(Top Banner Ad)
randomized controlled trial (rct)
C1
noun C1 Y học, Thống kê

randomized controlled trial (rct)

UK: /ˈrandəˌmaɪzd kənˈtrəʊld ˈtraɪəl/ • US: /ˈrændəˌmaɪzd kənˈtroʊld ˈtraɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên thử nghiệm có đối chứng ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study in which a number of similar people are randomly assigned to two (or more) groups to test a particular drug, treatment, or other intervention. One group (the experimental group) has the intervention being tested, the other (the comparison group) has an alternative intervention, a placebo, or no intervention at all. The groups are followed up to see how effective the experimental intervention was.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu trong đó một số lượng người tương tự được phân ngẫu nhiên vào hai (hoặc nhiều) nhóm để kiểm tra một loại thuốc, phương pháp điều trị hoặc can thiệp cụ thể nào đó. Một nhóm (nhóm thử nghiệm) được can thiệp đang được thử nghiệm, nhóm còn lại (nhóm so sánh) được can thiệp thay thế, giả dược hoặc không can thiệp gì cả. Các nhóm được theo dõi để xem can thiệp thử nghiệm có hiệu quả như thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The randomized controlled trial showed a significant improvement in patient outcomes."

    "Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên cho thấy sự cải thiện đáng kể trong kết quả của bệnh nhân."

  • "Randomized controlled trials are used to evaluate the effectiveness of new treatments."

    "Các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới."

  • "The researchers conducted an RCT to determine if the new drug was more effective than the standard treatment."

    "Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một RCT để xác định xem loại thuốc mới có hiệu quả hơn phương pháp điều trị tiêu chuẩn hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun randomization Sự ngẫu nhiên hóa
Verb randomize Ngẫu nhiên hóa
Noun control Sự kiểm soát, nhóm đối chứng
Verb control Kiểm soát
Adjective controlled Được kiểm soát
Noun trial Thử nghiệm

Synonyms

clinical trial (thử nghiệm lâm sàng)intervention study (nghiên cứu can thiệp)

Related Words

Subject Area

Y học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (20th Century)
Randomized Controlled Trial (RCT)

Sự ra đời của Phương pháp kiểm chứng vàng

Thuật ngữ 'randomized controlled trial' (RCT) là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện và phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực y học và nghiên cứu khoa học. Nó không có một lịch sử etymology cổ xưa như các từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của các từ đã có để mô tả một phương pháp nghiên cứu cụ thể. RCT được coi là 'tiêu chuẩn vàng' để kiểm chứng hiệu quả của các phương pháp điều trị, thuốc hoặc can thiệp mới, nhờ vào việc sử dụng yếu tố ngẫu nhiên và nhóm đối chứng để loại bỏ sai lệch, đảm bảo tính khách quan và khoa học.

Usage Note

RCT là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu khoa học để xác định hiệu quả của một can thiệp. Việc phân ngẫu nhiên giúp đảm bảo rằng các nhóm tương đương nhau ở baseline, giảm thiểu sai lệch.

Prepositions

in of

`in` được sử dụng để chỉ bối cảnh của RCT (ví dụ: 'in an RCT'). `of` thường được sử dụng để mô tả mục đích của RCT (ví dụ: 'RCT of a new drug').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + randomized controlled trial (rct)
  • conduct conduct a randomized controlled trial
    (Tiến hành một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên)
  • design design a randomized controlled trial
    (Thiết kế một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên)
  • evaluate evaluate a randomized controlled trial
    (Đánh giá một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên)
Adjective + randomized controlled trial (rct)
  • large large randomized controlled trial
    (Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn)
  • well-designed well-designed randomized controlled trial
    (Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên được thiết kế tốt)
  • double-blind double-blind randomized controlled trial
    (Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên mù đôi)

Idioms

  • RCTs are considered the gold standard for evidence.

    Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) được coi là tiêu chuẩn vàng cho bằng chứng khoa học.

    "In medicine, randomized controlled trials are considered the gold standard for evidence of treatment effectiveness."

    (Trong y học, các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên được coi là tiêu chuẩn vàng cho bằng chứng về hiệu quả điều trị.)

  • Evidence from randomized controlled trials

    Bằng chứng từ các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên.

    "New treatments must be supported by strong evidence from randomized controlled trials before they can be widely adopted."

    (Các phương pháp điều trị mới phải được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ từ các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên trước khi chúng có thể được áp dụng rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

randomized controlled trial (rct)

noun
Lật mặt

Một nghiên cứu trong đó một số lượng người tương tự được phân ngẫu nhiên vào hai (hoặc nhiều) nhóm để kiểm tra một loại thuốc, phương pháp điều trị hoặc can thiệp cụ thể nào đó. Một nhóm (nhóm thử nghiệm) được can thiệp đang được thử nghiệm, nhóm còn lại (nhóm so sánh) được can thiệp thay thế, giả dược hoặc không can thiệp gì cả. Các nhóm được theo dõi để xem can thiệp thử nghiệm có hiệu quả như thế nào.

"The randomized controlled trial showed a significant improvement in patient outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "randomized controlled trial (rct)".

Tiêu chuẩn vàng trong y học

Trong y học hiện đại, RCT được xem là phương pháp nghiên cứu có độ tin cậy cao nhất để chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa một can thiệp (ví dụ: một loại thuốc mới) và kết quả (ví dụ: sự cải thiện bệnh). Nó đảm bảo rằng các quyết định điều trị và chính sách y tế dựa trên bằng chứng vững chắc, không phải dựa vào phỏng đoán hay kinh nghiệm chủ quan. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ bệnh nhân và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe trên toàn cầu.

Đảm bảo tính công bằng và đạo đức

Phương pháp ngẫu nhiên hóa trong RCT có vai trò then chốt trong việc phân bổ đối tượng tham gia vào các nhóm điều trị và nhóm đối chứng một cách công bằng, giảm thiểu sai lệch. Đồng thời, các thử nghiệm này phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y học, bao gồm sự đồng thuận có hiểu biết từ người tham gia và việc bảo vệ quyền lợi của họ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội và tính nhân văn trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt khi liên quan đến sức khỏe con người.