(Top Banner Ad)
random association
B2
Noun B2 Tâm lý học, Thống kê, Khoa học máy tính

random association

UK: /ˈrændəm əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /ˈrændəm əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết ngẫu nhiên kết hợp ngẫu nhiên sự liên tưởng ngẫu nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection or link made between two or more things that is arbitrary, without any apparent reason or pattern.

Vietnamese Meaning

Một sự kết nối hoặc liên kết được tạo ra giữa hai hoặc nhiều thứ một cách tùy ý, không có bất kỳ lý do hoặc mô hình rõ ràng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study found a random association between coffee consumption and increased anxiety levels."

    "Nghiên cứu cho thấy một sự liên kết ngẫu nhiên giữa việc tiêu thụ cà phê và mức độ lo lắng gia tăng."

  • "The patient experienced random associations when describing their dreams."

    "Bệnh nhân trải qua những liên tưởng ngẫu nhiên khi mô tả giấc mơ của họ."

  • "Researchers must be careful not to interpret random associations as causal relationships."

    "Các nhà nghiên cứu phải cẩn thận để không giải thích những liên kết ngẫu nhiên là mối quan hệ nhân quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective random Ngẫu nhiên, tình cờ
Adverb randomly Một cách ngẫu nhiên, tình cờ
Noun randomness Sự ngẫu nhiên
Verb associate Liên kết, liên tưởng, kết hợp
Noun association Sự liên kết, liên tưởng; hiệp hội
Adjective associated Có liên quan, được liên kết

Synonyms

chance correlation (tương quan ngẫu nhiên)arbitrary link (liên kết tùy ý)

Antonyms

meaningful connection (kết nối có ý nghĩa)significant correlation (tương quan có ý nghĩa)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randun
Middle English
randoun
English
random
Latin
associatio
Old French
associacion
Middle English
associacion
English
association
Modern English
random association

Nguồn gốc của 'random'

Từ 'random' (ngẫu nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'randun', mang nghĩa 'hối hả, vội vàng' hoặc 'không có mục đích'. Nó gợi lên hình ảnh sự việc diễn ra không theo kế hoạch hay sự sắp đặt nào, giống như một viên xúc xắc được tung ngẫu nhiên.

Nguồn gốc của 'association'

Từ 'association' (sự liên tưởng, liên kết) xuất phát từ tiếng Latin 'associatio', có nghĩa là 'sự tham gia cùng với' hoặc 'kết nối'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (đến) và 'socius' (bạn đồng hành), mô tả hành động đưa các ý tưởng hoặc người đến gần nhau.

Sự kết hợp 'random association'

Khi hai từ này kết hợp, 'random association' mô tả quá trình tư duy trong đó các ý tưởng hoặc ký ức kết nối với nhau một cách tự nhiên, không theo trình tự logic hay chủ ý nào. Nó giống như việc các 'bạn đồng hành' (ý tưởng) đến với nhau một cách 'ngẫu nhiên', không có sự sắp đặt trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình liên tưởng ngẫu nhiên trong tâm trí, hoặc một mối quan hệ thống kê không có ý nghĩa thực tế. Nó nhấn mạnh tính ngẫu nhiên và thiếu tính quy luật.

Prepositions

with between

'Random association with': Sự liên kết ngẫu nhiên với một đối tượng/ý tưởng cụ thể.
'Random association between': Sự liên kết ngẫu nhiên giữa hai hoặc nhiều đối tượng/ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + random association
  • pure pure random association
    (liên tưởng hoàn toàn ngẫu nhiên)
  • sheer sheer random association
    (liên tưởng đơn thuần ngẫu nhiên)
  • accidental accidental random association
    (liên tưởng ngẫu nhiên tình cờ)
  • weak weak random association
    (liên tưởng ngẫu nhiên yếu ớt)
  • strong strong random association
    (liên tưởng ngẫu nhiên mạnh mẽ)
Verb + random association
  • make make a random association
    (tạo ra một liên tưởng ngẫu nhiên)
  • form form a random association
    (hình thành một liên tưởng ngẫu nhiên)
  • create create a random association
    (tạo dựng một liên tưởng ngẫu nhiên)
  • have have a random association
    (có một liên tưởng ngẫu nhiên)
  • explore explore random associations
    (khám phá các liên tưởng ngẫu nhiên)

Idioms

  • a chain of random associations

    một chuỗi các liên tưởng ngẫu nhiên (nhiều ý nghĩ nối tiếp nhau không theo logic)

    "During the brainstorming session, his mind went through a chain of random associations, eventually leading to a brilliant idea."

    (Trong buổi động não, tâm trí anh ấy trải qua một chuỗi các liên tưởng ngẫu nhiên, cuối cùng dẫn đến một ý tưởng tuyệt vời.)

  • just a random association

    chỉ là một liên tưởng ngẫu nhiên (dùng để ám chỉ ý nghĩ không có ý nghĩa sâu sắc hay liên kết rõ ràng)

    "I saw a cloud shaped like a dog, but it was probably just a random association."

    (Tôi thấy một đám mây có hình con chó, nhưng có lẽ đó chỉ là một liên tưởng ngẫu nhiên thôi.)

  • to make a random association

    tạo ra/thực hiện một liên tưởng ngẫu nhiên

    "Sometimes, when you're trying to solve a problem, it helps to make a random association and see where it leads."

    (Đôi khi, khi bạn đang cố gắng giải quyết một vấn đề, việc tạo ra một liên tưởng ngẫu nhiên và xem nó dẫn đến đâu lại rất hữu ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random association

Noun
Lật mặt

Một sự kết nối hoặc liên kết được tạo ra giữa hai hoặc nhiều thứ một cách tùy ý, không có bất kỳ lý do hoặc mô hình rõ ràng nào.

"The study found a random association between coffee consumption and increased anxiety levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random association".

Vai trò trong Sáng tạo và Động não

Liên tưởng ngẫu nhiên đóng một vai trò quan trọng trong quá trình sáng tạo và động não (brainstorming). Khi cho phép tâm trí tự do kết nối các ý tưởng không liên quan, chúng ta có thể khám phá những mối liên hệ mới lạ và độc đáo, dẫn đến các giải pháp đột phá hoặc ý tưởng nghệ thuật mới. Đây là nền tảng của nhiều kỹ thuật tư duy sáng tạo.

Mối liên hệ với 'Free Association' trong Tâm lý học

Mặc dù 'random association' không hoàn toàn giống 'free association' (liên tưởng tự do) trong phân tâm học của Freud – vốn là một kỹ thuật trị liệu yêu cầu bệnh nhân nói ra mọi suy nghĩ mà không bị kiểm duyệt – nhưng cả hai đều nhấn mạnh giá trị của dòng suy nghĩ không bị kiểm soát. 'Random association' thường được hiểu rộng hơn là bất kỳ sự kết nối ý tưởng tình cờ nào, có thể tiết lộ những mối liên hệ tiềm ẩn trong tâm trí.