(Top Banner Ad)
stations
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải, Truyền thông, Địa lý

stations

UK: /ˈsteɪʃənz/ • US: /ˈsteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

những nhà ga các trạm những đài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of station: a place where vehicles regularly stop, especially trains or buses; a building or area used for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'station': một địa điểm nơi các phương tiện thường xuyên dừng lại, đặc biệt là tàu hỏa hoặc xe buýt; một tòa nhà hoặc khu vực được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train stations were crowded during rush hour."

    "Các ga tàu chật kín người vào giờ cao điểm."

  • "The bus stations are usually busy in the morning."

    "Các bến xe buýt thường đông đúc vào buổi sáng."

  • "Many TV stations broadcast local news."

    "Nhiều đài truyền hình phát sóng tin tức địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun station trạm, nhà ga, đồn, vị trí
Verb station đóng quân, bố trí, đặt ở một vị trí
Adjective stationary đứng yên, cố định, không di chuyển
Noun stationery văn phòng phẩm (giấy, phong bì...)
Noun workstation máy trạm, trạm làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Truyền thông, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
statio (a standing still, a standing place, a post)
Old French
estacion (position, post, stop, stand)
Middle English
stacioun (a fixed place, post)
English
station (from 14th century)

Nguồn gốc của 'Station'

Từ 'station' (và 'stations' là dạng số nhiều của nó) có một hành trình thú vị từ xa xưa. Gốc từ là tiếng Latin 'statio', có nghĩa là 'hành động đứng' hoặc 'nơi để đứng'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'estacion' rồi đến tiếng Anh, nó mang theo ý nghĩa về một vị trí cố định, một điểm dừng chân, hoặc một nơi làm việc được chỉ định. Thật thú vị, gốc 'sta-' này cũng là tiền thân của nhiều từ tiếng Anh khác như 'stand' (đứng) hay 'stable' (ổn định)!

Usage Note

Từ 'station' có thể chỉ địa điểm dừng chân của phương tiện giao thông (như ga tàu, bến xe), hoặc một cơ sở làm việc chuyên biệt (như đài phát thanh, trạm cứu hỏa). Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Prepositions

at near to

‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., at the train station). ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần (e.g., near the station). ‘To’ dùng để chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm (e.g., go to the station).

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại trạm/ga/đồn
  • train train stations
    (ga xe lửa)
  • bus bus stations
    (bến xe buýt)
  • police police stations
    (đồn cảnh sát)
  • fire fire stations
    (trạm cứu hỏa)
  • radio radio stations
    (đài phát thanh)
  • power power stations
    (nhà máy điện)
  • petrol / gas / filling petrol / gas / filling stations
    (trạm xăng)
Tính từ mô tả 'stations'
  • main main stations
    (các nhà ga/trạm chính)
  • local local stations
    (các đồn/trạm địa phương)
  • all all stations
    (tất cả các trạm/ga (dùng trong thông báo))
Động từ đi với 'stations'
  • reach reach the stations
    (đến các nhà ga/trạm)
  • serve serve these stations
    (phục vụ các nhà ga/trạm này (một tuyến đường))
  • broadcast from broadcast from radio stations
    (phát sóng từ các đài phát thanh)

Idioms

  • know one's station

    biết vị trí, thân phận của mình (thường hàm ý khiêm tốn hoặc chấp nhận địa vị xã hội)

    "She always knew her station and worked hard without complaint."

    (Cô ấy luôn biết vị trí của mình và làm việc chăm chỉ mà không than vãn.)

  • Stations of the Cross

    Chặng Đàng Thánh Giá (trong Kitô giáo)

    "During Lent, many churches observe the Stations of the Cross."

    (Trong Mùa Chay, nhiều nhà thờ cử hành Chặng Đàng Thánh Giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stations

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'station': một địa điểm nơi các phương tiện thường xuyên dừng lại, đặc biệt là tàu hỏa hoặc xe buýt; một tòa nhà hoặc khu vực được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

"The train stations were crowded during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stations".

Chặng Đàng Thánh Giá

Trong Kitô giáo, 'Stations of the Cross' (Chặng Đàng Thánh Giá) là một loạt các hình ảnh hoặc tượng trưng mô tả các sự kiện trên con đường Chúa Giêsu vác thập tự giá đến núi Sọ. Đây là một nghi thức cầu nguyện quan trọng, đặc biệt trong Mùa Chay, giúp các tín hữu suy ngẫm về sự hy sinh của Ngài.

Các nhà ga như trung tâm cộng đồng

Trong nhiều thành phố trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á, các nhà ga xe lửa hoặc bến xe buýt không chỉ là điểm trung chuyển giao thông mà còn là những trung tâm cộng đồng sôi động. Chúng thường là nơi gặp gỡ, có các cửa hàng, nhà hàng, và đóng vai trò quan trọng trong đời sống đô thị, kết nối mọi người và các khu vực, thậm chí là biểu tượng kiến trúc của thành phố.