recent history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of time from the present day to a time in the past that is not very distant.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn thời gian từ ngày nay đến một thời điểm trong quá khứ không quá xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The collapse of the Soviet Union is a key event in recent history."
"Sự sụp đổ của Liên Xô là một sự kiện quan trọng trong lịch sử gần đây."
-
"Recent history has shown the importance of international cooperation."
"Lịch sử gần đây đã cho thấy tầm quan trọng của hợp tác quốc tế."
-
"She is writing a book about the recent history of the region."
"Cô ấy đang viết một cuốn sách về lịch sử gần đây của khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | recently | gần đây, mới đây |
| Noun | recency | sự mới mẻ, tính gần đây |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Adjective | historic | có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'recent history' thường đề cập đến những sự kiện, xu hướng hoặc phát triển xảy ra trong vài thập kỷ gần đây. Nó khác với 'ancient history' (lịch sử cổ đại) hoặc 'early history' (lịch sử ban đầu), vốn đề cập đến những thời kỳ xa xưa hơn. 'Contemporary history' là một từ đồng nghĩa, nhưng thường được sử dụng để chỉ giai đoạn lịch sử gần nhất, có thể trùng với thời điểm người nói còn sống. 'Modern history' rộng hơn, thường bắt đầu từ một thời điểm quan trọng (ví dụ, cuộc Cách mạng Pháp).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường để chỉ một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'In recent history, there have been significant advancements in technology.' Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ một đặc điểm hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The study of recent history helps us understand current events.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in recent history (trong lịch sử gần đây)
-
throughout throughout recent history (xuyên suốt lịch sử gần đây)
-
over over recent history (trong suốt lịch sử gần đây (một khoảng thời gian))
-
examine examine recent history (nghiên cứu/xem xét lịch sử gần đây)
-
shape shape recent history (định hình lịch sử gần đây)
-
review review recent history (ôn lại/đánh giá lịch sử gần đây)
-
events events of recent history (các sự kiện trong lịch sử gần đây)
-
lessons lessons of recent history (những bài học từ lịch sử gần đây)
Idioms
-
in recent history
trong lịch sử gần đây (chỉ một khoảng thời gian tương đối gần với hiện tại)
"This is the worst drought in recent history."
(Đây là đợt hạn hán tồi tệ nhất trong lịch sử gần đây.)
-
a blot on recent history
một vết nhơ trong lịch sử gần đây (một sự kiện xấu hổ, đáng bị chỉ trích)
"The scandal was a blot on the nation's recent history."
(Vụ bê bối là một vết nhơ trong lịch sử gần đây của quốc gia.)
-
rewrite recent history
viết lại lịch sử gần đây (theo nghĩa đen: thay đổi ghi chép; theo nghĩa bóng: bóp méo, thay đổi sự thật về các sự kiện đã qua)
"Some politicians try to rewrite recent history to suit their narrative."
(Một số chính trị gia cố gắng viết lại lịch sử gần đây để phù hợp với luận điệu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recent history
Danh từGiai đoạn thời gian từ ngày nay đến một thời điểm trong quá khứ không quá xa.
"The collapse of the Soviet Union is a key event in recent history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent history".
