(Top Banner Ad)
re-imperialism
C2
noun C2 Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

re-imperialism

UK: /ˌriːɪmˈpɪəriəlɪzəm/ • US: /ˌriːɪmˈpɪəriəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tái đế quốc chủ nghĩa đế quốc phục hưng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The revival or re-establishment of imperialistic policies or practices.

Vietnamese Meaning

Sự phục hưng hoặc tái thiết lập các chính sách hoặc thực tiễn đế quốc chủ nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some critics accuse certain nations of engaging in re-imperialism through economic dominance and political manipulation."

    "Một số nhà phê bình cáo buộc một số quốc gia tham gia vào chủ nghĩa tái đế quốc thông qua sự thống trị kinh tế và thao túng chính trị."

  • "The rise of China has been described by some as a form of re-imperialism."

    "Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã được một số người mô tả như một hình thức tái đế quốc."

  • "Concerns about re-imperialism have fueled resistance movements in several developing countries."

    "Những lo ngại về chủ nghĩa tái đế quốc đã thúc đẩy các phong trào kháng chiến ở một số nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imperialism chủ nghĩa đế quốc
Noun imperialist người theo chủ nghĩa đế quốc
Adjective imperialist thuộc chủ nghĩa đế quốc, đế quốc chủ nghĩa
Adjective imperial thuộc về đế chế/đế quốc, có tính chất đế quốc
Noun empire đế chế, đế quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperium
Latin
imperialis
English
imperial
English
imperialism
English
re-imperialism

Nguồn gốc của 're-imperialism'

Từ 're-imperialism' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại, trở lại') và danh từ 'imperialism' (chủ nghĩa đế quốc). 'Imperialism' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperium' (quyền lực, đế chế, quyền thống trị), sau đó hình thành 'imperialis' (thuộc về đế chế) và đi vào tiếng Anh thành 'imperial'. Do đó, 're-imperialism' mô tả sự tái xuất hiện hoặc tái áp đặt các chính sách hoặc thực tiễn giống như đế quốc, thường là bởi một quốc gia hoặc quyền lực trước đây đã từng thực hiện hoặc bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa đế quốc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực của một quốc gia hoặc khối các quốc gia nhằm mở rộng ảnh hưởng chính trị, kinh tế hoặc văn hóa của mình lên các quốc gia hoặc khu vực khác, tương tự như các đế quốc lịch sử. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự áp bức, bóc lột và bất bình đẳng. Khác với 'imperialism' (chủ nghĩa đế quốc) mang tính chất khởi đầu, 're-imperialism' nhấn mạnh vào sự lặp lại, phục hồi một trạng thái đã từng tồn tại hoặc được cho là đã kết thúc.

Prepositions

of in

* 're-imperialism of': thường được dùng để chỉ sự tái áp đặt chủ nghĩa đế quốc của một quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'the re-imperialism of Russia'. * 're-imperialism in': Thường dùng để chỉ việc tái diễn chủ nghĩa đế quốc trong một khu vực địa lý nhất định. Ví dụ: 'the re-imperialism in Africa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + re-imperialism
  • new new re-imperialism
    (chủ nghĩa tái đế quốc mới)
  • resurgent resurgent re-imperialism
    (chủ nghĩa tái đế quốc trỗi dậy)
  • economic economic re-imperialism
    (chủ nghĩa tái đế quốc kinh tế)
  • military military re-imperialism
    (chủ nghĩa tái đế quốc quân sự)
Verb + re-imperialism
  • combat combat re-imperialism
    (đấu tranh chống lại chủ nghĩa tái đế quốc)
  • resist resist re-imperialism
    (kháng cự chủ nghĩa tái đế quốc)
  • accused of accused of re-imperialism
    (bị cáo buộc chủ nghĩa tái đế quốc)
  • engage in engage in re-imperialism
    (thực hiện chủ nghĩa tái đế quốc)
Noun + of + re-imperialism
  • policies policies of re-imperialism
    (các chính sách của chủ nghĩa tái đế quốc)
  • threat threat of re-imperialism
    (mối đe dọa của chủ nghĩa tái đế quốc)

Idioms

  • the specter of re-imperialism

    bóng ma của chủ nghĩa tái đế quốc (ám chỉ nguy cơ hoặc sự hiện hữu đáng lo ngại của các hành vi đế quốc lặp lại)

    "Many analysts see the current geopolitical tensions as the specter of re-imperialism returning."

    (Nhiều nhà phân tích coi căng thẳng địa chính trị hiện nay là bóng ma của chủ nghĩa tái đế quốc đang trở lại.)

  • a new wave of re-imperialism

    một làn sóng chủ nghĩa tái đế quốc mới (một giai đoạn hoặc xu hướng mới của các hành vi bành trướng quyền lực giống đế quốc)

    "Critics argue that certain foreign policies represent a new wave of re-imperialism."

    (Các nhà phê bình cho rằng một số chính sách đối ngoại thể hiện một làn sóng chủ nghĩa tái đế quốc mới.)

  • challenging re-imperialism

    thách thức/chống lại chủ nghĩa tái đế quốc (đối đầu hoặc phản kháng các hành vi có tính chất đế quốc lặp lại)

    "Developing nations often unite in challenging re-imperialism from major powers."

    (Các quốc gia đang phát triển thường đoàn kết để thách thức chủ nghĩa tái đế quốc từ các cường quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-imperialism

noun
Lật mặt

Sự phục hưng hoặc tái thiết lập các chính sách hoặc thực tiễn đế quốc chủ nghĩa.

"Some critics accuse certain nations of engaging in re-imperialism through economic dominance and political manipulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-imperialism".

Sự hồi sinh của các tư tưởng đế quốc trong thời hiện đại

Thuật ngữ 're-imperialism' thường được sử dụng trong phân tích chính trị và quan hệ quốc tế để mô tả những hành động của các quốc gia lớn nhằm tái khẳng định ảnh hưởng, kiểm soát hoặc quyền bá chủ đối với các khu vực hoặc quốc gia khác, giống như các đế chế trong quá khứ. Điều này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức như can thiệp quân sự, áp đặt kinh tế, hoặc ảnh hưởng văn hóa, thường được nhìn nhận là sự đi ngược lại với nguyên tắc chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết dân tộc.

Bối cảnh lịch sử và địa chính trị

Khái niệm 're-imperialism' thường được thảo luận trong bối cảnh các cuộc xung đột và tranh giành quyền lực ở các khu vực có lịch sử thuộc địa hoặc ảnh hưởng của các cường quốc. Ví dụ, hành động của Nga ở Ukraine hay sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc ở châu Phi và các nước láng giềng đôi khi được mô tả là các biểu hiện của chủ nghĩa tái đế quốc. Nó đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa chính sách đối ngoại hợp pháp và sự bành trướng bá quyền, đồng thời gợi nhắc về những bài học từ lịch sử chủ nghĩa đế quốc và thuộc địa.