recoat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phủ một lớp sơn, vecni hoặc lớp phủ khác lên (cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to recoat the fence before winter."
"Chúng ta cần sơn lại hàng rào trước mùa đông."
-
"The boat needs to be recoated every year to prevent corrosion."
"Con thuyền cần được sơn lại mỗi năm để ngăn ngừa ăn mòn."
-
"Apply a recoat of sealant to the tiles."
"Phủ thêm một lớp keo trám lên gạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc sơn lại một bề mặt đã có lớp sơn cũ bị hỏng, phai màu hoặc cần được làm mới. Khác với 'paint' (sơn), 'recoat' nhấn mạnh việc phủ thêm một lớp nữa lên trên lớp đã có. Cần phân biệt với 'repaint' cũng có nghĩa là sơn lại nhưng có thể bao gồm cả việc loại bỏ lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.
Prepositions
recoat something with something: Phủ cái gì đó bằng cái gì đó. Ví dụ: Recoat the wall with a fresh layer of white paint.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to recoat (quyết định phủ lại)
-
need to need to recoat (cần phủ lại)
-
plan to plan to recoat (lên kế hoạch phủ lại)
-
completely completely recoat (phủ lại hoàn toàn)
-
partially partially recoat (phủ lại một phần)
-
quickly quickly recoat (phủ lại nhanh chóng)
-
recoat the recoat the deck (phủ lại sàn gỗ (boong tàu, sân thượng))
-
recoat the recoat the floor (phủ lại sàn nhà)
-
recoat the recoat the walls (sơn lại tường)
-
a a recoat of paint (một lớp sơn phủ lại)
-
require a require a recoat (đòi hỏi một lớp phủ lại)
Idioms
-
give something a recoat
Phủ lại một lớp mới cho thứ gì đó.
"We should give the old table a recoat of varnish."
(Chúng ta nên phủ lại một lớp vecni mới cho cái bàn cũ.)
-
be due for a recoat
Đến lúc cần được phủ lại (do cũ, hỏng...).
"This fence is due for a recoat; the paint is peeling."
(Hàng rào này đến lúc cần được sơn lại rồi; sơn đang bong tróc.)
-
need a recoat
Cần được phủ lại.
"The floor looks dull; it needs a recoat."
(Sàn nhà trông xỉn màu rồi; nó cần được phủ lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recoat
verbPhủ một lớp sơn, vecni hoặc lớp phủ khác lên (cái gì đó).
"We need to recoat the fence before winter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recoat".
