(Top Banner Ad)
readily available funds
C1
Trạng từ C1 Kinh tế

readily available funds

UK: /ˈrɛdəli əˈveɪləbəl fʌndz/ • US: /ˈrɛdəli əˈveɪləbəl fʌndz/

Nghĩa tiếng Việt

vốn có sẵn tiền mặt có sẵn nguồn vốn dễ dàng tiếp cận tiền mặt sẵn có
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a prompt and easy manner; without delay or difficulty.

Vietnamese Meaning

Một cách nhanh chóng và dễ dàng; không chậm trễ hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information was readily available online."

    "Thông tin có sẵn trực tuyến một cách dễ dàng."

  • "The company needs to have readily available funds to cover unexpected expenses."

    "Công ty cần có sẵn vốn để trang trải các chi phí bất ngờ."

  • "Having readily available funds allows for quick investment decisions."

    "Việc có sẵn vốn cho phép đưa ra các quyết định đầu tư nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready sẵn sàng
Noun readiness sự sẵn sàng
Verb avail có ích, lợi dụng
Noun avail sự có ích, lợi ích
Noun availability sự có sẵn, tính khả dụng
Noun fund quỹ, ngân quỹ
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Adjective unfunded không được cấp vốn
Adjective refundable có thể hoàn tiền

Synonyms

liquid assets (tài sản có tính thanh khoản cao)cash reserves (dự trữ tiền mặt)accessible funds (vốn có thể tiếp cận)

Antonyms

illiquid assets (tài sản kém thanh khoản)frozen assets (tài sản bị đóng băng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French
fonds
English
fund
English
funds
Latin
valere
Old French
valoir
English
avail
English
available
Old English
rǣde
Middle English
ready
English
readily

Sự dịch chuyển ý nghĩa của 'fund'

Từ 'fund' (quỹ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus', nghĩa là 'đáy', 'nền tảng' hoặc 'mảnh đất'. Qua tiếng Pháp cổ 'fonds' (đất đai, tài sản), nó đã phát triển ý nghĩa để chỉ 'ngân quỹ' hoặc 'tài sản tích lũy'. Sự thay đổi này phản ánh vai trò của đất đai như nền tảng của sự giàu có trong lịch sử, sau đó khái niệm này được mở rộng cho các loại tài sản tài chính.

Nguồn gốc của 'available' và 'readily'

Từ 'available' (có sẵn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, có sức mạnh, có ích), qua tiếng Pháp cổ 'valoir' (có giá trị, có ích), nhấn mạnh khả năng có thể sử dụng hoặc tiếp cận được. 'Readily' (dễ dàng, sẵn lòng) xuất phát từ 'ready' (sẵn sàng) trong tiếng Anh cổ, bổ trợ ý nghĩa rằng thứ gì đó không chỉ có thể tiếp cận mà còn *một cách dễ dàng và nhanh chóng*, không gặp trở ngại.

Usage Note

Readily nhấn mạnh tính sẵn sàng và dễ dàng tiếp cận. Nó diễn tả một hành động hoặc tình huống diễn ra một cách tự nguyện và không cần nhiều nỗ lực.
Available chỉ tính khả dụng, có thể sử dụng hoặc có được. Nó thường dùng để chỉ những thứ hiện hữu và có thể được tiếp cận ngay lập tức.
Funds trong trường hợp này mang nghĩa là tiền bạc, vốn liếng, thường là dành cho một mục đích cụ thể. Thường được sử dụng ở dạng số nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + readily available funds
  • sufficient sufficient readily available funds
    (đủ quỹ tiền mặt có sẵn)
  • ample ample readily available funds
    (quỹ tiền mặt có sẵn dồi dào)
  • scarce scarce readily available funds
    (quỹ tiền mặt có sẵn khan hiếm)
  • limited limited readily available funds
    (quỹ tiền mặt có sẵn hạn chế)
  • insufficient insufficient readily available funds
    (không đủ quỹ tiền mặt có sẵn)
Verb + readily available funds
  • provide provide readily available funds
    (cung cấp quỹ tiền mặt có sẵn)
  • access access readily available funds
    (tiếp cận/truy cập quỹ tiền mặt có sẵn)
  • allocate allocate readily available funds
    (phân bổ quỹ tiền mặt có sẵn)
  • release release readily available funds
    (giải ngân/phát hành quỹ tiền mặt có sẵn)
  • secure secure readily available funds
    (đảm bảo có quỹ tiền mặt sẵn có)
  • utilize utilize readily available funds
    (sử dụng quỹ tiền mặt có sẵn)

Idioms

  • have readily available funds at one's disposal

    Có sẵn quỹ tiền mặt để tùy ý sử dụng

    "The company needs to have readily available funds at its disposal to seize new investment opportunities."

    (Công ty cần có quỹ tiền mặt sẵn có để tùy ý sử dụng nhằm nắm bắt các cơ hội đầu tư mới.)

  • ensure readily available funds

    Đảm bảo có quỹ tiền mặt sẵn có

    "Businesses must ensure readily available funds for unexpected operational costs."

    (Các doanh nghiệp phải đảm bảo có quỹ tiền mặt sẵn có cho các chi phí vận hành không mong muốn.)

  • lack readily available funds

    Thiếu quỹ tiền mặt sẵn có

    "Without readily available funds, many startups struggle to cover initial expenses."

    (Nếu không có quỹ tiền mặt sẵn có, nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc chi trả các chi phí ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

readily available funds

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nhanh chóng và dễ dàng; không chậm trễ hoặc khó khăn.

"The information was readily available online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readily available funds".

Quỹ Khẩn Cấp (Emergency Fund): Lá chắn tài chính cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, việc xây dựng một 'quỹ khẩn cấp' (emergency fund) là một nguyên tắc tài chính cá nhân cơ bản. Đây chính là khoản 'quỹ tiền mặt có sẵn' (readily available funds) được dự trữ để chi trả cho các trường hợp bất ngờ như mất việc làm, chi phí y tế đột xuất, hoặc sửa chữa nhà cửa. Thông thường, quỹ này nên đủ để trang trải chi phí sinh hoạt từ 3 đến 6 tháng để tạo ra sự an toàn tài chính.

Tính Thanh Khoản (Liquidity): Chìa khóa trong tài chính

Khái niệm 'readily available funds' gắn liền mật thiết với 'tính thanh khoản' (liquidity) trong tài chính. Tính thanh khoản đề cập đến khả năng một tài sản có thể được chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng và dễ dàng mà không bị giảm giá trị đáng kể. Việc duy trì tính thanh khoản cao (tức là có nhiều quỹ sẵn có) là rất quan trọng đối với cả cá nhân và doanh nghiệp để ứng phó với nhu cầu chi tiêu hoặc cơ hội đầu tư bất ngờ, giúp hệ thống tài chính luôn linh hoạt.