(Top Banner Ad)
contemporary history
B2
danh từ B2 Lịch sử

contemporary history

UK: /kənˈtem.pər.ər.i ˈhɪs.tər.i/ • US: /kənˈtɛm.pə.rer.i ˈhɪs.tər.i/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử đương đại lịch sử cận đại thời kỳ lịch sử hiện nay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of history within the living memory of people currently alive, or a period closely preceding this.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu lịch sử trong ký ức sống của những người hiện còn sống, hoặc một giai đoạn gần trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He specialized in contemporary history, focusing on the Cold War era."

    "Anh ấy chuyên về lịch sử đương đại, tập trung vào kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh."

  • "The museum's new exhibit focuses on contemporary history after the fall of the Berlin Wall."

    "Triển lãm mới của bảo tàng tập trung vào lịch sử đương đại sau sự sụp đổ của Bức tường Berlin."

  • "Understanding contemporary history is crucial for interpreting current events."

    "Hiểu biết về lịch sử đương đại là rất quan trọng để giải thích các sự kiện hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary đương thời, hiện đại, đương đại
Noun historian nhà sử học
Adjective historical thuộc về lịch sử, có tính lịch sử
Noun history lịch sử, sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contemporarius
English
contemporary
English
history

Nguồn gốc của 'contemporary'

Từ 'contemporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contemporarius', có nghĩa là 'cùng thời'. Ban đầu nó chỉ những người sống cùng thời điểm, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ những thứ thuộc về thời điểm hiện tại. Trong cụm 'contemporary history', nó giúp chúng ta phân biệt lịch sử gần đây với lịch sử xa xưa hơn.

Ý nghĩa của 'history'

Từ 'history' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'historia', có nghĩa là 'sự tìm tòi, kiến thức thu được từ sự tìm tòi'. 'History' không chỉ là một chuỗi các sự kiện, mà còn là sự diễn giải và hiểu biết của chúng ta về quá khứ. 'Contemporary history' tập trung vào việc tìm hiểu những sự kiện và xu hướng gần đây đã định hình thế giới ngày nay như thế nào.

Usage Note

"Contemporary history" đề cập đến giai đoạn lịch sử gần đây, thường là từ Thế chiến II trở đi, hoặc khoảng thời gian mà những người còn sống có thể nhớ được hoặc có liên quan trực tiếp. Nó khác với các giai đoạn lịch sử xa xưa hơn được nghiên cứu trong lịch sử cổ đại hoặc trung cổ. Sự phân biệt với "modern history" đôi khi mơ hồ, nhưng "contemporary" nhấn mạnh tính đương đại và sự liên quan trực tiếp đến hiện tại.

Prepositions

of

"History of" dùng để chỉ lịch sử về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "Contemporary history of Vietnam" (Lịch sử đương đại của Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary history
  • study of contemporary history
    (nghiên cứu lịch sử đương đại)
  • analysis of contemporary history
    (phân tích lịch sử đương đại)
  • perspective on contemporary history
    (quan điểm về lịch sử đương đại)
Verb + contemporary history
  • examine contemporary history
    (kiểm tra/xem xét lịch sử đương đại)
  • understand contemporary history
    (hiểu lịch sử đương đại)
  • shape contemporary history
    (hình thành lịch sử đương đại)

Idioms

  • make history

    làm nên lịch sử, tạo ra sự kiện quan trọng

    "The team's victory made history."

    (Chiến thắng của đội đã làm nên lịch sử.)

  • history repeats itself

    lịch sử lặp lại

    "Some people believe that history repeats itself."

    (Một số người tin rằng lịch sử lặp lại chính nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary history

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu lịch sử trong ký ức sống của những người hiện còn sống, hoặc một giai đoạn gần trước đó.

"He specialized in contemporary history, focusing on the Cold War era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary history".

Tầm quan trọng của lịch sử đương đại

Lịch sử đương đại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới ngày nay. Nó cho phép chúng ta phân tích các sự kiện gần đây và cách chúng ảnh hưởng đến xã hội, chính trị và kinh tế. Việc nghiên cứu lịch sử đương đại giúp chúng ta đưa ra những quyết định sáng suốt hơn về tương lai.

Vai trò của phương tiện truyền thông trong lịch sử đương đại

Phương tiện truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của chúng ta về lịch sử đương đại. Báo chí, truyền hình và mạng xã hội đều góp phần ghi lại và diễn giải các sự kiện. Điều quan trọng là phải xem xét nhiều nguồn thông tin khác nhau để có được một cái nhìn toàn diện và khách quan về lịch sử.