(Top Banner Ad)
real estate value
B2
Danh từ B2 Kinh tế

real estate value

UK: /ˈrɪəl ɪˈsteɪt ˈvæljuː/ • US: /ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị bất động sản giá trị địa ốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The estimated or actual worth of a piece of property, including land and any structures on it.

Vietnamese Meaning

Giá trị ước tính hoặc thực tế của một bất động sản, bao gồm đất đai và mọi công trình xây dựng trên đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real estate value in this neighborhood has increased significantly in recent years."

    "Giá trị bất động sản trong khu phố này đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The assessed real estate value is used to calculate property taxes."

    "Giá trị bất động sản được đánh giá được sử dụng để tính thuế tài sản."

  • "Fluctuations in interest rates can affect real estate value."

    "Biến động lãi suất có thể ảnh hưởng đến giá trị bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun real estate agent Người môi giới bất động sản
Noun real estate market Thị trường bất động sản
Noun valuation Sự định giá, sự thẩm định giá
Verb to value Định giá, đánh giá giá trị
Adjective valuable Có giá trị, quý giá
Verb devalue Làm giảm giá trị

Synonyms

property value (giá trị tài sản)land value (giá trị đất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Old French
reel
English
real
Latin
status
Old French
estat
English
estate
English
real estate
English
real estate value

Nguồn gốc của 'Bất động sản' và giá trị của nó

Cụm từ 'real estate' (bất động sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin và Old French. 'Real' xuất phát từ 'res' (tiếng Latin nghĩa là 'thứ, tài sản') và 'reel' (tiếng Old French nghĩa là 'thực tế, thuộc về vật chất'), dùng để chỉ những tài sản cố định không thể di chuyển như đất đai, nhà cửa. 'Estate' đến từ 'status' (tiếng Latin nghĩa là 'tình trạng, địa vị') và 'estat' (tiếng Old French nghĩa là 'tình trạng, tài sản'), sau này phát triển nghĩa thành tài sản sở hữu, đặc biệt là đất đai. Khi ghép lại, 'real estate' là một thuật ngữ pháp lý chỉ tài sản không thể di dời. Thêm 'value' (giá trị) vào để nói về giá trị tiền tệ của loại tài sản này.

Usage Note

Giá trị bất động sản có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như vị trí, kích thước, điều kiện, xu hướng thị trường và các cải tiến đã thực hiện. Cần phân biệt với 'market value' (giá thị trường), là mức giá mà người mua sẵn sàng trả và người bán sẵn sàng chấp nhận. 'Real estate value' có thể được xác định bằng nhiều phương pháp khác nhau, ví dụ như so sánh với các bất động sản tương tự đã bán gần đây (comparable sales approach), hoặc dựa trên thu nhập mà bất động sản có thể tạo ra (income capitalization approach).

Prepositions

of in

'- value of [real estate type/location]': Giá trị của [loại bất động sản/vị trí]. Ví dụ: the value of residential real estate.
- value in [location/market]: Giá trị ở [vị trí/thị trường]. Ví dụ: real estate value in urban areas.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real estate value
  • high high real estate value
    (giá trị bất động sản cao)
  • low low real estate value
    (giá trị bất động sản thấp)
  • increasing increasing real estate value
    (giá trị bất động sản đang tăng)
  • current current real estate value
    (giá trị bất động sản hiện tại)
  • market market real estate value
    (giá trị thị trường của bất động sản)
  • assessed assessed real estate value
    (giá trị bất động sản được định giá (để tính thuế))
  • potential potential real estate value
    (giá trị tiềm năng của bất động sản)
Verb + real estate value
  • increase increase real estate value
    (làm tăng giá trị bất động sản)
  • decrease decrease real estate value
    (làm giảm giá trị bất động sản)
  • boost boost real estate value
    (thúc đẩy/nâng cao giá trị bất động sản)
  • determine determine real estate value
    (xác định giá trị bất động sản)
  • enhance enhance real estate value
    (nâng cao giá trị bất động sản)
  • protect protect real estate value
    (bảo vệ giá trị bất động sản)

Idioms

  • unlock real estate value

    khai thác, phát huy giá trị tiềm ẩn của bất động sản

    "The new infrastructure project is expected to unlock real estate value in the entire district."

    (Dự án cơ sở hạ tầng mới được kỳ vọng sẽ khai thác giá trị bất động sản tại toàn bộ khu vực.)

  • add value to real estate

    gia tăng giá trị cho bất động sản

    "Renovating the kitchen and bathrooms can significantly add value to real estate."

    (Cải tạo nhà bếp và phòng tắm có thể gia tăng đáng kể giá trị cho bất động sản.)

  • real estate value appreciation

    sự tăng giá trị bất động sản

    "Many investors rely on real estate value appreciation over time."

    (Nhiều nhà đầu tư trông cậy vào sự tăng giá trị bất động sản theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real estate value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị ước tính hoặc thực tế của một bất động sản, bao gồm đất đai và mọi công trình xây dựng trên đó.

"The real estate value in this neighborhood has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real estate value".

Bất động sản như khoản đầu tư

Ở nhiều nước phương Tây, sở hữu bất động sản không chỉ là nơi ở mà còn được coi là một hình thức đầu tư quan trọng. Giá trị bất động sản thường tăng theo thời gian, giúp xây dựng tài sản và là nền tảng cho sự ổn định tài chính gia đình. Khái niệm 'Ngôi nhà là tài sản lớn nhất của bạn' rất phổ biến, phản ánh niềm tin rằng việc sở hữu nhà là một khoản đầu tư chắc chắn.

Tầm quan trọng của vị trí

Câu nói nổi tiếng trong giới bất động sản là 'Location, location, location' (Vị trí, vị trí và vị trí). Điều này nhấn mạnh rằng vị trí là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá trị của bất động sản. Các yếu tố như gần trường học chất lượng, bệnh viện, khu mua sắm, giao thông thuận tiện hoặc có tầm nhìn đẹp có thể làm tăng đáng kể giá trị tài sản, bất kể kích thước hay tuổi đời của nó.