rate of return
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The net gain or loss on an investment over a specified time period, expressed as a percentage of the investment’s initial cost.
Vietnamese Meaning
Lợi nhuận hoặc thua lỗ ròng trên một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian cụ thể, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với chi phí ban đầu của khoản đầu tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The average rate of return on stocks is about 10% per year."
"Tỷ lệ lợi nhuận trung bình trên cổ phiếu là khoảng 10% mỗi năm."
-
"The bank offered a good rate of return on their savings accounts."
"Ngân hàng cung cấp một tỷ lệ lợi nhuận tốt trên các tài khoản tiết kiệm của họ."
-
"Investors are looking for a high rate of return with minimal risk."
"Các nhà đầu tư đang tìm kiếm một tỷ lệ lợi nhuận cao với rủi ro tối thiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Rate of return" là một thuật ngữ kinh tế cơ bản, thể hiện hiệu quả của một khoản đầu tư. Nó cho biết số tiền thu được (hoặc mất đi) so với số tiền đã đầu tư. Nó thường được sử dụng để so sánh hiệu quả của các khoản đầu tư khác nhau. Cần phân biệt với "return on investment" (ROI), thường được sử dụng rộng rãi hơn và có thể bao gồm nhiều yếu tố khác nhau trong tính toán.
Prepositions
"Rate of return on [investment]": Tỷ lệ lợi nhuận *trên* [khoản đầu tư] nào đó. Ví dụ: "The rate of return on this stock is very high." "Rate of return for [time period]": Tỷ lệ lợi nhuận *cho* [khoảng thời gian] nào đó. Ví dụ: "The rate of return for the past year was 10%."
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high rate of return (tỷ suất sinh lời cao)
-
low low rate of return (tỷ suất sinh lời thấp)
-
annual annual rate of return (tỷ suất sinh lời hàng năm)
-
expected expected rate of return (tỷ suất sinh lời kỳ vọng)
-
positive positive rate of return (tỷ suất sinh lời dương)
-
negative negative rate of return (tỷ suất sinh lời âm)
-
achieve achieve a rate of return (đạt được tỷ suất sinh lời)
-
generate generate a rate of return (tạo ra tỷ suất sinh lời)
-
calculate calculate the rate of return (tính toán tỷ suất sinh lời)
-
maximize maximize the rate of return (tối đa hóa tỷ suất sinh lời)
-
required required rate of return (tỷ suất sinh lời yêu cầu)
-
internal internal rate of return (tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR))
-
hurdle hurdle rate of return (tỷ suất sinh lời tối thiểu (ngưỡng))
Idioms
-
Required rate of return (RRR)
Tỷ suất sinh lời yêu cầu (RRR) – Mức lợi nhuận tối thiểu mà nhà đầu tư mong muốn hoặc cần đạt được để bù đắp rủi ro và chi phí vốn.
"The company decided not to pursue the project because its expected return was below the required rate of return."
(Công ty quyết định không theo đuổi dự án vì lợi nhuận kỳ vọng của nó thấp hơn tỷ suất sinh lời yêu cầu.)
-
Internal rate of return (IRR)
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) – Một chỉ số tài chính dùng để ước tính khả năng sinh lời của một khoản đầu tư tiềm năng, là mức chiết khấu khiến giá trị hiện tại ròng (NPV) của tất cả các dòng tiền bằng 0.
"Analysts use the internal rate of return to compare the profitability of different investment opportunities."
(Các nhà phân tích sử dụng tỷ suất hoàn vốn nội bộ để so sánh khả năng sinh lời của các cơ hội đầu tư khác nhau.)
-
Expected rate of return
Tỷ suất sinh lời kỳ vọng – Mức lợi nhuận mà nhà đầu tư dự kiến sẽ kiếm được từ một khoản đầu tư trong tương lai, dựa trên các yếu tố rủi ro và dự báo thị trường.
"Despite the high risk, the startup offered a very attractive expected rate of return."
(Mặc dù rủi ro cao, công ty khởi nghiệp này đã đưa ra một tỷ suất sinh lời kỳ vọng rất hấp dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rate of return
Danh từLợi nhuận hoặc thua lỗ ròng trên một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian cụ thể, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với chi phí ban đầu của khoản đầu tư.
"The average rate of return on stocks is about 10% per year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate of return".
