(Top Banner Ad)
re-establishment
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Lịch sử

re-establishment

UK: /ˌriːɪˈstæblɪʃmənt/ • US: /ˌriːɪˈstæblɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái thiết lập sự phục hồi sự khôi phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of establishing again; restoration to a former condition or position.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tái thiết lập; sự phục hồi về trạng thái hoặc vị trí trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The re-establishment of democracy was a long and difficult process."

    "Việc tái thiết lập nền dân chủ là một quá trình dài và khó khăn."

  • "The re-establishment of the monarchy was met with mixed reactions."

    "Việc tái thiết lập chế độ quân chủ đã gặp phải những phản ứng trái chiều."

  • "The company focused on the re-establishment of its brand image."

    "Công ty tập trung vào việc tái thiết lập hình ảnh thương hiệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập, tạo dựng
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thiết chế, tổ chức
Verb re-establish tái thiết lập, lập lại, khôi phục
Adjective established đã được thành lập, có tiếng tăm, có uy tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establishen
English
establish
English
establishment
English
re-establishment

Nguồn gốc của 're-establishment'

Từ 're-establishment' được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') và danh từ 'establishment' (nghĩa là 'sự thành lập', 'sự thiết lập'). 'Establishment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire' (làm cho vững chắc, thiết lập) qua tiếng Pháp cổ 'establir'. Do đó, 're-establishment' mang ý nghĩa 'sự tái thiết lập', 'sự lập lại' một điều gì đó đã từng tồn tại.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ việc khôi phục lại một hệ thống, tổ chức, chính phủ, hoặc một mối quan hệ đã từng tồn tại. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'rebuilding' hoặc 'restoring'.

Prepositions

of in

're-establishment of' dùng để chỉ việc tái thiết lập cái gì đó. Ví dụ: re-establishment of diplomatic relations. 're-establishment in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự tái thiết lập vị trí, chức vụ, hoặc quyền lực ở một nơi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + re-establishment
  • successful successful re-establishment
    (sự tái thiết lập thành công)
  • full full re-establishment
    (sự tái thiết lập hoàn toàn)
  • gradual gradual re-establishment
    (sự tái thiết lập dần dần)
  • complete complete re-establishment
    (sự tái thiết lập hoàn chỉnh)
Verb + re-establishment
  • seek seek re-establishment
    (tìm kiếm sự tái thiết lập)
  • support support re-establishment
    (ủng hộ sự tái thiết lập)
  • prevent prevent re-establishment
    (ngăn chặn sự tái thiết lập)
  • ensure ensure re-establishment
    (đảm bảo sự tái thiết lập)
re-establishment + of
  • re-establishment of re-establishment of peace
    (sự tái thiết lập hòa bình)
  • re-establishment of re-establishment of diplomatic relations
    (sự tái thiết lập quan hệ ngoại giao)
  • re-establishment of re-establishment of order
    (sự tái thiết lập trật tự)
  • re-establishment of re-establishment of trust
    (sự tái thiết lập lòng tin)

Idioms

  • On the path to re-establishment

    Đang trên con đường tái thiết lập/phục hồi

    "After years of conflict, the region is finally on the path to re-establishment."

    (Sau nhiều năm xung đột, khu vực cuối cùng cũng đang trên con đường tái thiết lập.)

  • To facilitate the re-establishment of X

    Để tạo điều kiện cho việc tái thiết lập X

    "The UN resolution aims to facilitate the re-establishment of democratic institutions."

    (Nghị quyết của Liên Hợp Quốc nhằm mục đích tạo điều kiện cho việc tái thiết lập các thể chế dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-establishment

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tái thiết lập; sự phục hồi về trạng thái hoặc vị trí trước đây.

"The re-establishment of democracy was a long and difficult process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The society, whose re-establishment was celebrated last week, is now thriving.
Hiệp hội, sự tái thiết lập của hiệp hội đã được kỷ niệm vào tuần trước, hiện đang phát triển mạnh.
Phủ định
The peace treaty, the re-establishment of which many doubted, proved to be remarkably effective.
Hiệp ước hòa bình, sự tái thiết lập của hiệp ước mà nhiều người nghi ngờ, đã chứng tỏ vô cùng hiệu quả.
Nghi vấn
Is the re-establishment of diplomatic ties, which the ambassador is pursuing, likely to succeed?
Liệu việc tái thiết lập quan hệ ngoại giao, điều mà đại sứ đang theo đuổi, có khả năng thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-establishment".

Tái thiết sau chiến tranh và thiên tai

Khái niệm 're-establishment' thường được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh tái thiết một quốc gia hoặc khu vực sau chiến tranh, xung đột, hoặc các thảm họa tự nhiên lớn. Nó bao gồm việc khôi phục cơ sở hạ tầng, kinh tế, xã hội và các thể chế chính trị để đưa cuộc sống trở lại bình thường và phát triển.

Phục hồi trật tự và thể chế xã hội

'Re-establishment' cũng ám chỉ việc phục hồi các hệ thống, luật pháp hoặc thể chế xã hội sau một thời kỳ biến động, suy yếu hoặc sụp đổ. Ví dụ, việc tái thiết lập một chính phủ hợp pháp sau một cuộc đảo chính, hoặc khôi phục niềm tin của công chúng vào một tổ chức đã mất uy tín.