(Top Banner Ad)
surface-mounted lighting
B2
noun phrase B2 Kiến trúc, Xây dựng, Thiết kế nội thất

surface-mounted lighting

UK: /ˈsɜːfɪs ˈmaʊntɪd ˈlaɪtɪŋ/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈmaʊntɪd ˈlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đèn gắn nổi đèn ốp trần đèn ốp tường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of lighting fixture that is attached directly to a surface (such as a ceiling or wall) rather than being recessed or suspended.

Vietnamese Meaning

Một loại đèn chiếu sáng được gắn trực tiếp lên bề mặt (chẳng hạn như trần nhà hoặc tường) thay vì âm tường hoặc treo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office used surface-mounted lighting to avoid the cost of installing recessed fixtures."

    "Văn phòng đã sử dụng đèn gắn nổi để tránh chi phí lắp đặt đèn âm trần."

  • "Surface-mounted lighting is often used in basements and garages because it is easy to install."

    "Đèn gắn nổi thường được sử dụng trong tầng hầm và nhà để xe vì chúng dễ lắp đặt."

  • "They opted for surface-mounted lighting in the kitchen to save on renovation costs."

    "Họ đã chọn đèn gắn nổi trong nhà bếp để tiết kiệm chi phí cải tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, lộ ra, phủ một bề mặt
Verb mount Gắn, lắp đặt, trèo lên
Noun mount Khung đỡ, giá đỡ; ngọn núi
Noun light Ánh sáng, đèn
Verb light Chiếu sáng, thắp sáng
Adjective light Nhẹ, sáng
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng, ánh sáng (nói chung)
Verb surface-mount Lắp đặt (thiết bị) nổi trên bề mặt
Adjective surface-mountable Có thể lắp đặt nổi trên bề mặt
Noun recessed lighting Đèn âm trần/tường (ngược lại với đèn gắn nổi)

Synonyms

flush-mounted lighting (đèn gắn sát)

Antonyms

recessed lighting (đèn âm trần)suspended lighting (đèn thả)

Related Words

lighting fixture (thiết bị chiếu sáng)LED lighting (đèn LED)fluorescent lighting (đèn huỳnh quang)

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Old French
monter
English
mount
Old English
lēoht
English
lighting
English (Modern compound)
surface-mounted lighting

Nguồn gốc của "Surface-Mounted Lighting"

Cụm từ "surface-mounted lighting" là sự kết hợp của ba yếu tố: "surface" (bề mặt), "mounted" (được gắn), và "lighting" (hệ thống chiếu sáng). Chữ "surface" có gốc từ tiếng Latin "superficies" (phần trên cùng), còn "mount" từ tiếng Pháp cổ "monter" (leo lên, gắn lên). "Lighting" thì xuất phát từ tiếng Anh cổ "lēoht" (ánh sáng). Việc ghép các từ này lại tạo ra một thuật ngữ rất tả thực, mô tả chính xác cách đèn được lắp đặt: gắn trực tiếp lên bề mặt trần hoặc tường mà không cần khoét lỗ. Điều này phản ánh tính thực dụng và sự đơn giản trong thiết kế, cho phép ánh sáng được lắp đặt dễ dàng và linh hoạt hơn trong nhiều không gian.

Usage Note

Cụm từ này mô tả phương pháp lắp đặt đèn, trong đó đèn được gắn cố định lên bề mặt thay vì được giấu vào bên trong (recessed) hoặc treo lơ lửng (suspended). Nó nhấn mạnh sự đơn giản và dễ dàng lắp đặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface-mounted lighting
  • modern modern surface-mounted lighting
    (đèn gắn nổi hiện đại)
  • LED LED surface-mounted lighting
    (đèn LED gắn nổi)
  • decorative decorative surface-mounted lighting
    (đèn gắn nổi trang trí)
  • practical practical surface-mounted lighting
    (hệ thống đèn gắn nổi thiết thực)
  • track track surface-mounted lighting
    (đèn ray gắn nổi)
Verb + surface-mounted lighting
  • install install surface-mounted lighting
    (lắp đặt đèn gắn nổi)
  • choose choose surface-mounted lighting
    (chọn đèn gắn nổi)
  • provide provide surface-mounted lighting
    (cung cấp đèn gắn nổi)
  • upgrade upgrade surface-mounted lighting
    (nâng cấp hệ thống đèn gắn nổi)
Noun + surface-mounted lighting (Context/Purpose)
  • kitchen kitchen surface-mounted lighting
    (đèn gắn nổi cho nhà bếp)
  • bathroom bathroom surface-mounted lighting
    (đèn gắn nổi cho phòng tắm)
  • outdoor outdoor surface-mounted lighting
    (đèn gắn nổi ngoài trời)

Idioms

  • go with surface-mounted lighting

    Chọn loại đèn gắn nổi (thay vì loại khác)

    "For the living room, we decided to go with surface-mounted lighting for a cleaner look."

