(Top Banner Ad)
ran away
A2
Verb A2 General

ran away

UK: /ræn əˈweɪ/ • US: /ræn əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ trốn chạy trốn trốn đi bỏ nhà đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To escape from a place or person; to leave home without telling anyone.

Vietnamese Meaning

Trốn thoát khỏi một nơi hoặc một người; bỏ nhà đi mà không nói với ai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ran away from home because his parents were very strict."

    "Anh ấy đã bỏ nhà đi vì bố mẹ anh ấy rất nghiêm khắc."

  • "The dog ran away when the fireworks started."

    "Con chó đã chạy trốn khi pháo hoa bắt đầu."

  • "She ran away from her problems instead of facing them."

    "Cô ấy đã trốn tránh các vấn đề của mình thay vì đối mặt với chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runaway người bỏ trốn, kẻ đào tẩu; sự bỏ trốn
Adjective runaway bỏ trốn, trốn chạy; mất kiểm soát (ví dụ: runaway inflation - lạm phát mất kiểm soát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan (to run)
Old English
on weg (on one's way)
Middle English
runnen awey
English
run away

Nguồn gốc 'chạy trốn'

Cụm động từ 'ran away' được ghép từ động từ 'run' (chạy) và trạng từ 'away' (khỏi, đi xa). 'Run' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rinnan', nghĩa là 'chạy', 'chảy'. 'Away' bắt nguồn từ cụm 'on weg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trên đường đi' hoặc 'khỏi một nơi nào đó'. Khi kết hợp lại, 'run away' tạo thành nghĩa 'chạy đi, bỏ trốn', ám chỉ hành động di chuyển nhanh chóng để thoát khỏi một người, một nơi, hoặc một tình huống.

Usage Note

Cụm động từ 'run away' thường được sử dụng để chỉ hành động trốn thoát khỏi một tình huống không mong muốn, hoặc rời khỏi nhà (thường là trẻ em/thiếu niên) mà không được phép. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'leave' (rời đi) và nhấn mạnh sự trốn chạy hoặc bỏ trốn.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ đối tượng hoặc tình huống mà ai đó đang trốn chạy. Ví dụ: ran away *from* home, ran away *from* the police.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + ran away
  • quickly quickly ran away
    (nhanh chóng bỏ chạy)
  • secretly secretly ran away
    (bí mật bỏ trốn)
ran away + Giới từ/Cụm giới từ
  • from home ran away from home
    (bỏ nhà đi)
  • with the money ran away with the money
    (ôm tiền bỏ trốn)
  • to join the circus ran away to join the circus
    (bỏ đi theo đoàn xiếc)

Idioms

  • ran away with the idea

    chấp nhận một ý tưởng nào đó quá nhanh chóng hoặc thiếu suy nghĩ.

    "He ran away with the idea that he could start his own business without any capital."

    (Anh ấy đã vội vàng chấp nhận ý tưởng rằng anh ấy có thể bắt đầu kinh doanh riêng mà không cần vốn.)

  • ran away with someone

    bỏ trốn với ai đó (thường để kết hôn bí mật).

    "The young couple ran away with each other to get married against their parents' wishes."

    (Cặp đôi trẻ đã bỏ trốn cùng nhau để kết hôn, trái với mong muốn của cha mẹ họ.)

  • ran away with the prize/show

    dễ dàng giành chiến thắng một giải thưởng/cuộc thi; chiếm ưu thế vượt trội.

    "The athlete ran away with the gold medal, beating his rivals by a large margin."

    (Vận động viên đã dễ dàng giành huy chương vàng, bỏ xa các đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ran away

Verb
Lật mặt

Trốn thoát khỏi một nơi hoặc một người; bỏ nhà đi mà không nói với ai.

"He ran away from home because his parents were very strict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat ran away from home yesterday.
Con mèo đã chạy trốn khỏi nhà ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't run away from his responsibilities.
Anh ấy đã không trốn tránh trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Did the children run away from the scary dog?
Những đứa trẻ có chạy trốn khỏi con chó đáng sợ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dog feels threatened, it runs away.
Nếu một con chó cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ bỏ chạy.
Phủ định
When a child is happy, they don't usually run away from home.
Khi một đứa trẻ hạnh phúc, chúng thường không bỏ nhà đi.
Nghi vấn
If a cat is chased, does it run away?
Nếu một con mèo bị đuổi bắt, nó có bỏ chạy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my dog hadn't run away yesterday; I miss him so much.
Tôi ước con chó của tôi đã không chạy trốn ngày hôm qua; tôi nhớ nó rất nhiều.
Phủ định
If only the cat hadn't run away, the house wouldn't feel so empty.
Giá mà con mèo không bỏ trốn, ngôi nhà đã không cảm thấy trống vắng như vậy.
Nghi vấn
Do you wish the bird hadn't run away from its cage?
Bạn có ước con chim đã không chạy trốn khỏi lồng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ran away".

Hình ảnh 'bỏ nhà đi'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và phim ảnh, hình ảnh trẻ em hoặc thanh thiếu niên 'bỏ nhà đi' (running away from home) thường đại diện cho sự nổi loạn, mong muốn tìm kiếm sự độc lập, hoặc trốn tránh các vấn đề gia đình, áp lực từ cha mẹ. Đây là một mô típ phổ biến để thể hiện sự trưởng thành hoặc tìm kiếm bản thân.

Ước mơ 'bỏ đi theo đoàn xiếc'

Cụm từ 'ran away to join the circus' (bỏ đi theo đoàn xiếc) là một hình ảnh ẩn dụ mang tính biểu tượng, thể hiện ước mơ từ bỏ cuộc sống thường nhật, nhàm chán để tìm kiếm cuộc phiêu lưu, sự tự do, và một cuộc sống đầy màu sắc, không ràng buộc. Nó thường được dùng để nói về việc thoát ly khỏi trách nhiệm hoặc một cuộc sống tẻ nhạt để tìm đến những điều mới mẻ, thú vị hơn.