(Top Banner Ad)
recent history
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Khoa học xã hội

recent history

UK: /ˈriːsnt ˈhɪstri/ • US: /ˈriːsənt ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử cận đại lịch sử gần đây thời kỳ lịch sử gần đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time from the present day to a time in the past that is not very distant.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn thời gian từ ngày nay đến một thời điểm trong quá khứ không quá xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collapse of the Soviet Union is a key event in recent history."

    "Sự sụp đổ của Liên Xô là một sự kiện quan trọng trong lịch sử gần đây."

  • "Recent history has shown the importance of international cooperation."

    "Lịch sử gần đây đã cho thấy tầm quan trọng của hợp tác quốc tế."

  • "She is writing a book about the recent history of the region."

    "Cô ấy đang viết một cuốn sách về lịch sử gần đây của khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb recently gần đây, mới đây
Noun recency sự mới mẻ, tính gần đây
Noun historian nhà sử học
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recens
Old French
récent
English
recent
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
histoire
English
history

Nguồn gốc 'Recent' và 'History'

Cụm từ 'recent history' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'recent' (mới đây, gần đây) xuất phát từ tiếng Latin 'recens' có nghĩa là 'tươi mới, non trẻ'. Trong khi đó, từ 'history' (lịch sử) lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', ban đầu có nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức thu được qua tìm hiểu'. Khi kết hợp, 'recent history' chỉ một giai đoạn lịch sử không quá xa, vẫn còn nhiều ảnh hưởng đến hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'recent history' thường đề cập đến những sự kiện, xu hướng hoặc phát triển xảy ra trong vài thập kỷ gần đây. Nó khác với 'ancient history' (lịch sử cổ đại) hoặc 'early history' (lịch sử ban đầu), vốn đề cập đến những thời kỳ xa xưa hơn. 'Contemporary history' là một từ đồng nghĩa, nhưng thường được sử dụng để chỉ giai đoạn lịch sử gần nhất, có thể trùng với thời điểm người nói còn sống. 'Modern history' rộng hơn, thường bắt đầu từ một thời điểm quan trọng (ví dụ, cuộc Cách mạng Pháp).

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường để chỉ một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'In recent history, there have been significant advancements in technology.' Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ một đặc điểm hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The study of recent history helps us understand current events.'

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in recent history
    (trong lịch sử gần đây)
  • throughout throughout recent history
    (xuyên suốt lịch sử gần đây)
  • over over recent history
    (trong suốt lịch sử gần đây (một khoảng thời gian))
Verbs + recent history
  • examine examine recent history
    (nghiên cứu/xem xét lịch sử gần đây)
  • shape shape recent history
    (định hình lịch sử gần đây)
  • review review recent history
    (ôn lại/đánh giá lịch sử gần đây)
Nouns + of recent history
  • events events of recent history
    (các sự kiện trong lịch sử gần đây)
  • lessons lessons of recent history
    (những bài học từ lịch sử gần đây)

Idioms

  • in recent history

    trong lịch sử gần đây (chỉ một khoảng thời gian tương đối gần với hiện tại)

    "This is the worst drought in recent history."

    (Đây là đợt hạn hán tồi tệ nhất trong lịch sử gần đây.)

  • a blot on recent history

    một vết nhơ trong lịch sử gần đây (một sự kiện xấu hổ, đáng bị chỉ trích)

    "The scandal was a blot on the nation's recent history."

    (Vụ bê bối là một vết nhơ trong lịch sử gần đây của quốc gia.)

  • rewrite recent history

    viết lại lịch sử gần đây (theo nghĩa đen: thay đổi ghi chép; theo nghĩa bóng: bóp méo, thay đổi sự thật về các sự kiện đã qua)

    "Some politicians try to rewrite recent history to suit their narrative."

    (Một số chính trị gia cố gắng viết lại lịch sử gần đây để phù hợp với luận điệu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recent history

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn thời gian từ ngày nay đến một thời điểm trong quá khứ không quá xa.

"The collapse of the Soviet Union is a key event in recent history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent history".

Tầm quan trọng của Lịch sử Gần đây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lịch sử gần đây' thường được coi là một công cụ thiết yếu để hiểu các vấn đề đương đại, từ chính trị đến xã hội và kinh tế. Việc nghiên cứu các sự kiện mới xảy ra giúp chúng ta nắm bắt được nguồn gốc và diễn biến của các thách thức hiện tại.

Ký ức Tập thể và Lịch sử Gần đây

Khái niệm 'ký ức tập thể' (collective memory) thường gắn liền với lịch sử gần đây. Các sự kiện vừa diễn ra thường còn sống động trong tâm trí của nhiều người, ảnh hưởng đến cách một cộng đồng hoặc quốc gia tự nhìn nhận. Điều này đôi khi dẫn đến sự khác biệt giữa lịch sử được ghi chép chính thức và ký ức sống động của người dân.