(Top Banner Ad)
alternate route
B1
Noun Phrase B1 Giao thông vận tải, Địa lý

alternate route

UK: /ˈɔːltənət ruːt/ • US: /ˈɔːltərnət ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường thay thế đường vòng lộ trình khác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A different route that can be used instead of the usual one.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường khác có thể được sử dụng thay cho tuyến đường thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the accident, we had to take an alternate route."

    "Do tai nạn, chúng tôi phải đi một tuyến đường khác."

  • "The GPS suggested an alternate route to avoid the construction."

    "GPS gợi ý một tuyến đường khác để tránh khu vực đang thi công."

  • "We found an alternate route through the countryside."

    "Chúng tôi tìm thấy một tuyến đường khác đi qua vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alternate Thay phiên, luân phiên
Noun alternation Sự luân phiên, sự thay đổi
Adjective/Noun alternative Sự lựa chọn khác, phương án thay thế
Noun router Thiết bị định tuyến (dùng trong mạng máy tính)
Noun routine Thói quen, lịch trình thường lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alter (meaning 'other of two')
Latin
rupta [via] (meaning 'broken path')
Old French
route
English (15th Century)
alternate (verb/adjective)
English (19th Century)
alternate route (Compound Phrase)

Nguồn gốc của 'Thay Thế' và 'Lộ Trình'

Cụm từ 'alternate route' (tuyến đường thay thế) được ghép từ hai từ có nguồn gốc rõ ràng. 'Alternate' xuất phát từ tiếng Latin 'alter' nghĩa là 'cái khác trong hai cái'. Trong khi đó, 'route' (lộ trình) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'rupta', ban đầu có nghĩa là 'con đường bị cắt/phá vỡ'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa rất thực tế: một con đường khác được sử dụng khi con đường chính bị cản trở hoặc không thể đi được.

Ý nghĩa Hiện đại

Mặc dù 'alternate route' thường được dùng trong giao thông, ý nghĩa của nó đã được mở rộng để chỉ bất kỳ 'Kế hoạch B' hoặc phương pháp tiếp cận khác nào trong đời sống, công việc, hay giải quyết vấn đề. Nó ngụ ý sự linh hoạt và khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi tuyến đường thông thường bị chặn, tắc nghẽn hoặc không khả dụng vì lý do nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay thế, một lựa chọn khác để đến đích.

Prepositions

to for

To: chỉ hướng di chuyển, ví dụ: 'an alternate route to the airport'. For: chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'an alternate route for truck traffic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alternate route
  • take take an alternate route
    (Đi theo tuyến đường thay thế)
  • seek seek an alternate route
    (Tìm kiếm một lộ trình thay thế)
  • establish establish an alternate route
    (Thiết lập một tuyến đường thay thế)
  • suggest suggest an alternate route
    (Đề xuất một con đường thay thế)
Adjective + alternate route
  • viable a viable alternate route
    (Một tuyến đường thay thế khả thi)
  • scenic a scenic alternate route
    (Một lộ trình thay thế có cảnh đẹp)
  • temporary a temporary alternate route
    (Một tuyến đường thay thế tạm thời)
  • designated the designated alternate route
    (Lộ trình thay thế đã được chỉ định)

Idioms

  • Pave an alternate route

    Mở ra một con đường/giải pháp khác (thường mang tính xây dựng, lâu dài)

    "The government is paving an alternate route for economic recovery."

    (Chính phủ đang mở ra một con đường thay thế để phục hồi kinh tế.)

  • No alternate route available

    Không có lựa chọn thay thế nào (thể hiện sự bế tắc hoặc bắt buộc phải tuân theo lộ trình chính)

    "Due to the storm, there was no alternate route available for the flight."

    (Do cơn bão, không có tuyến đường thay thế nào cho chuyến bay cả.)

  • A shortcut is often an alternate route that costs more time.

    Đường tắt thường là một lộ trình thay thế tốn nhiều thời gian hơn (thành ngữ cảnh báo về sự vội vàng)

    "Don’t try to skip steps in the project; remember, a shortcut is often an alternate route that costs more time."

    (Đừng cố gắng bỏ qua các bước trong dự án; hãy nhớ rằng, đường tắt thường là một lộ trình thay thế tốn nhiều thời gian hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternate route

Noun Phrase
Lật mặt

Một tuyến đường khác có thể được sử dụng thay cho tuyến đường thông thường.

"Due to the accident, we had to take an alternate route."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the alternate route saved us so much time!
Ồ, con đường thay thế đã giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian!
Phủ định
Oh no, there isn't an alternate route to avoid this traffic jam!
Ôi không, không có con đường thay thế nào để tránh vụ kẹt xe này!
Nghi vấn
Hey, is there an alternate route we could take to bypass the construction?
Này, có con đường thay thế nào mà chúng ta có thể đi để tránh công trình xây dựng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An alternate route is being considered by the city council.
Một tuyến đường thay thế đang được hội đồng thành phố xem xét.
Phủ định
An alternate route was not taken by the bus driver due to safety concerns.
Một tuyến đường thay thế đã không được tài xế xe buýt sử dụng vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Will an alternate route be provided if the highway is closed?
Liệu một tuyến đường thay thế có được cung cấp nếu đường cao tốc bị đóng cửa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to take the alternate route to avoid the traffic jams.
Chúng tôi đã từng đi đường vòng để tránh tắc đường.
Phủ định
I didn't use to know there was an alternate route available.
Tôi đã không từng biết có một tuyến đường thay thế.
Nghi vấn
Did you use to take an alternate route when the bridge was under construction?
Bạn đã từng đi đường vòng khi cây cầu đang được xây dựng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternate route".

Văn hóa Lập Kế hoạch Dự phòng (Plan B)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và kinh doanh, việc luôn có một 'alternate route' (kế hoạch B) là một nguyên tắc cơ bản. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt và khả năng ứng phó với rủi ro. Thay vì chỉ theo đuổi mục tiêu chính, người ta luôn chuẩn bị sẵn một phương án dự phòng để đảm bảo đạt được kết quả ngay cả khi gặp chướng ngại vật.

Giao thông và Biển báo Detour

'Alternate route' thường xuất hiện trên các biển báo giao thông khi đường chính (Main Route) bị đóng vì xây dựng hoặc tai nạn. Tại Mỹ và Châu Âu, các biển báo 'Detour' (Đường vòng) sẽ dẫn tài xế đến một tuyến đường thay thế đã được chỉ định. Đây là ví dụ phổ biến nhất về cách cụm từ này được áp dụng trong đời sống hàng ngày để duy trì luồng giao thông.