(Top Banner Ad)
ranches
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Địa lý

ranches

UK: /ˈrɑːntʃɪz/ • US: /ˈræntʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các trang trại nhiều trang trại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'ranch'. A large farm, especially in North America, where cattle or other animals are raised.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'ranch'. Một trang trại lớn, đặc biệt ở Bắc Mỹ, nơi gia súc hoặc các động vật khác được nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ranches in Texas raise cattle."

    "Nhiều trang trại ở Texas nuôi gia súc."

  • "The family owns several ranches across the state."

    "Gia đình sở hữu nhiều trang trại trên khắp tiểu bang."

  • "Tourism is increasing on the ranches."

    "Du lịch đang tăng lên tại các trang trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ranch trang trại lớn (thường để chăn nuôi gia súc hoặc ngựa)
Noun rancher chủ trang trại, người điều hành trang trại
Noun ranching nghề hoặc hoạt động làm trang trại chăn nuôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
rancho
English
ranch

Nguồn gốc từ 'rancho' Tây Ban Nha

Từ 'ranches' (số nhiều của 'ranch') bắt nguồn từ 'rancho' trong tiếng Tây Ban Nha. Ban đầu, 'rancho' có thể chỉ một nhóm người sống cùng nhau, một căn lều nhỏ hoặc một khu trại dã chiến. Khi người Tây Ban Nha đến châu Mỹ, từ này được dùng để chỉ những khu đất nhỏ nơi người chăn nuôi sống và làm việc. Sau này, khi tiếng Anh tiếp nhận, nghĩa của từ 'ranch' đã phát triển để chỉ những trang trại lớn, đặc biệt là để chăn nuôi gia súc ở miền Tây nước Mỹ.

Usage Note

Từ 'ranches' đơn giản là dạng số nhiều của 'ranch'. Nó thường được sử dụng để chỉ nhiều trang trại gia súc hoặc các trang trại tương tự, đặc biệt ở các vùng nông thôn của Bắc Mỹ. Thường liên quan đến hình ảnh cao bồi và cuộc sống miền Tây hoang dã.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ vị trí trên một trang trại cụ thể. Ví dụ: 'He works on several ranches.' (Anh ấy làm việc trên nhiều trang trại). Khi dùng 'in', nó ám chỉ việc ở trong khu vực có nhiều trang trại. Ví dụ: 'There are many ranches in Montana.' (Có nhiều trang trại ở Montana).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ranches
  • cattle cattle ranches
    (các trang trại chăn nuôi gia súc)
  • large large ranches
    (các trang trại lớn)
  • working working ranches
    (các trang trại đang hoạt động)
  • dude dude ranches
    (các trang trại du lịch (cho khách trải nghiệm))
Verb + ranches
  • own own ranches
    (sở hữu các trang trại)
  • manage manage ranches
    (quản lý các trang trại)
  • operate operate ranches
    (vận hành các trang trại)
Noun + on/at ranches
  • life life on ranches
    (cuộc sống ở các trang trại)
  • work work on ranches
    (công việc ở các trang trại)

Idioms

  • dude ranches

    các trang trại du lịch (nơi khách trả tiền để trải nghiệm cuộc sống trang trại và các hoạt động như cưỡi ngựa, chăn nuôi)

    "Many tourists visit dude ranches to experience the cowboy lifestyle."

    (Nhiều du khách đến các trang trại du lịch để trải nghiệm lối sống cao bồi.)

  • ranch hands

    những người làm thuê ở trang trại (thường là làm công việc chân tay, chăm sóc gia súc)

    "The ranch hands started their day before sunrise."

    (Những người làm thuê ở trang trại bắt đầu ngày làm việc từ trước khi mặt trời mọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ranches

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'ranch'. Một trang trại lớn, đặc biệt ở Bắc Mỹ, nơi gia súc hoặc các động vật khác được nuôi.

"Many ranches in Texas raise cattle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These ranches are known for their high-quality beef.
Những trang trại này nổi tiếng với thịt bò chất lượng cao của họ.
Phủ định
None of the ranches belong to him.
Không có trang trại nào thuộc về anh ấy.
Nghi vấn
Which of those ranches is the largest?
Trang trại nào trong số những trang trại đó là lớn nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranches".

Biểu tượng của miền Tây nước Mỹ

Các trang trại (ranches) là một biểu tượng nổi bật của miền Tây nước Mỹ, gắn liền với hình ảnh cao bồi, những thảo nguyên bao la và cuộc sống tự do. Chúng đại diện cho lịch sử khai phá và phát triển nông nghiệp, chăn nuôi gia súc quy mô lớn ở khu vực này, góp phần định hình văn hóa và kinh tế của vùng.

Trang trại du lịch (Dude Ranches)

Để bảo tồn và chia sẻ văn hóa trang trại, nhiều 'dude ranches' đã ra đời. Đây là các trang trại mở cửa đón khách du lịch đến trải nghiệm cuộc sống cao bồi thực thụ, bao gồm cưỡi ngựa, chăn gia súc, và tham gia các hoạt động nông nghiệp khác. Mô hình này giúp du khách hiểu rõ hơn về lối sống và công việc của những người chăn nuôi, đồng thời thúc đẩy du lịch sinh thái và văn hóa.