re-establishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of establishing again; restoration to a former condition or position.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tái thiết lập; sự phục hồi về trạng thái hoặc vị trí trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The re-establishment of democracy was a long and difficult process."
"Việc tái thiết lập nền dân chủ là một quá trình dài và khó khăn."
-
"The re-establishment of the monarchy was met with mixed reactions."
"Việc tái thiết lập chế độ quân chủ đã gặp phải những phản ứng trái chiều."
-
"The company focused on the re-establishment of its brand image."
"Công ty tập trung vào việc tái thiết lập hình ảnh thương hiệu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thành lập, thiết lập, tạo dựng |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thiết chế, tổ chức |
| Verb | re-establish | tái thiết lập, lập lại, khôi phục |
| Adjective | established | đã được thành lập, có tiếng tăm, có uy tín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ việc khôi phục lại một hệ thống, tổ chức, chính phủ, hoặc một mối quan hệ đã từng tồn tại. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'rebuilding' hoặc 'restoring'.
Prepositions
're-establishment of' dùng để chỉ việc tái thiết lập cái gì đó. Ví dụ: re-establishment of diplomatic relations. 're-establishment in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự tái thiết lập vị trí, chức vụ, hoặc quyền lực ở một nơi nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful re-establishment (sự tái thiết lập thành công)
-
full full re-establishment (sự tái thiết lập hoàn toàn)
-
gradual gradual re-establishment (sự tái thiết lập dần dần)
-
complete complete re-establishment (sự tái thiết lập hoàn chỉnh)
-
seek seek re-establishment (tìm kiếm sự tái thiết lập)
-
support support re-establishment (ủng hộ sự tái thiết lập)
-
prevent prevent re-establishment (ngăn chặn sự tái thiết lập)
-
ensure ensure re-establishment (đảm bảo sự tái thiết lập)
-
re-establishment of re-establishment of peace (sự tái thiết lập hòa bình)
-
re-establishment of re-establishment of diplomatic relations (sự tái thiết lập quan hệ ngoại giao)
-
re-establishment of re-establishment of order (sự tái thiết lập trật tự)
-
re-establishment of re-establishment of trust (sự tái thiết lập lòng tin)
Idioms
-
On the path to re-establishment
Đang trên con đường tái thiết lập/phục hồi
"After years of conflict, the region is finally on the path to re-establishment."
(Sau nhiều năm xung đột, khu vực cuối cùng cũng đang trên con đường tái thiết lập.)
-
To facilitate the re-establishment of X
Để tạo điều kiện cho việc tái thiết lập X
"The UN resolution aims to facilitate the re-establishment of democratic institutions."
(Nghị quyết của Liên Hợp Quốc nhằm mục đích tạo điều kiện cho việc tái thiết lập các thể chế dân chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-establishment
nounHành động hoặc quá trình tái thiết lập; sự phục hồi về trạng thái hoặc vị trí trước đây.
"The re-establishment of democracy was a long and difficult process."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The society, whose re-establishment was celebrated last week, is now thriving. |
Hiệp hội, sự tái thiết lập của hiệp hội đã được kỷ niệm vào tuần trước, hiện đang phát triển mạnh. |
| Phủ định | The peace treaty, the re-establishment of which many doubted, proved to be remarkably effective. |
Hiệp ước hòa bình, sự tái thiết lập của hiệp ước mà nhiều người nghi ngờ, đã chứng tỏ vô cùng hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is the re-establishment of diplomatic ties, which the ambassador is pursuing, likely to succeed? |
Liệu việc tái thiết lập quan hệ ngoại giao, điều mà đại sứ đang theo đuổi, có khả năng thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-establishment".
