re-route from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change the route of something, typically traffic or data, away from a particular location or source.
Vietnamese Meaning
Thay đổi lộ trình của một cái gì đó, thường là giao thông hoặc dữ liệu, khỏi một vị trí hoặc nguồn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the accident, traffic was re-routed from the main road."
"Do tai nạn, giao thông đã được chuyển hướng khỏi đường chính."
-
"The software automatically re-routes data from the damaged server."
"Phần mềm tự động định tuyến lại dữ liệu từ máy chủ bị hỏng."
-
"The bus was re-routed from its usual stop because of construction."
"Xe buýt đã được chuyển hướng khỏi điểm dừng thông thường của nó vì có công trình xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | re-route | chuyển hướng, đổi tuyến |
| Noun | re-route | sự chuyển hướng (thường dùng ở dạng danh động từ 're-routing') |
| Noun | route | tuyến đường, lộ trình |
| Verb | route | định tuyến, lên lộ trình |
| Noun | re-routing | sự định tuyến lại, sự chuyển hướng |
| Noun | router | thiết bị định tuyến (trong mạng máy tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 're-route from' nhấn mạnh hành động chuyển hướng khỏi một điểm xuất phát cụ thể. Nó thường được sử dụng khi có sự cố, tắc nghẽn hoặc cần tối ưu hóa lộ trình.
Prepositions
'from' chỉ ra điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc mà từ đó sự chuyển hướng xảy ra. Ví dụ: 're-route traffic from the highway' có nghĩa là chuyển hướng giao thông khỏi đường cao tốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traffic re-route traffic from the city center (chuyển hướng giao thông từ trung tâm thành phố)
-
flights re-route flights from the affected area (chuyển hướng các chuyến bay từ khu vực bị ảnh hưởng)
-
data re-route data from the primary server (chuyển hướng dữ liệu từ máy chủ chính)
-
journey re-route our journey from the original path (đổi hướng hành trình của chúng tôi từ con đường ban đầu)
-
permanently permanently re-route from the old system (chuyển hướng vĩnh viễn từ hệ thống cũ)
-
temporarily temporarily re-route from the damaged line (tạm thời chuyển hướng từ đường dây bị hỏng)
-
strategically strategically re-route from the congested network (chuyển hướng chiến lược từ mạng lưới tắc nghẽn)
-
decide decide to re-route from the main highway (quyết định chuyển hướng từ đường cao tốc chính)
-
be forced be forced to re-route from the usual route (bị buộc phải chuyển hướng từ tuyến đường thông thường)
-
plan plan to re-route from the central hub (lên kế hoạch chuyển hướng từ trung tâm trung chuyển)
Idioms
-
re-route traffic from
Chuyển hướng giao thông (khỏi/từ một nơi nào đó)
"Due to the accident, police had to re-route traffic from the main road."
(Do tai nạn, cảnh sát đã phải chuyển hướng giao thông khỏi con đường chính.)
-
re-route a shipment from
Đổi tuyến vận chuyển (của một lô hàng) từ
"We had to re-route a shipment from the port because of the strike."
(Chúng tôi phải đổi tuyến vận chuyển một lô hàng từ cảng vì cuộc đình công.)
-
re-route a call from
Chuyển cuộc gọi (từ một nguồn nào đó)
"The system will automatically re-route calls from the busy line to an available agent."
(Hệ thống sẽ tự động chuyển các cuộc gọi từ đường dây bận đến một tổng đài viên rảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-route from
Động từThay đổi lộ trình của một cái gì đó, thường là giao thông hoặc dữ liệu, khỏi một vị trí hoặc nguồn cụ thể.
"Due to the accident, traffic was re-routed from the main road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-route from".
