(Top Banner Ad)
repaint
B1
verb B1 Xây dựng, Trang trí

repaint

UK: /ˌriːˈpeɪnt/ • US: /ˌriːˈpeɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn lại quét sơn lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To apply a new coat of paint to a surface.

Vietnamese Meaning

Sơn lại; phủ một lớp sơn mới lên một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to repaint the house before we sell it."

    "Chúng ta cần sơn lại ngôi nhà trước khi bán nó."

  • "The artist decided to repaint the entire canvas."

    "Nghệ sĩ quyết định sơn lại toàn bộ bức tranh."

  • "The building was repainted in bright colors."

    "Tòa nhà đã được sơn lại bằng những màu sắc tươi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb paint sơn, vẽ
Noun paint nước sơn, màu vẽ, bức tranh
Noun painter thợ sơn, họa sĩ
Noun painting bức tranh, sự sơn, sự vẽ
Adjective painted đã được sơn, đã được vẽ
Adjective unpainted chưa sơn, chưa vẽ
Verb repaint sơn lại, vẽ lại
Noun repainting việc sơn lại, sự vẽ lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
pingere
Old French
peint
English
re + paint

Nguồn gốc của 'repaint'

Từ 'repaint' được hình thành từ tiền tố 're-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lại, một lần nữa') và động từ 'paint' (sơn, vẽ). 'Paint' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pingere' (có nghĩa là 'sơn, thêu, xăm') qua tiếng Pháp cổ 'peint'. Do đó, 'repaint' có nghĩa là 'sơn lại' hoặc 'vẽ lại'.

Usage Note

Từ 'repaint' mang nghĩa thực hiện lại hành động sơn. Nó thường ám chỉ việc sơn lại một bề mặt đã được sơn trước đó, có thể để làm mới, thay đổi màu sắc, hoặc bảo vệ bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + repaint
  • completely completely repaint the house
    (sơn lại hoàn toàn căn nhà)
  • carefully carefully repaint the old furniture
    (sơn lại đồ nội thất cũ một cách cẩn thận)
  • quickly quickly repaint the fence
    (sơn lại hàng rào nhanh chóng)
Verb + repaint
  • decide to decide to repaint the kitchen
    (quyết định sơn lại nhà bếp)
  • need to need to repaint the exterior
    (cần phải sơn lại bên ngoài)
  • plan to plan to repaint the whole apartment
    (lên kế hoạch sơn lại toàn bộ căn hộ)
repaint + Noun
  • the house repaint the house
    (sơn lại ngôi nhà)
  • the car repaint the car
    (sơn lại chiếc xe ô tô)
  • the walls repaint the walls
    (sơn lại các bức tường)
repaint + Prepositional Phrase
  • with a new color repaint the room with a new color
    (sơn lại căn phòng với một màu mới)
  • in a different style repaint the cabinet in a different style
    (sơn lại tủ theo một phong cách khác)

Idioms

  • repaint the narrative/history

    Thêu dệt lại câu chuyện/Lịch sử; trình bày lại một câu chuyện hoặc chuỗi sự kiện theo cách khác, thường là để thay đổi nhận thức hoặc làm méo mó sự thật.

    "The politician tried to repaint the narrative of his past failures to appear more successful."

    (Vị chính trị gia cố gắng thêu dệt lại câu chuyện về những thất bại trong quá khứ của mình để trông có vẻ thành công hơn.)

  • give something a fresh coat of paint

    Khoác lên cái gì một diện mạo mới; làm cho cái gì trông mới mẻ, đẹp đẽ hơn, thường là chỉ trên bề mặt mà không thay đổi bản chất cốt lõi.

    "The old cafe just needs a fresh coat of paint to attract more customers, not a full renovation."

    (Quán cà phê cũ chỉ cần một lớp sơn mới để thu hút thêm khách hàng, chứ không cần cải tạo toàn bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repaint

verb
Lật mặt

Sơn lại; phủ một lớp sơn mới lên một bề mặt.

"We need to repaint the house before we sell it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planned better, we would have been able to repaint the house before winter.
Nếu chúng ta lên kế hoạch tốt hơn, chúng ta đã có thể sơn lại ngôi nhà trước mùa đông.
Phủ định
If she hadn't decided to repaint the entire mural herself, we wouldn't have had to hire a professional to fix it.
Nếu cô ấy không quyết định tự mình sơn lại toàn bộ bức tranh tường, chúng ta đã không phải thuê một người chuyên nghiệp để sửa nó.
Nghi vấn
Would they have bothered to repaint the fence if we had offered to help?
Họ có bận tâm sơn lại hàng rào nếu chúng ta đề nghị giúp đỡ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would repaint the house next year.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ sơn lại ngôi nhà vào năm tới.
Phủ định
He said that he didn't repaint his car last month.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không sơn lại xe của mình tháng trước.
Nghi vấn
She asked if they had repainted the fence.
Cô ấy hỏi liệu họ đã sơn lại hàng rào chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was repainting the kitchen when I arrived.
Cô ấy đang sơn lại nhà bếp khi tôi đến.
Phủ định
They weren't repainting the house because it was raining.
Họ đã không sơn lại ngôi nhà vì trời đang mưa.
Nghi vấn
Was he repainting his car at 10 AM yesterday?
Có phải anh ấy đang sơn lại xe của mình lúc 10 giờ sáng hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repaint".

Việc cải tạo nhà cửa và sự đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sơn lại nhà cửa là một phần quan trọng của việc cải tạo và làm mới không gian sống. Nó thường được thực hiện vào mùa xuân (xuất phát từ truyền thống dọn dẹp mùa xuân - 'spring cleaning') hoặc trước các dịp lễ lớn, tượng trưng cho sự khởi đầu mới, làm sạch và cải thiện môi trường sống. Việc tự sơn nhà cũng là một hoạt động phổ biến của các hộ gia đình.

Biểu tượng của sự thay đổi hoặc che đậy

Ngoài ý nghĩa vật lý, hành động sơn lại còn mang ý nghĩa biểu tượng. Nó có thể đại diện cho mong muốn thay đổi hình ảnh, xóa bỏ dấu vết của quá khứ, hoặc che đậy những điều không mong muốn để tạo ra một khởi đầu mới (dù chỉ là bề ngoài). Ví dụ, một công ty có thể 'sơn lại' hình ảnh thương hiệu của mình để thoát khỏi một vụ bê bối.