(Top Banner Ad)
reconciliatory
C1
adjective C1 Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

reconciliatory

UK: /ˌrekənˈsɪliətəri/ • US: /ˌrekənˈsɪliətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính hòa giải có tính chất hòa giải hướng đến hòa giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the quality of reconciling; tending to reconcile; conciliatory.

Vietnamese Meaning

Có phẩm chất hòa giải; có xu hướng hòa giải; mang tính hòa giải, hòa giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president made a reconciliatory gesture by offering to meet with leaders of the opposition."

    "Tổng thống đã thực hiện một cử chỉ hòa giải bằng cách đề nghị gặp gỡ các nhà lãnh đạo của phe đối lập."

  • "The government's reconciliatory policy aimed to heal the divisions within the country."

    "Chính sách hòa giải của chính phủ nhằm mục đích hàn gắn những chia rẽ trong nước."

  • "A reconciliatory approach is often needed to resolve conflicts peacefully."

    "Một cách tiếp cận hòa giải thường cần thiết để giải quyết các xung đột một cách hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reconcile Hòa giải, làm lành; điều hòa, dung hòa (những thứ đối lập)
Noun reconciliation Sự hòa giải, sự làm lành; sự điều hòa
Adjective reconcilable Có thể hòa giải được; có thể điều hòa được
Noun reconciler Người hòa giải
Adjective irreconcilable Không thể hòa giải được; không thể điều hòa được (thường dùng để chỉ sự khác biệt, mâu thuẫn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reconciliare
Old French
reconcilier
English
reconcile
English
reconciliatory

Câu chuyện hòa giải từ La Tinh

Từ 'reconciliatory' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'reconciliare', mang ý nghĩa 'đưa trở lại với nhau' hoặc 'hàn gắn'. Từ này được ghép từ tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) và 'conciliare' (tập hợp, kết nối, làm thân thiện, từ 'concilium' nghĩa là hội đồng, tập hợp). Vì vậy, 'reconciliatory' mô tả hành động, thái độ hoặc tính chất nhằm mục đích mang các bên xích lại gần nhau sau một xung đột, hàn gắn mối quan hệ hoặc giải quyết bất đồng.

Usage Note

Từ 'reconciliatory' mô tả một hành động, chính sách hoặc thái độ nhằm khôi phục mối quan hệ hòa bình hoặc thân thiện giữa các bên đang tranh chấp hoặc bất đồng. Nó nhấn mạnh nỗ lực làm dịu sự giận dữ hoặc bất mãn và tìm kiếm điểm chung. Khác với 'conciliatory' (hòa giải, xoa dịu) ở chỗ 'reconciliatory' tập trung nhiều hơn vào việc hàn gắn một mối quan hệ đã bị rạn nứt, trong khi 'conciliatory' có thể chỉ đơn giản là xoa dịu tình hình căng thẳng mà không nhất thiết có sự đổ vỡ trước đó.

Prepositions

towards with

'Towards' được sử dụng để chỉ hướng hoặc mục tiêu của hành động hòa giải (ví dụ: 'reconciliatory efforts towards peace'). 'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc bên mà hành động hòa giải hướng tới (ví dụ: 'reconciliatory talks with the opposing party').

Collocations (Từ đi kèm)

reconciliatory + Danh từ (Các hành động/thái độ hòa giải)
  • gesture a reconciliatory gesture
    (một cử chỉ hòa giải)
  • effort reconciliatory efforts
    (những nỗ lực hòa giải)
  • move a reconciliatory move
    (một động thái hòa giải)
  • tone a reconciliatory tone
    (một giọng điệu hòa giải)
  • spirit in a reconciliatory spirit
    (với tinh thần hòa giải)
Động từ + reconciliatory + Danh từ (Thực hiện hành động hòa giải)
  • make make a reconciliatory gesture
    (thực hiện một cử chỉ hòa giải)
  • take take a reconciliatory approach
    (áp dụng một cách tiếp cận hòa giải)
  • adopt adopt a reconciliatory stance
    (có một lập trường hòa giải)

Idioms

  • in a reconciliatory spirit

    Với tinh thần hòa giải, với thiện chí hòa giải

    "The two leaders met in a reconciliatory spirit to discuss peace."

    (Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau với tinh thần hòa giải để thảo luận về hòa bình.)

  • a reconciliatory approach

    Một cách tiếp cận hòa giải, một phương pháp hướng tới hòa giải

    "The government adopted a reconciliatory approach to the conflict."

    (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận hòa giải đối với cuộc xung đột.)

  • on a reconciliatory mission

    Trong một phái đoàn hòa giải, đi làm nhiệm vụ hòa giải

    "The envoy was sent on a reconciliatory mission to the disputed region."

    (Đặc phái viên được cử đi làm nhiệm vụ hòa giải tại khu vực tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconciliatory

adjective
Lật mặt

Có phẩm chất hòa giải; có xu hướng hòa giải; mang tính hòa giải, hòa giải.

"The president made a reconciliatory gesture by offering to meet with leaders of the opposition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ambassador adopted a reconciliatory approach to the negotiations.
Đại sứ đã áp dụng một cách tiếp cận hòa giải cho các cuộc đàm phán.
Phủ định
Why wasn't the government's initial response more reconciliatory towards the protesters?
Tại sao phản ứng ban đầu của chính phủ không hòa giải hơn đối với người biểu tình?
Nghi vấn
What reconciliatory measures can be implemented to bridge the divide between the two communities?
Những biện pháp hòa giải nào có thể được thực hiện để thu hẹp khoảng cách giữa hai cộng đồng?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is adopting a reconciliatory approach to the ongoing dispute.
Chính phủ đang áp dụng một cách tiếp cận hòa giải đối với tranh chấp đang diễn ra.
Phủ định
She isn't being very reconciliatory towards her ex-partner right now.
Cô ấy không tỏ ra hòa giải với đối tác cũ của mình vào lúc này.
Nghi vấn
Are they being reconciliatory in their negotiations?
Họ có đang tỏ ra hòa giải trong các cuộc đàm phán của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconciliatory".

Ủy ban Sự thật và Hòa giải (Truth and Reconciliation Commissions)

Tại nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở Nam Phi sau chế độ phân biệt chủng tộc apartheid, các 'Ủy ban Sự thật và Hòa giải' (Truth and Reconciliation Commissions - TRC) đã được thành lập. Mục đích của các ủy ban này là điều tra, ghi nhận các hành vi vi phạm nhân quyền trong quá khứ, và tạo điều kiện cho các nạn nhân cũng như thủ phạm kể lại câu chuyện của mình, nhằm hàn gắn xã hội và ngăn chặn sự lặp lại của bạo lực, thay vì chỉ trừng phạt.

Tầm quan trọng của sự tha thứ và hòa bình trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là với ảnh hưởng từ các giá trị Kitô giáo, sự hòa giải và tha thứ đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết xung đột cá nhân và xã hội. Khuyến khích 'reconciliatory gestures' (cử chỉ hòa giải) là một phần quan trọng để khôi phục mối quan hệ, hàn gắn vết thương lòng và thúc đẩy sự đoàn kết cộng đồng, coi đây là con đường hướng tới một xã hội hòa bình và thấu hiểu lẫn nhau.