random association
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection or link made between two or more things that is arbitrary, without any apparent reason or pattern.
Vietnamese Meaning
Một sự kết nối hoặc liên kết được tạo ra giữa hai hoặc nhiều thứ một cách tùy ý, không có bất kỳ lý do hoặc mô hình rõ ràng nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study found a random association between coffee consumption and increased anxiety levels."
"Nghiên cứu cho thấy một sự liên kết ngẫu nhiên giữa việc tiêu thụ cà phê và mức độ lo lắng gia tăng."
-
"The patient experienced random associations when describing their dreams."
"Bệnh nhân trải qua những liên tưởng ngẫu nhiên khi mô tả giấc mơ của họ."
-
"Researchers must be careful not to interpret random associations as causal relationships."
"Các nhà nghiên cứu phải cẩn thận để không giải thích những liên kết ngẫu nhiên là mối quan hệ nhân quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | random | Ngẫu nhiên, tình cờ |
| Adverb | randomly | Một cách ngẫu nhiên, tình cờ |
| Noun | randomness | Sự ngẫu nhiên |
| Verb | associate | Liên kết, liên tưởng, kết hợp |
| Noun | association | Sự liên kết, liên tưởng; hiệp hội |
| Adjective | associated | Có liên quan, được liên kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình liên tưởng ngẫu nhiên trong tâm trí, hoặc một mối quan hệ thống kê không có ý nghĩa thực tế. Nó nhấn mạnh tính ngẫu nhiên và thiếu tính quy luật.
Prepositions
'Random association with': Sự liên kết ngẫu nhiên với một đối tượng/ý tưởng cụ thể.
'Random association between': Sự liên kết ngẫu nhiên giữa hai hoặc nhiều đối tượng/ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure random association (liên tưởng hoàn toàn ngẫu nhiên)
-
sheer sheer random association (liên tưởng đơn thuần ngẫu nhiên)
-
accidental accidental random association (liên tưởng ngẫu nhiên tình cờ)
-
weak weak random association (liên tưởng ngẫu nhiên yếu ớt)
-
strong strong random association (liên tưởng ngẫu nhiên mạnh mẽ)
-
make make a random association (tạo ra một liên tưởng ngẫu nhiên)
-
form form a random association (hình thành một liên tưởng ngẫu nhiên)
-
create create a random association (tạo dựng một liên tưởng ngẫu nhiên)
-
have have a random association (có một liên tưởng ngẫu nhiên)
-
explore explore random associations (khám phá các liên tưởng ngẫu nhiên)
Idioms
-
a chain of random associations
một chuỗi các liên tưởng ngẫu nhiên (nhiều ý nghĩ nối tiếp nhau không theo logic)
"During the brainstorming session, his mind went through a chain of random associations, eventually leading to a brilliant idea."
(Trong buổi động não, tâm trí anh ấy trải qua một chuỗi các liên tưởng ngẫu nhiên, cuối cùng dẫn đến một ý tưởng tuyệt vời.)
-
just a random association
chỉ là một liên tưởng ngẫu nhiên (dùng để ám chỉ ý nghĩ không có ý nghĩa sâu sắc hay liên kết rõ ràng)
"I saw a cloud shaped like a dog, but it was probably just a random association."
(Tôi thấy một đám mây có hình con chó, nhưng có lẽ đó chỉ là một liên tưởng ngẫu nhiên thôi.)
-
to make a random association
tạo ra/thực hiện một liên tưởng ngẫu nhiên
"Sometimes, when you're trying to solve a problem, it helps to make a random association and see where it leads."
(Đôi khi, khi bạn đang cố gắng giải quyết một vấn đề, việc tạo ra một liên tưởng ngẫu nhiên và xem nó dẫn đến đâu lại rất hữu ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
random association
NounMột sự kết nối hoặc liên kết được tạo ra giữa hai hoặc nhiều thứ một cách tùy ý, không có bất kỳ lý do hoặc mô hình rõ ràng nào.
"The study found a random association between coffee consumption and increased anxiety levels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random association".
