readily available funds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a prompt and easy manner; without delay or difficulty.
Vietnamese Meaning
Một cách nhanh chóng và dễ dàng; không chậm trễ hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The information was readily available online."
"Thông tin có sẵn trực tuyến một cách dễ dàng."
-
"The company needs to have readily available funds to cover unexpected expenses."
"Công ty cần có sẵn vốn để trang trải các chi phí bất ngờ."
-
"Having readily available funds allows for quick investment decisions."
"Việc có sẵn vốn cho phép đưa ra các quyết định đầu tư nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ready | sẵn sàng |
| Noun | readiness | sự sẵn sàng |
| Verb | avail | có ích, lợi dụng |
| Noun | avail | sự có ích, lợi ích |
| Noun | availability | sự có sẵn, tính khả dụng |
| Noun | fund | quỹ, ngân quỹ |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | funding | sự cấp vốn, nguồn tài trợ |
| Adjective | unfunded | không được cấp vốn |
| Adjective | refundable | có thể hoàn tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Readily nhấn mạnh tính sẵn sàng và dễ dàng tiếp cận. Nó diễn tả một hành động hoặc tình huống diễn ra một cách tự nguyện và không cần nhiều nỗ lực.
Available chỉ tính khả dụng, có thể sử dụng hoặc có được. Nó thường dùng để chỉ những thứ hiện hữu và có thể được tiếp cận ngay lập tức.
Funds trong trường hợp này mang nghĩa là tiền bạc, vốn liếng, thường là dành cho một mục đích cụ thể. Thường được sử dụng ở dạng số nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sufficient sufficient readily available funds (đủ quỹ tiền mặt có sẵn)
-
ample ample readily available funds (quỹ tiền mặt có sẵn dồi dào)
-
scarce scarce readily available funds (quỹ tiền mặt có sẵn khan hiếm)
-
limited limited readily available funds (quỹ tiền mặt có sẵn hạn chế)
-
insufficient insufficient readily available funds (không đủ quỹ tiền mặt có sẵn)
-
provide provide readily available funds (cung cấp quỹ tiền mặt có sẵn)
-
access access readily available funds (tiếp cận/truy cập quỹ tiền mặt có sẵn)
-
allocate allocate readily available funds (phân bổ quỹ tiền mặt có sẵn)
-
release release readily available funds (giải ngân/phát hành quỹ tiền mặt có sẵn)
-
secure secure readily available funds (đảm bảo có quỹ tiền mặt sẵn có)
-
utilize utilize readily available funds (sử dụng quỹ tiền mặt có sẵn)
Idioms
-
have readily available funds at one's disposal
Có sẵn quỹ tiền mặt để tùy ý sử dụng
"The company needs to have readily available funds at its disposal to seize new investment opportunities."
(Công ty cần có quỹ tiền mặt sẵn có để tùy ý sử dụng nhằm nắm bắt các cơ hội đầu tư mới.)
-
ensure readily available funds
Đảm bảo có quỹ tiền mặt sẵn có
"Businesses must ensure readily available funds for unexpected operational costs."
(Các doanh nghiệp phải đảm bảo có quỹ tiền mặt sẵn có cho các chi phí vận hành không mong muốn.)
-
lack readily available funds
Thiếu quỹ tiền mặt sẵn có
"Without readily available funds, many startups struggle to cover initial expenses."
(Nếu không có quỹ tiền mặt sẵn có, nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc chi trả các chi phí ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
readily available funds
Trạng từMột cách nhanh chóng và dễ dàng; không chậm trễ hoặc khó khăn.
"The information was readily available online."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readily available funds".
