re-imperialism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The revival or re-establishment of imperialistic policies or practices.
Vietnamese Meaning
Sự phục hưng hoặc tái thiết lập các chính sách hoặc thực tiễn đế quốc chủ nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some critics accuse certain nations of engaging in re-imperialism through economic dominance and political manipulation."
"Một số nhà phê bình cáo buộc một số quốc gia tham gia vào chủ nghĩa tái đế quốc thông qua sự thống trị kinh tế và thao túng chính trị."
-
"The rise of China has been described by some as a form of re-imperialism."
"Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã được một số người mô tả như một hình thức tái đế quốc."
-
"Concerns about re-imperialism have fueled resistance movements in several developing countries."
"Những lo ngại về chủ nghĩa tái đế quốc đã thúc đẩy các phong trào kháng chiến ở một số nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imperialism | chủ nghĩa đế quốc |
| Noun | imperialist | người theo chủ nghĩa đế quốc |
| Adjective | imperialist | thuộc chủ nghĩa đế quốc, đế quốc chủ nghĩa |
| Adjective | imperial | thuộc về đế chế/đế quốc, có tính chất đế quốc |
| Noun | empire | đế chế, đế quốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực của một quốc gia hoặc khối các quốc gia nhằm mở rộng ảnh hưởng chính trị, kinh tế hoặc văn hóa của mình lên các quốc gia hoặc khu vực khác, tương tự như các đế quốc lịch sử. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự áp bức, bóc lột và bất bình đẳng. Khác với 'imperialism' (chủ nghĩa đế quốc) mang tính chất khởi đầu, 're-imperialism' nhấn mạnh vào sự lặp lại, phục hồi một trạng thái đã từng tồn tại hoặc được cho là đã kết thúc.
Prepositions
* 're-imperialism of': thường được dùng để chỉ sự tái áp đặt chủ nghĩa đế quốc của một quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'the re-imperialism of Russia'. * 're-imperialism in': Thường dùng để chỉ việc tái diễn chủ nghĩa đế quốc trong một khu vực địa lý nhất định. Ví dụ: 'the re-imperialism in Africa'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new re-imperialism (chủ nghĩa tái đế quốc mới)
-
resurgent resurgent re-imperialism (chủ nghĩa tái đế quốc trỗi dậy)
-
economic economic re-imperialism (chủ nghĩa tái đế quốc kinh tế)
-
military military re-imperialism (chủ nghĩa tái đế quốc quân sự)
-
combat combat re-imperialism (đấu tranh chống lại chủ nghĩa tái đế quốc)
-
resist resist re-imperialism (kháng cự chủ nghĩa tái đế quốc)
-
accused of accused of re-imperialism (bị cáo buộc chủ nghĩa tái đế quốc)
-
engage in engage in re-imperialism (thực hiện chủ nghĩa tái đế quốc)
-
policies policies of re-imperialism (các chính sách của chủ nghĩa tái đế quốc)
-
threat threat of re-imperialism (mối đe dọa của chủ nghĩa tái đế quốc)
Idioms
-
the specter of re-imperialism
bóng ma của chủ nghĩa tái đế quốc (ám chỉ nguy cơ hoặc sự hiện hữu đáng lo ngại của các hành vi đế quốc lặp lại)
"Many analysts see the current geopolitical tensions as the specter of re-imperialism returning."
(Nhiều nhà phân tích coi căng thẳng địa chính trị hiện nay là bóng ma của chủ nghĩa tái đế quốc đang trở lại.)
-
a new wave of re-imperialism
một làn sóng chủ nghĩa tái đế quốc mới (một giai đoạn hoặc xu hướng mới của các hành vi bành trướng quyền lực giống đế quốc)
"Critics argue that certain foreign policies represent a new wave of re-imperialism."
(Các nhà phê bình cho rằng một số chính sách đối ngoại thể hiện một làn sóng chủ nghĩa tái đế quốc mới.)
-
challenging re-imperialism
thách thức/chống lại chủ nghĩa tái đế quốc (đối đầu hoặc phản kháng các hành vi có tính chất đế quốc lặp lại)
"Developing nations often unite in challenging re-imperialism from major powers."
(Các quốc gia đang phát triển thường đoàn kết để thách thức chủ nghĩa tái đế quốc từ các cường quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-imperialism
nounSự phục hưng hoặc tái thiết lập các chính sách hoặc thực tiễn đế quốc chủ nghĩa.
"Some critics accuse certain nations of engaging in re-imperialism through economic dominance and political manipulation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-imperialism".
