tượng của sự tiện lợi toàn cầu

Đối với hàng triệu người trên thế giới, đặc biệt là sinh viên, người lao động văn phòng và những người độc thân, cup noodle không chỉ là thức ăn mà còn là biểu tượng của sự tiện lợi tối đa, tốc độ và chi phí thấp, giải quyết bữa ăn trong vòng 3 phút.

Giá trị lịch sử và bảo tàng

Tầm quan trọng văn hóa của món ăn này lớn đến mức ở Nhật Bản có hẳn Bảo tàng Mì Ly (CupNoodles Museum) tại Yokohama và Osaka, để tôn vinh Momofuku Ando – người đã phát minh ra cả mì ăn liền gói (1958) và mì ly (1971), được coi là một trong 'Phát minh vĩ đại nhất Nhật Bản thế kỷ 20'.