(Top Banner Ad)
farms
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp

farms

UK: /fɑːmz/ • US: /fɑːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

các trang trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of farm: an area of land and its buildings used for growing crops and/or raising animals.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của farm: một khu đất và các công trình trên đó được sử dụng để trồng trọt và/hoặc chăn nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many farms in this region grow corn and soybeans."

    "Nhiều trang trại ở khu vực này trồng ngô và đậu nành."

  • "The government provides subsidies to small farms."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp cho các trang trại nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm Nông trại, trang trại
Verb farm Canh tác, làm nông
Noun farmer Nông dân
Noun farming Việc canh tác, nông nghiệp
Adjective farming Thuộc về nông nghiệp
Noun farmhouse Nhà ở nông trại
Noun farmhand Người làm thuê ở nông trại
Noun farmyard Sân nông trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Medieval Latin
firma
Old French
ferme
Middle English
ferme
English
farm

Nguồn gốc từ 'Hợp đồng cố định'

Từ 'farm' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'firmus', nghĩa là 'chắc chắn, ổn định'. Sau đó, nó phát triển thành 'firma' trong tiếng Latin Trung Cổ, mang ý nghĩa 'khoản thanh toán cố định' hoặc 'hợp đồng thuê đất'. Qua tiếng Pháp cổ 'ferme' (có nghĩa là 'hợp đồng thuê đất' hoặc 'vùng đất được thuê'), từ này đi vào tiếng Anh Trung Cổ và cuối cùng trở thành 'farm' như chúng ta biết ngày nay, ban đầu ám chỉ đất đai được thuê để canh tác, sau đó mở rộng thành bất kỳ vùng đất nào dùng cho nông nghiệp.

Usage Note

Từ 'farms' thường dùng để chỉ nhiều trang trại, nhấn mạnh đến số lượng. Nó có thể ám chỉ các loại trang trại khác nhau (trang trại trồng trọt, trang trại chăn nuôi,...). Cần phân biệt với 'agriculture' (nông nghiệp), là một ngành kinh tế rộng lớn hơn.

Prepositions

on in

'on farms' thường dùng để chỉ vị trí chung chung, ví dụ 'Research is being conducted on farms across the country.' ('in farms' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi nói về một khu vực cụ thể bên trong trang trại, ví dụ 'Many improvements have been seen in farms recently.' )

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farms
  • organic organic farms
    (các nông trại hữu cơ)
  • dairy dairy farms
    (các trại bò sữa)
  • factory factory farms
    (các trang trại công nghiệp (chăn nuôi tập trung))
  • family family farms
    (các nông trại gia đình)
  • chicken chicken farms
    (các trại gà)
Verb + farms
  • run run farms
    (điều hành nông trại)
  • work on work on farms
    (làm việc ở nông trại)
  • visit visit farms
    (thăm nông trại)
  • own own farms
    (sở hữu nông trại)
Noun + farms (types of farms)
  • fruit fruit farms
    (các nông trại cây ăn quả)
  • vegetable vegetable farms
    (các nông trại rau củ)

Idioms

  • bet the farm

    Đặt cược tất cả mọi thứ bạn có; mạo hiểm tất cả tài sản/tương lai của mình.

    "He decided to bet the farm on his new business venture, hoping it would make him rich."

    (Anh ấy quyết định đặt cược tất cả vào dự án kinh doanh mới của mình, hy vọng nó sẽ giúp anh ấy giàu có.)

  • live on a farm

    Sống ở nông trại; có cuộc sống nông thôn, thường gắn với công việc đồng áng.

    "My grandparents used to live on a farm in the countryside, growing their own food."

    (Ông bà tôi từng sống ở một nông trại ở vùng nông thôn, tự trồng trọt thực phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farms

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của farm: một khu đất và các công trình trên đó được sử dụng để trồng trọt và/hoặc chăn nuôi.

"Many farms in this region grow corn and soybeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farms in this valley are very productive.
Những trang trại trong thung lũng này rất năng suất.
Phủ định
Not all farms use sustainable practices.
Không phải tất cả các trang trại đều sử dụng các phương pháp bền vững.
Nghi vấn
Are the farms in your region mostly family-owned?
Các trang trại ở khu vực của bạn chủ yếu là do gia đình sở hữu phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have bought more farms in the region.
Đến năm sau, họ sẽ đã mua thêm nhiều trang trại trong khu vực.
Phủ định
By the end of the month, she won't have visited all the farms on her list.
Đến cuối tháng, cô ấy sẽ chưa đến thăm hết tất cả các trang trại trong danh sách của mình.
Nghi vấn
Will the company have invested in more farms by the end of the year?
Liệu công ty có đã đầu tư vào nhiều trang trại hơn vào cuối năm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have bought several farms in the countryside.
Họ đã mua một vài trang trại ở vùng nông thôn.
Phủ định
She hasn't visited the farms since she moved to the city.
Cô ấy đã không thăm các trang trại kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Have you ever worked on farms?
Bạn đã bao giờ làm việc ở các trang trại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farms".

Nông nghiệp: Nền tảng văn minh nhân loại

Từ hàng ngàn năm trước, hoạt động canh tác nông nghiệp (farms) đã là nền tảng cho sự phát triển của các nền văn minh. Nó không chỉ cung cấp lương thực mà còn định hình lối sống, cấu trúc xã hội và các giá trị văn hóa của nhiều cộng đồng trên thế giới, từ đó thúc đẩy sự hình thành các làng mạc, thị trấn và thành phố.

Nông trại gia đình và biểu tượng văn hóa

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'family farm' (nông trại gia đình) mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Nó thường tượng trưng cho truyền thống, sự gắn kết gia đình, lao động chăm chỉ và di sản được truyền qua nhiều thế hệ. Hình ảnh nông trại gia đình gợi lên một cuộc sống giản dị, gần gũi thiên nhiên, dù ngày nay nhiều nông trại gia đình đang phải đối mặt với thách thức lớn từ nông nghiệp công nghiệp hóa và các tập đoàn lớn.