    (Đối với phòng khách, chúng tôi quyết định chọn đèn gắn nổi để có vẻ ngoài gọn gàng hơn.)

  • opt for surface-mounted lighting

    Lựa chọn đèn gắn nổi (thường là sau khi cân nhắc các lựa chọn khác)

    "Given the low ceiling, we had to opt for surface-mounted lighting instead of recessed fixtures."

    (Với trần nhà thấp, chúng tôi buộc phải lựa chọn đèn gắn nổi thay vì đèn âm trần.)

  • retrofit with surface-mounted lighting

    Cải tạo/trang bị thêm đèn gắn nổi (vào một hệ thống hoặc công trình hiện có)

    "Many older buildings are retrofitted with surface-mounted lighting to update their aesthetics without major renovation."

    (Nhiều tòa nhà cũ được trang bị thêm đèn gắn nổi để làm mới vẻ đẹp mà không cần cải tạo lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface-mounted lighting

noun phrase
Lật mặt

Một loại đèn chiếu sáng được gắn trực tiếp lên bề mặt (chẳng hạn như trần nhà hoặc tường) thay vì âm tường hoặc treo.

"The office used surface-mounted lighting to avoid the cost of installing recessed fixtures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the surface-mounted lighting really brightens up this room!
Ồ, đèn chiếu sáng gắn trên bề mặt thực sự làm sáng căn phòng này!
Phủ định
Oh no, the surface-mounted lighting isn't working; it's completely dark!
Ôi không, đèn chiếu sáng gắn trên bề mặt không hoạt động; trời tối hoàn toàn!
Nghi vấn
Hey, is that surface-mounted lighting energy-efficient?
Này, đèn chiếu sáng gắn trên bề mặt đó có tiết kiệm năng lượng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Install surface-mounted lighting in the kitchen.
Hãy lắp đèn chiếu sáng gắn trên bề mặt trong bếp.
Phủ định
Don't use surface-mounted fixtures in the bathroom.
Đừng sử dụng đèn gắn trên bề mặt trong phòng tắm.
Nghi vấn
Please consider installing surface-mounted lighting for the hallway.
Xin hãy xem xét việc lắp đặt đèn chiếu sáng gắn trên bề mặt cho hành lang.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician installed surface-mounted lighting in the kitchen yesterday.
Hôm qua, thợ điện đã lắp đèn chiếu sáng gắn trên bề mặt trong bếp.
Phủ định
They didn't use surface-mounted lights in the living room; they preferred recessed lighting.
Họ đã không sử dụng đèn gắn trên bề mặt trong phòng khách; họ thích đèn âm trần hơn.
Nghi vấn
Did the contractor recommend surface-mounted fixtures for the hallway?
Nhà thầu có đề xuất đèn gắn trên bề mặt cho hành lang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface-mounted lighting".

Sự linh hoạt trong thiết kế hiện đại

Đèn gắn nổi đã trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều phong cách thiết kế nội thất hiện đại, từ tối giản đến công nghiệp. Chúng được ưa chuộng vì khả năng cung cấp ánh sáng hiệu quả mà không làm phá vỡ cấu trúc trần hoặc tường. Với sự đa dạng về kiểu dáng và vật liệu, đèn gắn nổi dễ dàng hòa nhập vào nhiều không gian, từ căn hộ đô thị đến các không gian thương mại, mang lại vẻ đẹp tinh tế và tiện dụng.

Giải pháp lý tưởng cho cải tạo và DIY

Trong bối cảnh nhà ở và các dự án DIY (tự làm) ngày càng phổ biến ở phương Tây, đèn gắn nổi được đánh giá cao vì sự dễ dàng trong lắp đặt. Không giống như đèn âm trần cần phải khoét lỗ và đi dây phức tạp, đèn gắn nổi chỉ cần được bắt vít trực tiếp lên bề mặt. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí nhân công và thời gian thi công, trở thành lựa chọn ưu tiên cho những người muốn tự mình nâng cấp không gian sống hoặc cải tạo các công trình cũ có cấu trúc trần không cho phép lắp đèn âm.