repaint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sơn lại; phủ một lớp sơn mới lên một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to repaint the house before we sell it."
"Chúng ta cần sơn lại ngôi nhà trước khi bán nó."
-
"The artist decided to repaint the entire canvas."
"Nghệ sĩ quyết định sơn lại toàn bộ bức tranh."
-
"The building was repainted in bright colors."
"Tòa nhà đã được sơn lại bằng những màu sắc tươi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repaint' mang nghĩa thực hiện lại hành động sơn. Nó thường ám chỉ việc sơn lại một bề mặt đã được sơn trước đó, có thể để làm mới, thay đổi màu sắc, hoặc bảo vệ bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely repaint the house (sơn lại hoàn toàn căn nhà)
-
carefully carefully repaint the old furniture (sơn lại đồ nội thất cũ một cách cẩn thận)
-
quickly quickly repaint the fence (sơn lại hàng rào nhanh chóng)
-
decide to decide to repaint the kitchen (quyết định sơn lại nhà bếp)
-
need to need to repaint the exterior (cần phải sơn lại bên ngoài)
-
plan to plan to repaint the whole apartment (lên kế hoạch sơn lại toàn bộ căn hộ)
-
the house repaint the house (sơn lại ngôi nhà)
-
the car repaint the car (sơn lại chiếc xe ô tô)
-
the walls repaint the walls (sơn lại các bức tường)
-
with a new color repaint the room with a new color (sơn lại căn phòng với một màu mới)
-
in a different style repaint the cabinet in a different style (sơn lại tủ theo một phong cách khác)
Idioms
-
repaint the narrative/history
Thêu dệt lại câu chuyện/Lịch sử; trình bày lại một câu chuyện hoặc chuỗi sự kiện theo cách khác, thường là để thay đổi nhận thức hoặc làm méo mó sự thật.
"The politician tried to repaint the narrative of his past failures to appear more successful."
(Vị chính trị gia cố gắng thêu dệt lại câu chuyện về những thất bại trong quá khứ của mình để trông có vẻ thành công hơn.)
-
give something a fresh coat of paint
Khoác lên cái gì một diện mạo mới; làm cho cái gì trông mới mẻ, đẹp đẽ hơn, thường là chỉ trên bề mặt mà không thay đổi bản chất cốt lõi.
"The old cafe just needs a fresh coat of paint to attract more customers, not a full renovation."
(Quán cà phê cũ chỉ cần một lớp sơn mới để thu hút thêm khách hàng, chứ không cần cải tạo toàn bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repaint
verbSơn lại; phủ một lớp sơn mới lên một bề mặt.
"We need to repaint the house before we sell it."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had planned better, we would have been able to repaint the house before winter. |
Nếu chúng ta lên kế hoạch tốt hơn, chúng ta đã có thể sơn lại ngôi nhà trước mùa đông. |
| Phủ định | If she hadn't decided to repaint the entire mural herself, we wouldn't have had to hire a professional to fix it. |
Nếu cô ấy không quyết định tự mình sơn lại toàn bộ bức tranh tường, chúng ta đã không phải thuê một người chuyên nghiệp để sửa nó. |
| Nghi vấn | Would they have bothered to repaint the fence if we had offered to help? |
Họ có bận tâm sơn lại hàng rào nếu chúng ta đề nghị giúp đỡ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would repaint the house next year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ sơn lại ngôi nhà vào năm tới. |
| Phủ định | He said that he didn't repaint his car last month. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không sơn lại xe của mình tháng trước. |
| Nghi vấn | She asked if they had repainted the fence. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã sơn lại hàng rào chưa. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was repainting the kitchen when I arrived. |
Cô ấy đang sơn lại nhà bếp khi tôi đến. |
| Phủ định | They weren't repainting the house because it was raining. |
Họ đã không sơn lại ngôi nhà vì trời đang mưa. |
| Nghi vấn | Was he repainting his car at 10 AM yesterday? |
Có phải anh ấy đang sơn lại xe của mình lúc 10 giờ sáng hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repaint".
