(Top Banner Ad)
recoat
B1
verb B1 Xây dựng, Trang trí nội thất

recoat

UK: /ˈriːkəʊt/ • US: /ˈriːkoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn lại phủ lại tráng lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To apply a new coat of paint, varnish, or other coating to (something).

Vietnamese Meaning

Phủ một lớp sơn, vecni hoặc lớp phủ khác lên (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to recoat the fence before winter."

    "Chúng ta cần sơn lại hàng rào trước mùa đông."

  • "The boat needs to be recoated every year to prevent corrosion."

    "Con thuyền cần được sơn lại mỗi năm để ngăn ngừa ăn mòn."

  • "Apply a recoat of sealant to the tiles."

    "Phủ thêm một lớp keo trám lên gạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coat Lớp phủ, áo khoác
Verb coat Phủ, tráng
Adjective coated Được phủ
Noun recoating Sự phủ lại, lớp phủ mới
Noun recoater Máy hoặc người thực hiện việc phủ lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
cote
English
recoat

Nguồn gốc của 'recoat': Phủ lại như mới!

Từ 'recoat' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa') và động từ 'coat' (phủ, tráng). Nó mô tả hành động phủ một lớp mới lên một bề mặt đã từng được phủ, giống như khoác lại một chiếc áo mới vậy. Hiểu đơn giản là 'phủ lại' hoặc 'sơn lại'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc sơn lại một bề mặt đã có lớp sơn cũ bị hỏng, phai màu hoặc cần được làm mới. Khác với 'paint' (sơn), 'recoat' nhấn mạnh việc phủ thêm một lớp nữa lên trên lớp đã có. Cần phân biệt với 'repaint' cũng có nghĩa là sơn lại nhưng có thể bao gồm cả việc loại bỏ lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.

Prepositions

with

recoat something with something: Phủ cái gì đó bằng cái gì đó. Ví dụ: Recoat the wall with a fresh layer of white paint.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recoat
  • decide to decide to recoat
    (quyết định phủ lại)
  • need to need to recoat
    (cần phủ lại)
  • plan to plan to recoat
    (lên kế hoạch phủ lại)
Adverb + recoat
  • completely completely recoat
    (phủ lại hoàn toàn)
  • partially partially recoat
    (phủ lại một phần)
  • quickly quickly recoat
    (phủ lại nhanh chóng)
recoat + Noun
  • recoat the recoat the deck
    (phủ lại sàn gỗ (boong tàu, sân thượng))
  • recoat the recoat the floor
    (phủ lại sàn nhà)
  • recoat the recoat the walls
    (sơn lại tường)
Noun + recoat (as a noun)
  • a a recoat of paint
    (một lớp sơn phủ lại)
  • require a require a recoat
    (đòi hỏi một lớp phủ lại)

Idioms

  • give something a recoat

    Phủ lại một lớp mới cho thứ gì đó.

    "We should give the old table a recoat of varnish."

    (Chúng ta nên phủ lại một lớp vecni mới cho cái bàn cũ.)

  • be due for a recoat

    Đến lúc cần được phủ lại (do cũ, hỏng...).

    "This fence is due for a recoat; the paint is peeling."

    (Hàng rào này đến lúc cần được sơn lại rồi; sơn đang bong tróc.)

  • need a recoat

    Cần được phủ lại.

    "The floor looks dull; it needs a recoat."

    (Sàn nhà trông xỉn màu rồi; nó cần được phủ lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recoat

verb
Lật mặt

Phủ một lớp sơn, vecni hoặc lớp phủ khác lên (cái gì đó).

"We need to recoat the fence before winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recoat".

Văn hóa DIY (Tự làm) và Bảo dưỡng Nhà cửa

Ở các nước phương Tây, việc tự bảo dưỡng nhà cửa (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến. 'Recoat' thường gắn liền với các dự án tự làm như sơn lại tường, sàn nhà, hoặc đồ nội thất để tiết kiệm chi phí và thể hiện sự sáng tạo cá nhân. Việc duy trì và làm mới các bề mặt là một phần quan trọng trong việc giữ gìn giá trị tài sản.

Khái niệm 'Làm mới' và 'Kéo dài tuổi thọ'

Việc 'recoat' một bề mặt không chỉ giúp cải thiện vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn là một phương pháp hiệu quả để bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của vật liệu. Điều này phản ánh xu hướng bền vững trong văn hóa hiện đại, nơi người ta ưu tiên sửa chữa và tái sử dụng hơn là thay thế hoàn toàn, giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường.