direct space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In physics and mathematics, direct space refers to the real or physical space in which objects and phenomena are located and observed.
Vietnamese Meaning
Trong vật lý và toán học, 'direct space' (không gian trực tiếp) đề cập đến không gian thực hoặc không gian vật lý nơi các đối tượng và hiện tượng tồn tại và được quan sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The position of the particle is described by its coordinates in direct space."
"Vị trí của hạt được mô tả bằng tọa độ của nó trong không gian trực tiếp."
-
"In crystallography, direct space describes the arrangement of atoms in a crystal lattice."
"Trong tinh thể học, không gian trực tiếp mô tả sự sắp xếp của các nguyên tử trong một mạng tinh thể."
-
"The measurements were taken in direct space to determine the material's properties."
"Các phép đo được thực hiện trong không gian trực tiếp để xác định các thuộc tính của vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | direct | Trực tiếp, thẳng thắn, không qua trung gian |
| Adverb | directly | Một cách trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | direction | Hướng, phương hướng |
| Noun | director | Giám đốc, người chỉ đạo |
| Verb | direct | Chỉ đạo, hướng dẫn |
| Noun | space | Không gian, khoảng trống |
| Verb | space | Tạo khoảng cách, phân chia |
| Adjective | spacious | Rộng rãi, có nhiều không gian |
| Adverb | spatially | Về mặt không gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Không gian trực tiếp là không gian chúng ta trải nghiệm hàng ngày, nơi các vật thể có vị trí và mở rộng. Nó thường được đối lập với 'reciprocal space' (không gian đối ứng) trong các lĩnh vực như tinh thể học và vật lý chất rắn, nơi các phép tính và biểu diễn khác hữu ích hơn. 'Direct space' nhấn mạnh tính 'trực tiếp' của việc đo lường và quan sát các thuộc tính vật lý.
Prepositions
* **in direct space**: chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong không gian trực tiếp. Ví dụ: 'The experiment was conducted in direct space.' (Thí nghiệm được tiến hành trong không gian trực tiếp.) * **of direct space**: thường dùng để mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm của không gian trực tiếp. Ví dụ: 'The geometry of direct space is Euclidean.' (Hình học của không gian trực tiếp là hình học Euclid.)
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct space
Danh từTrong vật lý và toán học, 'direct space' (không gian trực tiếp) đề cập đến không gian thực hoặc không gian vật lý nơi các đối tượng và hiện tượng tồn tại và được quan sát.
"The position of the particle is described by its coordinates in direct space."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The astronaut is in direct space. |
Phi hành gia đang ở trong không gian trực tiếp. |
| Phủ định | Is there direct space between the Earth and the Moon? |
Có không gian trực tiếp giữa Trái Đất và Mặt Trăng không? |
| Nghi vấn | There isn't direct space to land the rocket. |
Không có không gian trực tiếp để hạ cánh tên lửa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct space".
