(Top Banner Ad)
resume contact
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Giao tiếp

resume contact

UK: /rɪˈzjuːm/ • US: /rɪˈzuːm/

Nghĩa tiếng Việt

nối lại liên lạc liên lạc lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin something again after a pause or interruption.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu lại cái gì đó sau một khoảng thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to resume contact with my old college roommate after several years."

    "Tôi quyết định nối lại liên lạc với bạn cùng phòng đại học cũ sau nhiều năm."

  • "We will resume contact with you shortly to discuss the next steps."

    "Chúng tôi sẽ sớm liên lạc lại với bạn để thảo luận về các bước tiếp theo."

  • "After the conference, I plan to resume contact with the people I met there."

    "Sau hội nghị, tôi dự định nối lại liên lạc với những người tôi đã gặp ở đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resume Tiếp tục, bắt đầu lại (sau một gián đoạn)
Noun resumption Sự tiếp tục, sự khôi phục, sự bắt đầu lại
Noun contact Sự liên lạc, sự tiếp xúc; người quen
Verb contact Liên lạc, tiếp xúc với ai đó
Adjective contactable Có thể liên lạc được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resumere
Old French
résumer
English
resume

Nguồn gốc của 'Resume'

Từ 'resume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resumere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'sumere' (nghĩa là 'lấy, cầm lấy'). Ghép lại, 'resumere' có nghĩa là 'lấy lại' hoặc 'tiếp tục lại'. Trong tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa này, ám chỉ việc bắt đầu lại một việc gì đó sau một khoảng thời gian gián đoạn.

Nguồn gốc của 'Contact'

Từ 'contact' cũng xuất phát từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'contactus', danh từ của động từ 'contingere'. 'Contingere' được tạo thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng với, cùng nhau') và động từ 'tangere' (nghĩa là 'chạm, sờ'). Do đó, 'contactus' ban đầu có nghĩa là 'sự chạm vào', 'sự tiếp xúc vật lý'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự liên lạc, giao tiếp.

Ý nghĩa của 'Resume Contact'

Khi hai từ 'resume' và 'contact' kết hợp lại, 'resume contact' mang ý nghĩa là 'nối lại liên lạc' hoặc 'tiếp tục liên lạc' sau một khoảng thời gian không có sự giao tiếp. Đây thường là một hành động có chủ đích để khôi phục mối quan hệ, đối thoại hoặc công việc chung đã bị gián đoạn.

Usage Note

Khi sử dụng 'resume contact', nó thường mang ý nghĩa chủ động nối lại liên lạc sau một thời gian không liên lạc. Nó có thể bao hàm một nỗ lực có ý thức để khôi phục hoặc duy trì mối quan hệ. Khác với 're-establish contact' (tái thiết lập liên lạc), 'resume contact' thường ngụ ý rằng đã từng có một mối liên hệ trước đó.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', nó thường chỉ đối tượng được liên lạc lại. Ví dụ: 'Resume contact with clients' có nghĩa là liên lạc lại với khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Intent/Action before 'resume contact'
  • try to try to resume contact
    (cố gắng nối lại liên lạc)
  • decide to decide to resume contact
    (quyết định nối lại liên lạc)
  • agree to agree to resume contact
    (đồng ý nối lại liên lạc)
Adverbs modifying 'resume contact'
  • swiftly swiftly resume contact
    (nhanh chóng nối lại liên lạc)
  • eventually eventually resume contact
    (cuối cùng cũng nối lại liên lạc)
  • gradually gradually resume contact
    (dần dần nối lại liên lạc)
Prepositional Phrase 'resume contact with...'
  • with resume contact with someone
    (nối lại liên lạc với ai đó)
  • with resume contact with family
    (nối lại liên lạc với gia đình)

Idioms

  • resume diplomatic contact

    nối lại các mối liên hệ ngoại giao

    "The two nations decided to resume diplomatic contact after years of tension."

    (Hai quốc gia đã quyết định nối lại các mối liên hệ ngoại giao sau nhiều năm căng thẳng.)

  • resume normal contact

    nối lại liên lạc bình thường (như trước)

    "After the emergency, we were able to resume normal contact with all staff."

    (Sau tình huống khẩn cấp, chúng tôi đã có thể nối lại liên lạc bình thường với tất cả nhân viên.)

  • resume contact with the outside world

    nối lại liên lạc với thế giới bên ngoài

    "After weeks in the wilderness, the explorers were eager to resume contact with the outside world."

    (Sau nhiều tuần ở nơi hoang dã, các nhà thám hiểm rất mong muốn nối lại liên lạc với thế giới bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resume contact

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu lại cái gì đó sau một khoảng thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn.

"I decided to resume contact with my old college roommate after several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are eager to resume contact with our clients after the conference.
Chúng tôi rất mong muốn được tiếp tục liên lạc với khách hàng sau hội nghị.
Phủ định
It's best not to resume contact with him until the investigation is complete.
Tốt nhất là không nên tiếp tục liên lạc với anh ta cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.
Nghi vấn
When do you plan to resume contact with the team after your leave?
Khi nào bạn dự định tiếp tục liên lạc với nhóm sau khi nghỉ phép?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will resume contact with her former colleagues next month.
Cô ấy sẽ nối lại liên lạc với các đồng nghiệp cũ vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to resume contact after such a heated argument.
Họ sẽ không nối lại liên lạc sau một cuộc tranh cãi gay gắt như vậy.
Nghi vấn
Will you resume contact with your family after the trip?
Bạn sẽ nối lại liên lạc với gia đình sau chuyến đi chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had resumed contact after years of silence.
Họ đã nối lại liên lạc sau nhiều năm im lặng.
Phủ định
She had not resumed contact with her ex-boyfriend until he apologized.
Cô ấy đã không nối lại liên lạc với bạn trai cũ cho đến khi anh ta xin lỗi.
Nghi vấn
Had he resumed contact with his family before moving abroad?
Anh ấy đã nối lại liên lạc với gia đình trước khi chuyển ra nước ngoài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resume contact".

Hòa giải và hàn gắn mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, việc 'resume contact' thường là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình hòa giải hoặc hàn gắn một mối quan hệ đã bị rạn nứt hoặc gián đoạn. Nó thể hiện thiện chí và mong muốn vượt qua những hiểu lầm hoặc xung đột trước đó để mở ra kênh giao tiếp.

Tính trang trọng trong kinh doanh và ngoại giao

Cụm từ 'resume contact' mang một sắc thái khá trang trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, chính trị hoặc ngoại giao. Nó nhấn mạnh một hành động có chủ đích, được cân nhắc kỹ lưỡng để khôi phục một kênh liên lạc quan trọng, không phải chỉ là một cuộc trò chuyện ngẫu nhiên.