(Top Banner Ad)
property value
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Bất động sản, Tài chính

property value

UK: /ˈprɒpəti væljuː/ • US: /ˈprɑːpərti væljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị tài sản giá trị bất động sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The estimated or actual worth of a piece of real estate or asset.

Vietnamese Meaning

Giá trị tài sản, là giá trị ước tính hoặc thực tế của một bất động sản hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property value of this house has increased significantly over the past few years."

    "Giá trị tài sản của ngôi nhà này đã tăng lên đáng kể trong vài năm qua."

  • "The local government assesses property value for tax purposes."

    "Chính quyền địa phương đánh giá giá trị tài sản cho mục đích thuế."

  • "Understanding property value is crucial when buying or selling a home."

    "Hiểu rõ giá trị tài sản là rất quan trọng khi mua hoặc bán nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property tài sản, bất động sản
Adjective valuable có giá trị
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Verb revalue định giá lại
Verb devalue làm giảm giá trị
Noun proprietor chủ sở hữu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius (của riêng ai)
Old French
proprete (quyền sở hữu)
Middle English
propriete (tài sản)
English
property (khoảng thế kỷ 14)
Latin
valere (có giá trị)
Old French
value (giá trị, giá cả)
Middle English
value (giá trị)
English (compound)
property value (khoảng thế kỷ 18-19)

Nguồn gốc 'Giá trị tài sản'

Cụm từ 'property value' (giá trị tài sản) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Property' (tài sản) bắt nguồn từ tiếng Latin 'proprius' (có nghĩa là của riêng ai) qua tiếng Pháp cổ 'proprete'. Trong khi đó, 'value' (giá trị) đến từ tiếng Latin 'valere' (có nghĩa là có sức mạnh, có giá trị) qua tiếng Pháp cổ 'value'. Sự kết hợp của 'property' và 'value' thành 'property value' trong tiếng Anh hiện đại phản ánh sự phát triển của khái niệm kinh tế về việc đánh giá tài sản, đặc biệt là bất động sản, trở nên quan trọng vào khoảng thế kỷ 18-19 khi thị trường tài sản trở nên phức tạp hơn.

Usage Note

Giá trị tài sản có thể được xác định bởi nhiều yếu tố như vị trí, kích thước, tình trạng, tiện nghi và các yếu tố thị trường. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán bất động sản, tính thuế tài sản, và đánh giá tài sản thế chấp.

Prepositions

of in

'Property value of': Liên quan đến việc xác định giá trị của một tài sản cụ thể. 'Property value in': Liên quan đến giá trị tài sản trong một khu vực địa lý hoặc một thị trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + property value
  • high high property value
    (giá trị tài sản cao)
  • low low property value
    (giá trị tài sản thấp)
  • current current property value
    (giá trị tài sản hiện tại)
  • market market property value
    (giá trị thị trường của tài sản)
  • assessed assessed property value
    (giá trị tài sản đã được định giá)
  • fair fair property value
    (giá trị tài sản hợp lý)
Verb + property value
  • increase increase property value
    (làm tăng giá trị tài sản)
  • decrease decrease property value
    (làm giảm giá trị tài sản)
  • boost boost property value
    (thúc đẩy giá trị tài sản)
  • assess assess property value
    (định giá tài sản)
  • determine determine property value
    (xác định giá trị tài sản)
  • impact impact property value
    (ảnh hưởng đến giá trị tài sản)

Idioms

  • to enhance property value

    nâng cao giá trị tài sản

    "Planting trees and improving the landscape can significantly enhance property value."

    (Trồng cây và cải thiện cảnh quan có thể nâng cao đáng kể giá trị tài sản.)

  • to maximize property value

    tối đa hóa giá trị tài sản

    "Homeowners often renovate their kitchens and bathrooms to maximize property value before selling."

    (Chủ nhà thường tân trang nhà bếp và phòng tắm để tối đa hóa giá trị tài sản trước khi bán.)

  • property value appreciation/depreciation

    sự tăng/giảm giá trị tài sản

    "We've seen significant property value appreciation in this neighborhood over the last decade."

    (Chúng tôi đã chứng kiến sự tăng giá trị tài sản đáng kể ở khu vực này trong thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị tài sản, là giá trị ước tính hoặc thực tế của một bất động sản hoặc tài sản.

"The property value of this house has increased significantly over the past few years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property value".

Sở hữu nhà như một khoản đầu tư

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu một căn nhà không chỉ là nơi ở mà còn là một khoản đầu tư quan trọng để tích lũy tài sản cá nhân và đảm bảo an ninh tài chính. Giá trị tài sản tăng lên theo thời gian có thể tạo ra của cải đáng kể cho chủ sở hữu, đặc biệt là ở các khu vực đô thị đang phát triển.

Thuế tài sản và dịch vụ công cộng

Giá trị tài sản thường là cơ sở để chính quyền địa phương tính toán thuế tài sản. Nguồn quỹ từ thuế tài sản này được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công cộng thiết yếu như trường học, đường sá, thư viện và dịch vụ khẩn cấp. Điều này tạo ra mối liên kết trực tiếp giữa giá trị tài sản của một cá nhân và chất lượng các dịch vụ cộng đồng mà họ nhận được.