alternate route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A different route that can be used instead of the usual one.
Vietnamese Meaning
Một tuyến đường khác có thể được sử dụng thay cho tuyến đường thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the accident, we had to take an alternate route."
"Do tai nạn, chúng tôi phải đi một tuyến đường khác."
-
"The GPS suggested an alternate route to avoid the construction."
"GPS gợi ý một tuyến đường khác để tránh khu vực đang thi công."
-
"We found an alternate route through the countryside."
"Chúng tôi tìm thấy một tuyến đường khác đi qua vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alternate | Thay phiên, luân phiên |
| Noun | alternation | Sự luân phiên, sự thay đổi |
| Adjective/Noun | alternative | Sự lựa chọn khác, phương án thay thế |
| Noun | router | Thiết bị định tuyến (dùng trong mạng máy tính) |
| Noun | routine | Thói quen, lịch trình thường lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi tuyến đường thông thường bị chặn, tắc nghẽn hoặc không khả dụng vì lý do nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay thế, một lựa chọn khác để đến đích.
Prepositions
To: chỉ hướng di chuyển, ví dụ: 'an alternate route to the airport'. For: chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'an alternate route for truck traffic'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an alternate route (Đi theo tuyến đường thay thế)
-
seek seek an alternate route (Tìm kiếm một lộ trình thay thế)
-
establish establish an alternate route (Thiết lập một tuyến đường thay thế)
-
suggest suggest an alternate route (Đề xuất một con đường thay thế)
-
viable a viable alternate route (Một tuyến đường thay thế khả thi)
-
scenic a scenic alternate route (Một lộ trình thay thế có cảnh đẹp)
-
temporary a temporary alternate route (Một tuyến đường thay thế tạm thời)
-
designated the designated alternate route (Lộ trình thay thế đã được chỉ định)
Idioms
-
Pave an alternate route
Mở ra một con đường/giải pháp khác (thường mang tính xây dựng, lâu dài)
"The government is paving an alternate route for economic recovery."
(Chính phủ đang mở ra một con đường thay thế để phục hồi kinh tế.)
-
No alternate route available
Không có lựa chọn thay thế nào (thể hiện sự bế tắc hoặc bắt buộc phải tuân theo lộ trình chính)
"Due to the storm, there was no alternate route available for the flight."
(Do cơn bão, không có tuyến đường thay thế nào cho chuyến bay cả.)
-
A shortcut is often an alternate route that costs more time.
Đường tắt thường là một lộ trình thay thế tốn nhiều thời gian hơn (thành ngữ cảnh báo về sự vội vàng)
"Don’t try to skip steps in the project; remember, a shortcut is often an alternate route that costs more time."
(Đừng cố gắng bỏ qua các bước trong dự án; hãy nhớ rằng, đường tắt thường là một lộ trình thay thế tốn nhiều thời gian hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternate route
Noun PhraseMột tuyến đường khác có thể được sử dụng thay cho tuyến đường thông thường.
"Due to the accident, we had to take an alternate route."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the alternate route saved us so much time! |
Ồ, con đường thay thế đã giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian! |
| Phủ định | Oh no, there isn't an alternate route to avoid this traffic jam! |
Ôi không, không có con đường thay thế nào để tránh vụ kẹt xe này! |
| Nghi vấn | Hey, is there an alternate route we could take to bypass the construction? |
Này, có con đường thay thế nào mà chúng ta có thể đi để tránh công trình xây dựng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An alternate route is being considered by the city council. |
Một tuyến đường thay thế đang được hội đồng thành phố xem xét. |
| Phủ định | An alternate route was not taken by the bus driver due to safety concerns. |
Một tuyến đường thay thế đã không được tài xế xe buýt sử dụng vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Will an alternate route be provided if the highway is closed? |
Liệu một tuyến đường thay thế có được cung cấp nếu đường cao tốc bị đóng cửa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We used to take the alternate route to avoid the traffic jams. |
Chúng tôi đã từng đi đường vòng để tránh tắc đường. |
| Phủ định | I didn't use to know there was an alternate route available. |
Tôi đã không từng biết có một tuyến đường thay thế. |
| Nghi vấn | Did you use to take an alternate route when the bridge was under construction? |
Bạn đã từng đi đường vòng khi cây cầu đang được xây dựng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternate route".
