refinish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To apply a new finish to (a surface or object).
Vietnamese Meaning
Sơn lại, làm mới bề mặt (một vật thể hoặc bề mặt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to refinish the hardwood floors to restore their original luster."
"Họ quyết định sơn lại sàn gỗ cứng để khôi phục độ bóng ban đầu của chúng."
-
"He plans to refinish the old desk."
"Anh ấy dự định sơn lại cái bàn cũ."
-
"Refinishing furniture can be a rewarding project."
"Sơn lại đồ đạc có thể là một dự án đáng làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | finish | Hoàn thành, kết thúc |
| Noun | finish | Sự hoàn thành, lớp hoàn thiện bề mặt |
| Adjective | finished | Đã hoàn thành, hoàn thiện |
| Noun | refinisher | Người hoặc dụng cụ dùng để làm mới bề mặt |
| Noun | refinishing | Quá trình làm mới bề mặt |
| Adjective | refinished | Đã được làm mới bề mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc khôi phục vẻ đẹp hoặc bảo vệ đồ gỗ, sàn nhà, hoặc các bề mặt khác bằng cách loại bỏ lớp sơn cũ và sơn một lớp mới. Khác với 'repaint' (sơn lại) ở chỗ 'refinish' thường bao gồm các bước chuẩn bị bề mặt kỹ lưỡng hơn như chà nhám hoặc loại bỏ lớp sơn cũ hoàn toàn.
Thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ quá trình tổng thể. Ví dụ: 'The refinishing of the antique dresser took several days.' (Việc sơn lại chiếc tủ cổ mất vài ngày.)
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu hoặc công cụ được sử dụng để sơn lại. Ví dụ: 'He refinished the table with varnish.' (Anh ấy sơn lại cái bàn bằng vecni.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
refinish refinish furniture (làm mới đồ nội thất)
-
refinish refinish floors (làm mới sàn nhà)
-
refinish refinish cabinets (làm mới tủ)
-
refinish refinish a car (làm mới bề mặt sơn xe ô tô)
-
refinish refinish wood (làm mới gỗ)
-
professionally professionally refinish (làm mới bề mặt một cách chuyên nghiệp)
-
carefully carefully refinish (làm mới bề mặt một cách cẩn thận)
-
complete a complete refinish (việc làm mới bề mặt hoàn chỉnh)
-
expert an expert refinish (việc làm mới bề mặt của chuyên gia)
Idioms
-
give something a refinish
Làm mới, sửa sang lại bề mặt của một vật gì đó.
"We decided to give the old dining table a refinish to make it look new again."
(Chúng tôi quyết định làm mới lại mặt bàn ăn cũ để nó trông như mới.)
-
be in need of refinishing
Cần được làm mới, cần được sửa sang lại bề mặt.
"The hardwood floors are old and scratched; they are definitely in need of refinishing."
(Sàn gỗ cứng đã cũ và bị trầy xước; chúng chắc chắn cần được làm mới lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refinish
động từSơn lại, làm mới bề mặt (một vật thể hoặc bề mặt).
"They decided to refinish the hardwood floors to restore their original luster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refinish".
