(Top Banner Ad)
recipe development
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Công nghiệp thực phẩm

recipe development

UK: /ˈrɛsɪpi dɪˈvɛləpmənt/ • US: /ˈrɛsəpi dɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển công thức xây dựng công thức nghiên cứu công thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating, testing, and refining recipes for food and beverages.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra, thử nghiệm và hoàn thiện các công thức nấu ăn và đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Recipe development is a crucial step in launching a successful food product."

    "Phát triển công thức là một bước quan trọng trong việc ra mắt một sản phẩm thực phẩm thành công."

  • "She specializes in recipe development for vegan desserts."

    "Cô ấy chuyên về phát triển công thức cho các món tráng miệng thuần chay."

  • "Our team is focused on recipe development that uses locally sourced ingredients."

    "Đội ngũ của chúng tôi tập trung vào việc phát triển công thức sử dụng các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recipe Công thức nấu ăn
Verb develop Phát triển, chế biến
Noun developer Nhà phát triển (người hoặc công ty)
Noun development Sự phát triển, sự chế biến
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển, mang tính phát triển
Adjective developed Đã phát triển, tân tiến
Adjective developing Đang phát triển

Synonyms

recipe creation (tạo công thức)recipe formulation (xây dựng công thức)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Medieval Latin
recepta
Old French
recette
Middle English
recepte
Modern English
recipe

Nguồn gốc của 'Recipe Development'

Từ 'recipe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere' nghĩa là 'nhận lấy'. Ban đầu, từ này dùng trong y học (Medieval Latin 'recepta') để chỉ các đơn thuốc hay thứ được kê đơn. Đến thế kỷ 18, nghĩa của 'recipe' mở rộng sang hướng dẫn nấu ăn. Từ 'development' có nghĩa là 'sự phát triển', 'sự chế biến'. Khi kết hợp lại, 'recipe development' mô tả quá trình sáng tạo, thử nghiệm, tinh chỉnh và hoàn thiện các công thức nấu ăn, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc công nghiệp thực phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, nhà hàng, hoặc bởi các đầu bếp chuyên nghiệp và người làm nội dung ẩm thực. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn từ ý tưởng ban đầu đến công thức cuối cùng đã được kiểm nghiệm và sẵn sàng để sử dụng.

Prepositions

in for

'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh: 'recipe development in baking'. 'For' thường dùng để chỉ mục đích: 'recipe development for a new product'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recipe development
  • innovative innovative recipe development
    (phát triển công thức sáng tạo)
  • successful successful recipe development
    (phát triển công thức thành công)
  • ongoing ongoing recipe development
    (phát triển công thức đang diễn ra)
  • rigorous rigorous recipe development
    (phát triển công thức nghiêm ngặt)
Verb + recipe development
  • lead lead recipe development
    (dẫn dắt việc phát triển công thức)
  • manage manage recipe development
    (quản lý việc phát triển công thức)
  • undertake undertake recipe development
    (thực hiện việc phát triển công thức)
  • focus on focus on recipe development
    (tập trung vào phát triển công thức)
Noun + recipe development
  • stages of stages of recipe development
    (các giai đoạn phát triển công thức)
  • the team for the team for recipe development
    (đội ngũ phát triển công thức)
  • the art of the art of recipe development
    (nghệ thuật phát triển công thức)

Idioms

  • The art of recipe development

    Nghệ thuật phát triển công thức (ám chỉ quá trình đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng)

    "She truly understands the art of recipe development, blending unique flavors perfectly."

    (Cô ấy thực sự hiểu nghệ thuật phát triển công thức, pha trộn các hương vị độc đáo một cách hoàn hảo.)

  • To kickstart recipe development

    Khởi động/thúc đẩy quá trình phát triển công thức

    "The company hired new chefs to kickstart recipe development for their upcoming menu."

    (Công ty đã thuê các đầu bếp mới để thúc đẩy quá trình phát triển công thức cho thực đơn sắp tới của họ.)

  • A rigorous recipe development process

    Một quy trình phát triển công thức nghiêm ngặt (chỉ quá trình đòi hỏi sự cẩn trọng, kiểm tra kỹ lưỡng)

    "Their award-winning product is a result of a rigorous recipe development process."

    (Sản phẩm đoạt giải của họ là kết quả của một quy trình phát triển công thức nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recipe development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra, thử nghiệm và hoàn thiện các công thức nấu ăn và đồ uống.

"Recipe development is a crucial step in launching a successful food product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recipe development".

Sự Đổi Mới trong Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm

'Recipe development' là xương sống của sự đổi mới trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó giúp các công ty tạo ra sản phẩm mới, cải thiện sản phẩm hiện có, đáp ứng xu hướng ẩm thực và nhu cầu ăn kiêng đặc biệt (ví dụ: không gluten, thuần chay). Quá trình này không chỉ là về hương vị mà còn về tính an toàn, tuổi thọ sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

Vai Trò của Các Chuyên Gia Ẩm Thực và Khoa Học Thực Phẩm

Trong văn hóa phương Tây, 'recipe development' thường là lĩnh vực của các chuyên gia. Các đầu bếp nổi tiếng, nhà khoa học thực phẩm (food scientists) và nhà phát triển sản phẩm (product developers) làm việc cùng nhau. Họ kết hợp sự sáng tạo nghệ thuật của đầu bếp với kiến thức khoa học về nguyên liệu và quy trình để đảm bảo công thức không chỉ ngon mà còn an toàn, ổn định và có thể sản xuất ở quy mô lớn.