(Top Banner Ad)
range of colors
B1
Danh từ B1 Mỹ thuật, Thiết kế, Ngôn ngữ học

range of colors

UK: /reɪndʒ ɒv ˈkʌləz/ • US: /reɪndʒ əv ˈkʌlɚz/

Nghĩa tiếng Việt

loạt màu sắc dải màu sắc bảng màu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety or spectrum of different colors.

Vietnamese Meaning

Một loạt hoặc dải các màu sắc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used a wide range of colors to create a vibrant landscape."

    "Họa sĩ đã sử dụng một loạt các màu sắc để tạo ra một phong cảnh sống động."

  • "The new line of clothing comes in a range of colors to suit every taste."

    "Dòng quần áo mới có nhiều màu sắc khác nhau để phù hợp với mọi sở thích."

  • "The sunset displayed a breathtaking range of colors."

    "Hoàng hôn hiển thị một loạt màu sắc tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun range Phạm vi, dải, tầm mức
Verb range Sắp xếp, thay đổi trong một phạm vi
Noun color Màu sắc
Verb color Tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless Không màu, nhợt nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
range
Old French
ranger (to arrange, put in a row)
Latin
color
Old French
coulour
Middle English
colour
Modern English (semantic combination)
range of colors

Nguồn gốc của từ 'range'

Từ 'range' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'range' có nghĩa là 'một hàng, một dãy'. Ban đầu, nó chỉ một chuỗi hoặc tập hợp các vật thể xếp thẳng hàng. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một phạm vi, một khoảng, hoặc một sự đa dạng, như trong 'range of colors' (phạm vi màu sắc).

Sự kết hợp màu sắc

Cụm từ 'range of colors' là một cách mô tả trực tiếp sự đa dạng và phong phú của các màu sắc có sẵn. Từ 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', đơn giản có nghĩa là 'màu'. Khi kết hợp với 'range', nó tạo nên ý nghĩa một tập hợp các sắc thái màu khác nhau, từ những màu cơ bản đến những màu phức tạp và độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng về màu sắc trong một tập hợp, bộ sưu tập hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh đến số lượng và sự khác biệt giữa các màu sắc.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ 'trong phạm vi của'. Ví dụ: 'The painting features a wide range of colors in its composition.' Khi sử dụng 'of', nó thể hiện 'thuộc về'. Ví dụ: 'This product is available in a range of colors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + range of colors
  • wide a wide range of colors
    (một dải màu rộng)
  • broad a broad range of colors
    (một dải màu phong phú)
  • vibrant a vibrant range of colors
    (một dải màu rực rỡ, sống động)
  • muted a muted range of colors
    (một dải màu trầm, dịu)
  • extensive an extensive range of colors
    (một dải màu đa dạng, mở rộng)
Verb + range of colors
  • offer to offer a range of colors
    (cung cấp một dải màu)
  • provide to provide a range of colors
    (cung cấp một dải màu)
  • feature to feature a range of colors
    (có một dải màu (như đặc điểm nổi bật))
  • choose from to choose from a range of colors
    (lựa chọn từ một dải màu)

Idioms

  • a dazzling range of colors

    Một dải màu cực kỳ đẹp mắt và ấn tượng, rực rỡ

    "The artist used a dazzling range of colors in her painting, making it truly vibrant."

    (Người họa sĩ đã sử dụng một dải màu rực rỡ và đẹp mắt trong bức tranh của mình, làm cho nó thực sự sống động.)

  • a limited range of colors

    Một dải màu hạn chế, không đa dạng

    "The printer can only produce a limited range of colors, which affects photo quality."

    (Chiếc máy in chỉ có thể tạo ra một dải màu hạn chế, điều này ảnh hưởng đến chất lượng ảnh.)

  • the full range of colors

    Toàn bộ dải màu, tất cả các màu sắc có thể có

    "High-definition screens can display the full range of colors, from the darkest black to the brightest white."

    (Màn hình độ nét cao có thể hiển thị toàn bộ dải màu, từ màu đen tối nhất đến màu trắng sáng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

range of colors

Danh từ
Lật mặt

Một loạt hoặc dải các màu sắc khác nhau.

