(Top Banner Ad)
spectrum of colors
B2
Danh từ B2 Vật lý, Nghệ thuật, Quang học

spectrum of colors

UK: /ˈspektrəm əv ˈkʌlə/ • US: /ˈspektrəm əv ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

dải màu quang phổ màu bảng màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of colors, as seen in a rainbow, produced by separation of light.

Vietnamese Meaning

Một dải màu, như thấy trong cầu vồng, được tạo ra bởi sự phân tách ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used a wide spectrum of colors in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã sử dụng một dải màu rộng trong bức tranh của cô ấy."

  • "The prism separated the white light into a spectrum of colors."

    "Lăng kính đã tách ánh sáng trắng thành một dải màu."

  • "We could see a beautiful spectrum of colors in the sunset."

    "Chúng ta có thể thấy một dải màu tuyệt đẹp trong ánh hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spectral Thuộc về quang phổ; giống như ma
Noun specter Bóng ma, hiện tượng ma quái (cùng gốc với spectrum)
Noun color Màu sắc
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless Không màu, nhạt nhẽo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Nghệ thuật, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spectrum
English
spectrum

Nguồn gốc từ 'spectrum'

Từ 'spectrum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spectrum', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'bóng ma'. Nó được nhà khoa học Isaac Newton sử dụng lần đầu vào thế kỷ 17 để mô tả dải màu sắc cầu vồng tạo ra khi ánh sáng trắng đi qua lăng kính, mở ra một cách nhìn mới về thế giới màu sắc.

Usage Note

Cụm từ 'spectrum of colors' thường được dùng để mô tả một dải liên tục của các màu sắc khác nhau, từ màu này chuyển dần sang màu khác. Nó nhấn mạnh tính đa dạng và sự liên tục của màu sắc. Có thể sử dụng để chỉ các dải màu thực tế (như cầu vồng) hoặc mang tính trừu tượng, ví dụ như mô tả phạm vi cảm xúc.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, tức là 'spectrum' thuộc về 'colors'. 'A spectrum of colors' có nghĩa là một dải của các màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectrum of colors
  • full full spectrum of colors
    (toàn bộ quang phổ màu sắc)
  • broad broad spectrum of colors
    (quang phổ màu sắc rộng lớn)
  • wide wide spectrum of colors
    (quang phổ màu sắc rộng)
  • vibrant vibrant spectrum of colors
    (quang phổ màu sắc rực rỡ)
Verb + spectrum of colors
  • display display a spectrum of colors
    (trưng bày một dải màu sắc)
  • cover cover the spectrum of colors
    (bao phủ toàn bộ quang phổ màu sắc)
  • show show the spectrum of colors
    (hiển thị dải màu sắc)
Prepositional Phrase + spectrum of colors
  • across across the spectrum of colors
    (trên toàn bộ dải màu sắc)

Idioms

  • the full spectrum of colors

    toàn bộ dải màu sắc có thể nhìn thấy, từ đỏ đến tím, thường dùng để chỉ sự đa dạng, phong phú về màu sắc.

    "The artist used the full spectrum of colors to create a vivid landscape."

    (Người họa sĩ đã sử dụng toàn bộ dải màu sắc để tạo nên một phong cảnh sống động.)

  • a broad/wide spectrum of colors

    một dải màu sắc rộng lớn, phong phú, không giới hạn.

    "The sunset painted the sky with a broad spectrum of colors, from fiery orange to soft pink."

    (Hoàng hôn tô điểm bầu trời với một dải màu sắc rộng lớn, từ cam rực lửa đến hồng dịu nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectrum of colors

Danh từ
Lật mặt

Một dải màu, như thấy trong cầu vồng, được tạo ra bởi sự phân tách ánh sáng.

"The artist used a wide spectrum of colors in her painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectrum of colors".

Cầu vồng và ý nghĩa

Cầu vồng là một ví dụ tự nhiên tuyệt đẹp của 'spectrum of colors', xuất hiện khi ánh sáng mặt trời chiếu qua giọt mưa. Trong nhiều nền văn hóa, cầu vồng là biểu tượng của hy vọng, sự hòa bình và lời hứa. Nó cũng là biểu tượng quan trọng của cộng đồng LGBTQ+.

Isaac Newton và sự khám phá quang phổ

Vào thế kỷ 17, nhà khoa học Isaac Newton đã thực hiện thí nghiệm với lăng kính, chứng minh rằng ánh sáng trắng thực chất bao gồm một 'spectrum of colors' (dải màu sắc) riêng biệt. Khám phá này đã đặt nền móng cho ngành quang học và hiểu biết của chúng ta về màu sắc.