(Top Banner Ad)
re-establish contact
B2
Verb B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Quan hệ

re-establish contact

UK: /ˌriːɪˈstæblɪʃ ˈkɒntækt/ • US: /ˌriːɪˈstæblɪʃ ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập lại liên lạc nối lại liên lạc kết nối lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make contact again with someone after a period of no communication.

Vietnamese Meaning

Thiết lập lại liên lạc với ai đó sau một khoảng thời gian không giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to re-establish contact with some old friends from university."

    "Tôi đang cố gắng thiết lập lại liên lạc với một vài người bạn cũ từ trường đại học."

  • "After years of silence, she decided to re-establish contact with her estranged sister."

    "Sau nhiều năm im lặng, cô ấy quyết định thiết lập lại liên lạc với người chị gái đã xa cách."

  • "The company is working to re-establish contact with its customers after the data breach."

    "Công ty đang nỗ lực thiết lập lại liên lạc với khách hàng sau vụ rò rỉ dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb re-establish tái thiết lập, khôi phục lại
Noun re-establishment sự tái thiết lập, sự khôi phục
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc
Verb contact liên lạc, tiếp xúc
Noun establishment sự thiết lập, cơ sở, tổ chức
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stabilire (to make firm, stable)
Old French
establir (to establish, set up)
English
establish

Nguồn gốc của 'Re-establish Contact'

Cụm từ 're-establish contact' được ghép từ ba thành tố chính. Tiếp đầu ngữ 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lại, một lần nữa' hoặc 'trở lại'. Động từ 'establish' xuất phát từ tiếng Latin 'stabilire' (làm cho vững chắc, ổn định) qua tiếng Pháp cổ 'establir' (thiết lập, thành lập). Danh từ 'contact' cũng có gốc Latin từ 'contactus' (sự chạm, tiếp xúc). Khi kết hợp lại, 're-establish contact' có nghĩa đen là 'thiết lập lại sự liên lạc' hoặc 'khôi phục lại sự tiếp xúc', thể hiện hành động nối lại một mối quan hệ, kênh giao tiếp hoặc tình trạng đã bị gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi có một sự gián đoạn trong liên lạc và sau đó có một nỗ lực để nối lại mối liên hệ. Nó mang ý nghĩa chủ động và có mục đích.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ đối tượng mà bạn thiết lập lại liên lạc. Ví dụ: 're-establish contact with a former colleague'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 're-establish contact'
  • attempt to attempt to re-establish contact
    (cố gắng thiết lập lại liên lạc)
  • seek to seek to re-establish contact
    (tìm cách thiết lập lại liên lạc)
  • manage to manage to re-establish contact
    (xoay sở để thiết lập lại liên lạc)
  • struggle to struggle to re-establish contact
    (gặp khó khăn khi thiết lập lại liên lạc)
Adverbs modifying 're-establish contact'
  • successfully successfully re-establish contact
    (thiết lập lại liên lạc thành công)
  • urgently urgently re-establish contact
    (khẩn trương thiết lập lại liên lạc)
  • quickly quickly re-establish contact
    (nhanh chóng thiết lập lại liên lạc)
Adjectives modifying 'contact' within the phrase
  • direct re-establish direct contact
    (thiết lập lại liên lạc trực tiếp)
  • diplomatic re-establish diplomatic contact
    (thiết lập lại liên lạc ngoại giao)
  • personal re-establish personal contact
    (thiết lập lại liên lạc cá nhân)

Idioms

  • re-establish contact with someone/something

    Thiết lập lại liên lạc với ai đó/điều gì đó

    "After years apart, she decided to re-establish contact with her estranged brother."

    (Sau nhiều năm xa cách, cô ấy quyết định thiết lập lại liên lạc với người anh trai ghẻ lạnh của mình.)

  • re-establish contact with reality

    Kết nối lại với thực tế; trở lại trạng thái nhận thức rõ ràng

    "After being in a daze, he needed a strong coffee to re-establish contact with reality."

    (Sau khi bị choáng váng, anh ấy cần một ly cà phê đậm để kết nối lại với thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-establish contact

Verb
Lật mặt

Thiết lập lại liên lạc với ai đó sau một khoảng thời gian không giao tiếp.

"I'm trying to re-establish contact with some old friends from university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Contact with the lost tribe was re-established last year.
Liên lạc với bộ lạc bị thất lạc đã được tái lập vào năm ngoái.
Phủ định
Contact with the embassy was not re-established until the crisis ended.
Liên lạc với đại sứ quán đã không được tái lập cho đến khi cuộc khủng hoảng kết thúc.
Nghi vấn
Will contact be re-established with the research team after the storm?
Liệu liên lạc có được tái lập với nhóm nghiên cứu sau cơn bão không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's effort to re-establish contact with old clients proved successful.
Nỗ lực của công ty trong việc tái thiết lập liên lạc với các khách hàng cũ đã thành công.
Phủ định
My boss's decision not to re-establish contact with that supplier was a mistake.
Quyết định của sếp tôi không tái thiết lập liên lạc với nhà cung cấp đó là một sai lầm.
Nghi vấn
Is John and Mary's attempt to re-establish their friendship working?
Liệu nỗ lực tái thiết lập tình bạn của John và Mary có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-establish contact".

Tầm quan trọng của việc tái kết nối xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì và thiết lập lại các mối quan hệ cá nhân được coi trọng. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook đã giúp mọi người dễ dàng 're-establish contact' (thiết lập lại liên lạc) với bạn bè cũ, họ hàng xa hoặc đồng nghiệp cũ mà họ đã mất liên lạc. Hành động tái kết nối này thường được coi là một bước tích cực để nuôi dưỡng tình cảm xã hội và ôn lại những kỷ niệm đã chia sẻ.

Trong ngoại giao và giải quyết xung đột

'Re-establish contact' là một cụm từ quan trọng trong quan hệ quốc tế. Sau những giai đoạn xung đột, hiểu lầm hoặc im lặng giữa các quốc gia, bước đầu tiên để giảm leo thang hoặc bình thường hóa quan hệ thường là các nhà ngoại giao 're-establish contact'. Điều này có thể bao gồm các cuộc đàm phán trực tiếp, cuộc gọi điện thoại hoặc các chuyến thăm chính thức nhằm mở lại các kênh giao tiếp để giải quyết vấn đề và xây dựng lòng tin.