"The artist used a wide range of colors to create a vibrant landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's new collection features a wide range of colors.
Bộ sưu tập mới của họa sĩ có một loạt các màu sắc đa dạng.
Phủ định
This store doesn't offer a very diverse range of colors in its clothing line.
Cửa hàng này không cung cấp một loạt màu sắc đa dạng trong dòng quần áo của mình.
Nghi vấn
Does the rainbow display the full range of colors visible to the human eye?
Liệu cầu vồng có hiển thị đầy đủ các dải màu mà mắt người có thể nhìn thấy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist uses a wide range of colors in her paintings.
Nữ họa sĩ sử dụng một loạt các màu sắc đa dạng trong các bức tranh của mình.
Phủ định
This limited palette doesn't offer a range of colors suitable for landscape painting.
Bảng màu hạn chế này không cung cấp một loạt các màu sắc phù hợp để vẽ tranh phong cảnh.
Nghi vấn
Does this brand offer a wider range of colors in its new line of fabrics?
Thương hiệu này có cung cấp một loạt các màu sắc rộng hơn trong dòng vải mới của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's palette included a wide range of colors, from vibrant reds and yellows, to calming blues and greens, and even subtle shades of gray.
Bảng màu của họa sĩ bao gồm một loạt các màu sắc, từ đỏ và vàng rực rỡ, đến xanh lam và xanh lục dịu mát, và thậm chí cả những sắc thái xám tinh tế.
Phủ định
Although the painting used several hues, it did not feature the full range of colors, lacking the depth and vibrancy the artist had hoped for.
Mặc dù bức tranh sử dụng một vài tông màu, nhưng nó không có đầy đủ các loại màu sắc, thiếu chiều sâu và sự sống động mà họa sĩ đã hy vọng.
Nghi vấn
Does this fabric, with its limited range of colors, truly capture the essence of the sunset, or does it need more variation?
Loại vải này, với phạm vi màu sắc hạn chế của nó, có thực sự nắm bắt được bản chất của hoàng hôn, hay nó cần nhiều biến thể hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store offers a wide range of colors in its paint selection.
Cửa hàng cung cấp một loạt màu sắc đa dạng trong lựa chọn sơn của mình.
Phủ định
This limited edition only comes in a narrow range of colors; it doesn't have many options.
Phiên bản giới hạn này chỉ có một phạm vi màu sắc hẹp; nó không có nhiều lựa chọn.
Nghi vấn
Does this fabric come in a wider range of colors?
Loại vải này có nhiều màu sắc hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This artist's palette has as vibrant a range of colors as any I've ever seen.
Bảng màu của họa sĩ này có một dải màu sống động như bất kỳ bảng màu nào tôi từng thấy.
Phủ định
That store doesn't offer a less extensive range of colors than its competitor.
Cửa hàng đó không cung cấp một dải màu ít phong phú hơn so với đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Does this brand offer the most diverse range of colors in its new collection?
Thương hiệu này có cung cấp dải màu đa dạng nhất trong bộ sưu tập mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "range of colors".

Ý nghĩa màu sắc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, mỗi màu sắc thường mang những ý nghĩa và biểu tượng riêng biệt. Ví dụ, màu trắng thường tượng trưng cho sự thuần khiết, hòa bình; màu đỏ tượng trưng cho tình yêu, đam mê hoặc nguy hiểm; màu xanh lam liên quan đến sự bình tĩnh, tin cậy; và màu vàng thường gắn liền với niềm vui, sự lạc quan. Việc hiểu 'range of colors' không chỉ là biết tên các màu mà còn là nhận thức về những cảm xúc và thông điệp mà chúng truyền tải.

Màu sắc trong thiết kế và tiếp thị

Các nhà thiết kế và chuyên gia tiếp thị thường nghiên cứu kỹ lưỡng về 'range of colors' để tạo ra sản phẩm và chiến dịch hiệu quả. Việc lựa chọn màu sắc có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến tâm trạng và hành vi của người tiêu dùng. Ví dụ, các công ty đồ ăn nhanh thường dùng màu đỏ và vàng để kích thích sự thèm ăn, trong khi các thương hiệu cao cấp có thể ưa chuộng các màu sắc trầm, sang trọng hơn để tạo cảm giác độc quyền.