(Top Banner Ad)
eczema cream
B1
Danh từ B1 Y học

eczema cream

UK: /ˈɛksɪmə kriːm/ • US: /ˈɛɡzɪmə krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem trị eczema thuốc bôi trị eczema
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topical medication used to relieve the symptoms of eczema, such as itching, redness, and inflammation.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc bôi ngoài da được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của bệnh eczema, chẳng hạn như ngứa, đỏ và viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an eczema cream to help soothe my itchy skin."

    "Bác sĩ kê đơn kem trị eczema để giúp làm dịu làn da ngứa của tôi."

  • "She applies eczema cream twice a day to control her flare-ups."

    "Cô ấy bôi kem trị eczema hai lần một ngày để kiểm soát các đợt bùng phát bệnh."

  • "It is important to choose an eczema cream that is suitable for your skin type."

    "Điều quan trọng là chọn một loại kem trị eczema phù hợp với loại da của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eczema Bệnh chàm, bệnh ngoài da gây viêm, ngứa và đỏ da
Adjective eczematous Thuộc về bệnh chàm; bị chàm
Noun cream Kem (dạng lỏng sệt dùng để bôi, ăn hoặc làm đẹp)
Adjective creamy Mịn, béo, có màu hoặc kết cấu giống kem
Noun creamer Bình đựng kem; bột kem pha cà phê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔκζεμα (ekzema)
Latin
eczema
English
eczema
Old French
creme
Late Latin
crama
English
cream
English
eczema cream

Nguồn gốc của 'Eczema'

Từ 'eczema' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ekzema', có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'sôi trào'. Từ này được ghép từ 'ek-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và 'zema' (có nghĩa là 'sôi' hoặc 'nổi bọt'). Mô tả này rất phù hợp với các triệu chứng mẩn đỏ, sưng tấy và ngứa dữ dội của bệnh chàm, như thể da đang 'sôi trào' lên.

Nguồn gốc của 'Cream'

Từ 'cream' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'crama', mà lại có thể đến từ một từ tiếng Gaulish cổ. Sau đó nó được vay mượn vào tiếng Pháp cổ thành 'creme' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó dùng để chỉ lớp chất béo màu vàng nổi lên trên sữa, nhưng sau này được mở rộng để chỉ các loại kem bôi ngoài da hoặc mỹ phẩm có kết cấu tương tự.

Usage Note

Cụm từ 'eczema cream' chỉ một loại sản phẩm cụ thể, thường chứa các thành phần như corticosteroid, chất làm mềm da, hoặc chất ức chế calcineurin. Cần phân biệt với các loại kem dưỡng ẩm thông thường, mặc dù kem dưỡng ẩm cũng có thể giúp làm dịu da bị eczema. Mức độ hiệu quả phụ thuộc vào loại kem và mức độ nghiêm trọng của bệnh eczema.

Prepositions

for on

'Eczema cream for [body part]' - Kem trị eczema cho [bộ phận cơ thể] (ví dụ: eczema cream for hands). 'Eczema cream on [body part]' - Kem trị eczema bôi lên [bộ phận cơ thể] (ví dụ: apply eczema cream on the affected area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eczema cream
  • effective effective eczema cream
    (kem trị chàm hiệu quả)
  • soothing soothing eczema cream
    (kem trị chàm làm dịu da)
  • steroid steroid eczema cream
    (kem trị chàm chứa steroid)
  • non-steroid non-steroid eczema cream
    (kem trị chàm không chứa steroid)
  • prescribed prescribed eczema cream
    (kem trị chàm được kê đơn)
Verb + eczema cream
  • apply apply eczema cream
    (bôi kem trị chàm)
  • use use eczema cream
    (sử dụng kem trị chàm)
  • rub in rub in eczema cream
    (xoa kem trị chàm)
  • get get some eczema cream
    (mua/lấy một ít kem trị chàm)
Eczema cream + Noun
  • application eczema cream application
    (việc bôi kem trị chàm)
  • treatment eczema cream treatment
    (phương pháp điều trị bằng kem trị chàm)

Idioms

  • apply eczema cream daily

    bôi kem trị chàm hàng ngày

    "You should apply eczema cream daily to keep the flare-ups under control."

    (Bạn nên bôi kem trị chàm hàng ngày để kiểm soát các đợt bùng phát.)

  • a tube of eczema cream

    một tuýp kem trị chàm

    "She always carries a tube of eczema cream in her bag."

    (Cô ấy luôn mang theo một tuýp kem trị chàm trong túi.)

  • eczema cream for relief

    kem trị chàm để giảm ngứa/khó chịu

    "This particular eczema cream for relief works wonders for my irritated skin."

    (Loại kem trị chàm để giảm ngứa đặc biệt này có tác dụng rất tốt cho làn da bị kích ứng của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eczema cream

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc bôi ngoài da được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của bệnh eczema, chẳng hạn như ngứa, đỏ và viêm.

"The doctor prescribed an eczema cream to help soothe my itchy skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she goes to the beach next week, she will have used up all the eczema cream.
Trước khi cô ấy đi biển vào tuần tới, cô ấy sẽ dùng hết tất cả kem trị eczema.
Phủ định
By the end of the month, he won't have bought any more eczema cream.
Đến cuối tháng, anh ấy sẽ không mua thêm bất kỳ kem trị eczema nào nữa.
Nghi vấn
Will they have applied the eczema cream before going to bed tonight?
Liệu họ đã bôi kem trị eczema trước khi đi ngủ tối nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eczema cream".

Tầm quan trọng của kem dưỡng ẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng y tế, kem dưỡng ẩm không chỉ được coi là một sản phẩm làm đẹp mà còn là một phần thiết yếu trong việc quản lý các tình trạng da như bệnh chàm. Việc sử dụng kem trị chàm đều đặn giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da, giảm ngứa và ngăn ngừa các đợt bùng phát, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Sự đa dạng của thị trường kem trị chàm

Thị trường kem trị chàm rất đa dạng, phản ánh nhu cầu khác nhau của người tiêu dùng. Từ các loại kem kê đơn có chứa steroid mạnh đến các sản phẩm không kê đơn với thành phần tự nhiên, ít gây dị ứng, người bệnh có nhiều lựa chọn. Điều này cũng thúc đẩy xu hướng 'sản phẩm sạch' và 'thân thiện với da nhạy cảm' trong ngành công nghiệp chăm sóc da.