(Top Banner Ad)
rate of return
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

rate of return

UK: /ˈreɪt ɒv rɪˈtɜːn/ • US: /ˈreɪt əv rɪˈtɜrn/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ suất lợi nhuận tỷ lệ hoàn vốn lợi tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The net gain or loss on an investment over a specified time period, expressed as a percentage of the investment’s initial cost.

Vietnamese Meaning

Lợi nhuận hoặc thua lỗ ròng trên một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian cụ thể, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với chi phí ban đầu của khoản đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average rate of return on stocks is about 10% per year."

    "Tỷ lệ lợi nhuận trung bình trên cổ phiếu là khoảng 10% mỗi năm."

  • "The bank offered a good rate of return on their savings accounts."

    "Ngân hàng cung cấp một tỷ lệ lợi nhuận tốt trên các tài khoản tiết kiệm của họ."

  • "Investors are looking for a high rate of return with minimal risk."

    "Các nhà đầu tư đang tìm kiếm một tỷ lệ lợi nhuận cao với rủi ro tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rate Tỷ lệ, mức, giá
Verb Rate Đánh giá, xếp hạng, định giá
Noun Rating Sự đánh giá, xếp hạng
Noun Return Lợi nhuận, sự trở lại, bản kê khai
Verb Return Trả lại, quay lại, tạo ra lợi nhuận
Adjective Returnable Có thể trả lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratus
Medieval Latin
rata
Old French
rate
Middle English
rate
Old French
retourner
Vulgar Latin
retornare
Middle English
return
Modern English
rate of return

Gốc gác của 'Rate'

Từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ratus', mang nghĩa 'đã được tính toán, cố định' hoặc 'tỷ lệ'. Qua tiếng Pháp cổ 'rate' (giá trị, tỷ lệ), nó du nhập vào tiếng Anh, phát triển ý nghĩa 'tốc độ, tỷ lệ' như ngày nay. Trong tài chính, 'rate' thường chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc mức độ thay đổi của một đại lượng.

Gốc gác của 'Return'

Từ 'return' đến từ tiếng Pháp cổ 'retourner', có nghĩa là 'quay trở lại'. Theo thời gian, bên cạnh nghĩa 'trở về' quen thuộc, nó còn phát triển thêm ý nghĩa 'sự hoàn trả, lợi nhuận' – tức là những gì 'quay trở lại' sau một khoản đầu tư hoặc nỗ lực. Đây chính là nghĩa được sử dụng trong cụm 'rate of return'.

Cụm từ tài chính hiện đại

Cụm 'rate of return' không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ mà là một thuật ngữ tài chính tương đối hiện đại. Nó kết hợp ý nghĩa 'tỷ lệ' (rate) và 'lợi nhuận' (return) để mô tả hiệu quả sinh lời của một khoản đầu tư, được biểu thị bằng phần trăm so với vốn ban đầu. Đây là một khái niệm cốt lõi trong đầu tư và kinh tế học.

Usage Note

"Rate of return" là một thuật ngữ kinh tế cơ bản, thể hiện hiệu quả của một khoản đầu tư. Nó cho biết số tiền thu được (hoặc mất đi) so với số tiền đã đầu tư. Nó thường được sử dụng để so sánh hiệu quả của các khoản đầu tư khác nhau. Cần phân biệt với "return on investment" (ROI), thường được sử dụng rộng rãi hơn và có thể bao gồm nhiều yếu tố khác nhau trong tính toán.

