resume contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin something again after a pause or interruption.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu lại cái gì đó sau một khoảng thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I decided to resume contact with my old college roommate after several years."
"Tôi quyết định nối lại liên lạc với bạn cùng phòng đại học cũ sau nhiều năm."
-
"We will resume contact with you shortly to discuss the next steps."
"Chúng tôi sẽ sớm liên lạc lại với bạn để thảo luận về các bước tiếp theo."
-
"After the conference, I plan to resume contact with the people I met there."
"Sau hội nghị, tôi dự định nối lại liên lạc với những người tôi đã gặp ở đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resume | Tiếp tục, bắt đầu lại (sau một gián đoạn) |
| Noun | resumption | Sự tiếp tục, sự khôi phục, sự bắt đầu lại |
| Noun | contact | Sự liên lạc, sự tiếp xúc; người quen |
| Verb | contact | Liên lạc, tiếp xúc với ai đó |
| Adjective | contactable | Có thể liên lạc được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'resume contact', nó thường mang ý nghĩa chủ động nối lại liên lạc sau một thời gian không liên lạc. Nó có thể bao hàm một nỗ lực có ý thức để khôi phục hoặc duy trì mối quan hệ. Khác với 're-establish contact' (tái thiết lập liên lạc), 'resume contact' thường ngụ ý rằng đã từng có một mối liên hệ trước đó.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'with', nó thường chỉ đối tượng được liên lạc lại. Ví dụ: 'Resume contact with clients' có nghĩa là liên lạc lại với khách hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to resume contact (cố gắng nối lại liên lạc)
-
decide to decide to resume contact (quyết định nối lại liên lạc)
-
agree to agree to resume contact (đồng ý nối lại liên lạc)
-
swiftly swiftly resume contact (nhanh chóng nối lại liên lạc)
-
eventually eventually resume contact (cuối cùng cũng nối lại liên lạc)
-
gradually gradually resume contact (dần dần nối lại liên lạc)
-
with resume contact with someone (nối lại liên lạc với ai đó)
-
with resume contact with family (nối lại liên lạc với gia đình)
Idioms
-
resume diplomatic contact
nối lại các mối liên hệ ngoại giao
"The two nations decided to resume diplomatic contact after years of tension."
(Hai quốc gia đã quyết định nối lại các mối liên hệ ngoại giao sau nhiều năm căng thẳng.)
-
resume normal contact
nối lại liên lạc bình thường (như trước)
"After the emergency, we were able to resume normal contact with all staff."
(Sau tình huống khẩn cấp, chúng tôi đã có thể nối lại liên lạc bình thường với tất cả nhân viên.)
-
resume contact with the outside world
nối lại liên lạc với thế giới bên ngoài
"After weeks in the wilderness, the explorers were eager to resume contact with the outside world."
(Sau nhiều tuần ở nơi hoang dã, các nhà thám hiểm rất mong muốn nối lại liên lạc với thế giới bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resume contact
Động từBắt đầu lại cái gì đó sau một khoảng thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn.
"I decided to resume contact with my old college roommate after several years."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are eager to resume contact with our clients after the conference. |
Chúng tôi rất mong muốn được tiếp tục liên lạc với khách hàng sau hội nghị. |
| Phủ định | It's best not to resume contact with him until the investigation is complete. |
Tốt nhất là không nên tiếp tục liên lạc với anh ta cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất. |
| Nghi vấn | When do you plan to resume contact with the team after your leave? |
Khi nào bạn dự định tiếp tục liên lạc với nhóm sau khi nghỉ phép? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will resume contact with her former colleagues next month. |
Cô ấy sẽ nối lại liên lạc với các đồng nghiệp cũ vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to resume contact after such a heated argument. |
Họ sẽ không nối lại liên lạc sau một cuộc tranh cãi gay gắt như vậy. |
| Nghi vấn | Will you resume contact with your family after the trip? |
Bạn sẽ nối lại liên lạc với gia đình sau chuyến đi chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had resumed contact after years of silence. |
Họ đã nối lại liên lạc sau nhiều năm im lặng. |
| Phủ định | She had not resumed contact with her ex-boyfriend until he apologized. |
Cô ấy đã không nối lại liên lạc với bạn trai cũ cho đến khi anh ta xin lỗi. |
| Nghi vấn | Had he resumed contact with his family before moving abroad? |
Anh ấy đã nối lại liên lạc với gia đình trước khi chuyển ra nước ngoài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resume contact".
