recipe development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating, testing, and refining recipes for food and beverages.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra, thử nghiệm và hoàn thiện các công thức nấu ăn và đồ uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Recipe development is a crucial step in launching a successful food product."
"Phát triển công thức là một bước quan trọng trong việc ra mắt một sản phẩm thực phẩm thành công."
-
"She specializes in recipe development for vegan desserts."
"Cô ấy chuyên về phát triển công thức cho các món tráng miệng thuần chay."
-
"Our team is focused on recipe development that uses locally sourced ingredients."
"Đội ngũ của chúng tôi tập trung vào việc phát triển công thức sử dụng các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | recipe | Công thức nấu ăn |
| Verb | develop | Phát triển, chế biến |
| Noun | developer | Nhà phát triển (người hoặc công ty) |
| Noun | development | Sự phát triển, sự chế biến |
| Adjective | developmental | Thuộc về sự phát triển, mang tính phát triển |
| Adjective | developed | Đã phát triển, tân tiến |
| Adjective | developing | Đang phát triển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, nhà hàng, hoặc bởi các đầu bếp chuyên nghiệp và người làm nội dung ẩm thực. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn từ ý tưởng ban đầu đến công thức cuối cùng đã được kiểm nghiệm và sẵn sàng để sử dụng.
Prepositions
'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh: 'recipe development in baking'. 'For' thường dùng để chỉ mục đích: 'recipe development for a new product'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
innovative innovative recipe development (phát triển công thức sáng tạo)
-
successful successful recipe development (phát triển công thức thành công)
-
ongoing ongoing recipe development (phát triển công thức đang diễn ra)
-
rigorous rigorous recipe development (phát triển công thức nghiêm ngặt)
-
lead lead recipe development (dẫn dắt việc phát triển công thức)
-
manage manage recipe development (quản lý việc phát triển công thức)
-
undertake undertake recipe development (thực hiện việc phát triển công thức)
-
focus on focus on recipe development (tập trung vào phát triển công thức)
-
stages of stages of recipe development (các giai đoạn phát triển công thức)
-
the team for the team for recipe development (đội ngũ phát triển công thức)
-
the art of the art of recipe development (nghệ thuật phát triển công thức)
Idioms
-
The art of recipe development
Nghệ thuật phát triển công thức (ám chỉ quá trình đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng)
"She truly understands the art of recipe development, blending unique flavors perfectly."
(Cô ấy thực sự hiểu nghệ thuật phát triển công thức, pha trộn các hương vị độc đáo một cách hoàn hảo.)
-
To kickstart recipe development
Khởi động/thúc đẩy quá trình phát triển công thức
"The company hired new chefs to kickstart recipe development for their upcoming menu."
(Công ty đã thuê các đầu bếp mới để thúc đẩy quá trình phát triển công thức cho thực đơn sắp tới của họ.)
-
A rigorous recipe development process
Một quy trình phát triển công thức nghiêm ngặt (chỉ quá trình đòi hỏi sự cẩn trọng, kiểm tra kỹ lưỡng)
"Their award-winning product is a result of a rigorous recipe development process."
(Sản phẩm đoạt giải của họ là kết quả của một quy trình phát triển công thức nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recipe development
Danh từQuá trình tạo ra, thử nghiệm và hoàn thiện các công thức nấu ăn và đồ uống.
"Recipe development is a crucial step in launching a successful food product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recipe development".