Prepositions

on for

"Rate of return on [investment]": Tỷ lệ lợi nhuận *trên* [khoản đầu tư] nào đó. Ví dụ: "The rate of return on this stock is very high." "Rate of return for [time period]": Tỷ lệ lợi nhuận *cho* [khoảng thời gian] nào đó. Ví dụ: "The rate of return for the past year was 10%."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rate of return
  • high high rate of return
    (tỷ suất sinh lời cao)
  • low low rate of return
    (tỷ suất sinh lời thấp)
  • annual annual rate of return
    (tỷ suất sinh lời hàng năm)
  • expected expected rate of return
    (tỷ suất sinh lời kỳ vọng)
  • positive positive rate of return
    (tỷ suất sinh lời dương)
  • negative negative rate of return
    (tỷ suất sinh lời âm)
Verb + rate of return
  • achieve achieve a rate of return
    (đạt được tỷ suất sinh lời)
  • generate generate a rate of return
    (tạo ra tỷ suất sinh lời)
  • calculate calculate the rate of return
    (tính toán tỷ suất sinh lời)
  • maximize maximize the rate of return
    (tối đa hóa tỷ suất sinh lời)
Noun + rate of return (specific types)
  • required required rate of return
    (tỷ suất sinh lời yêu cầu)
  • internal internal rate of return
    (tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR))
  • hurdle hurdle rate of return
    (tỷ suất sinh lời tối thiểu (ngưỡng))

Idioms

  • Required rate of return (RRR)

    Tỷ suất sinh lời yêu cầu (RRR) – Mức lợi nhuận tối thiểu mà nhà đầu tư mong muốn hoặc cần đạt được để bù đắp rủi ro và chi phí vốn.

    "The company decided not to pursue the project because its expected return was below the required rate of return."

    (Công ty quyết định không theo đuổi dự án vì lợi nhuận kỳ vọng của nó thấp hơn tỷ suất sinh lời yêu cầu.)

  • Internal rate of return (IRR)

    Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) – Một chỉ số tài chính dùng để ước tính khả năng sinh lời của một khoản đầu tư tiềm năng, là mức chiết khấu khiến giá trị hiện tại ròng (NPV) của tất cả các dòng tiền bằng 0.

    "Analysts use the internal rate of return to compare the profitability of different investment opportunities."

    (Các nhà phân tích sử dụng tỷ suất hoàn vốn nội bộ để so sánh khả năng sinh lời của các cơ hội đầu tư khác nhau.)

  • Expected rate of return

    Tỷ suất sinh lời kỳ vọng – Mức lợi nhuận mà nhà đầu tư dự kiến sẽ kiếm được từ một khoản đầu tư trong tương lai, dựa trên các yếu tố rủi ro và dự báo thị trường.

    "Despite the high risk, the startup offered a very attractive expected rate of return."

    (Mặc dù rủi ro cao, công ty khởi nghiệp này đã đưa ra một tỷ suất sinh lời kỳ vọng rất hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rate of return

Danh từ
Lật mặt

Lợi nhuận hoặc thua lỗ ròng trên một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian cụ thể, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với chi phí ban đầu của khoản đầu tư.

"The average rate of return on stocks is about 10% per year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate of return".

Tư duy đầu tư và hoạch định tài chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'rate of return' là một khái niệm trung tâm trong việc giáo dục tài chính cá nhân và hoạch định hưu trí. Mọi người được khuyến khích đầu tư vào các quỹ hưu trí (như 401k, IRA) và hiểu rằng tỷ suất sinh lời là yếu tố then chốt quyết định sự phát triển của tài sản theo thời gian. Việc tìm kiếm một 'rate of return' ổn định và cạnh tranh là mục tiêu của nhiều cá nhân khi chuẩn bị cho tương lai tài chính.

Mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận

Một nguyên tắc tài chính cơ bản được nhấn mạnh trong văn hóa phương Tây là mối tương quan giữa rủi ro và 'rate of return'. Thông thường, để đạt được tỷ suất sinh lời cao hơn, nhà đầu tư phải chấp nhận mức độ rủi ro lớn hơn. Khái niệm này ăn sâu vào cách các cá nhân và tổ chức đánh giá các cơ hội đầu tư, từ đó định hình chiến lược phân bổ tài sản và quản lý rủi ro.