stations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of station: a place where vehicles regularly stop, especially trains or buses; a building or area used for a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'station': một địa điểm nơi các phương tiện thường xuyên dừng lại, đặc biệt là tàu hỏa hoặc xe buýt; một tòa nhà hoặc khu vực được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train stations were crowded during rush hour."
"Các ga tàu chật kín người vào giờ cao điểm."
-
"The bus stations are usually busy in the morning."
"Các bến xe buýt thường đông đúc vào buổi sáng."
-
"Many TV stations broadcast local news."
"Nhiều đài truyền hình phát sóng tin tức địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | station | trạm, nhà ga, đồn, vị trí |
| Verb | station | đóng quân, bố trí, đặt ở một vị trí |
| Adjective | stationary | đứng yên, cố định, không di chuyển |
| Noun | stationery | văn phòng phẩm (giấy, phong bì...) |
| Noun | workstation | máy trạm, trạm làm việc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'station' có thể chỉ địa điểm dừng chân của phương tiện giao thông (như ga tàu, bến xe), hoặc một cơ sở làm việc chuyên biệt (như đài phát thanh, trạm cứu hỏa). Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., at the train station). ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần (e.g., near the station). ‘To’ dùng để chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm (e.g., go to the station).
Collocations (Từ đi kèm)
-
train train stations (ga xe lửa)
-
bus bus stations (bến xe buýt)
-
police police stations (đồn cảnh sát)
-
fire fire stations (trạm cứu hỏa)
-
radio radio stations (đài phát thanh)
-
power power stations (nhà máy điện)
-
petrol / gas / filling petrol / gas / filling stations (trạm xăng)
-
main main stations (các nhà ga/trạm chính)
-
local local stations (các đồn/trạm địa phương)
-
all all stations (tất cả các trạm/ga (dùng trong thông báo))
-
reach reach the stations (đến các nhà ga/trạm)
-
serve serve these stations (phục vụ các nhà ga/trạm này (một tuyến đường))
-
broadcast from broadcast from radio stations (phát sóng từ các đài phát thanh)
Idioms
-
know one's station
biết vị trí, thân phận của mình (thường hàm ý khiêm tốn hoặc chấp nhận địa vị xã hội)
"She always knew her station and worked hard without complaint."
(Cô ấy luôn biết vị trí của mình và làm việc chăm chỉ mà không than vãn.)
-
Stations of the Cross
Chặng Đàng Thánh Giá (trong Kitô giáo)
"During Lent, many churches observe the Stations of the Cross."
(Trong Mùa Chay, nhiều nhà thờ cử hành Chặng Đàng Thánh Giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stations
Danh từDạng số nhiều của 'station': một địa điểm nơi các phương tiện thường xuyên dừng lại, đặc biệt là tàu hỏa hoặc xe buýt; một tòa nhà hoặc khu vực được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
"The train stations were crowded during rush hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stations".
