link up again
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To connect or associate with someone or something again; to reunite or re-establish contact or a relationship.
Vietnamese Meaning
Kết nối hoặc liên kết lại với ai đó hoặc điều gì đó; đoàn tụ hoặc thiết lập lại liên lạc hoặc một mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years apart, they decided to link up again and rekindle their friendship."
"Sau nhiều năm xa cách, họ quyết định kết nối lại và hâm nóng tình bạn của họ."
-
"The two companies decided to link up again to collaborate on a new project."
"Hai công ty quyết định liên kết lại để hợp tác trong một dự án mới."
-
"I'm hoping to link up again with my old college friends at the reunion."
"Tôi hy vọng sẽ kết nối lại với những người bạn đại học cũ của tôi tại buổi họp mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | link | mối liên kết, mắt xích, đường dẫn (website) |
| Verb | link | liên kết, kết nối, nối liền |
| Adjective | linking | mang tính liên kết, dùng để kết nối |
| Adjective | linked | đã được liên kết, được kết nối |
| Noun | linker | bộ liên kết (trong lập trình máy tính) |
| Adjective | unlinked | không được liên kết, không kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về việc kết nối lại sau một thời gian gián đoạn. Nó có thể áp dụng cho các mối quan hệ cá nhân, mối quan hệ công việc, hoặc kết nối kỹ thuật. So với 'reconnect', 'link up again' thường mang tính thân mật và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soon Let's link up again soon. (Chúng ta hãy gặp lại nhau sớm nhé.)
-
later Can we link up again later? (Chúng ta có thể gặp lại nhau sau không?)
-
definitely We should definitely link up again. (Chúng ta chắc chắn nên gặp lại nhau.)
-
want to He wants to link up again. (Anh ấy muốn gặp lại.)
-
need to We need to link up again. (Chúng ta cần gặp lại.)
-
plan to They plan to link up again for the project. (Họ dự định gặp lại nhau cho dự án.)
-
with old friends It's nice to link up again with old friends. (Thật tuyệt khi được gặp lại những người bạn cũ.)
-
for a meeting The team will link up again for a meeting. (Nhóm sẽ gặp lại nhau để họp.)
-
on the project Let's link up again on the project next week. (Chúng ta hãy gặp lại nhau để bàn về dự án vào tuần tới.)
Idioms
-
Let's link up again soon.
Chúng ta hãy gặp lại nhau sớm nhé. (Một lời hẹn phổ biến, thân mật)
"It was great seeing you! Let's link up again soon."
(Thật tuyệt khi được gặp bạn! Chúng ta hãy gặp lại nhau sớm nhé.)
-
link up again for a catch-up
gặp lại nhau để trò chuyện, cập nhật tin tức (giữa bạn bè)
"I haven't seen her in ages. We should link up again for a catch-up."
(Tôi đã không gặp cô ấy lâu rồi. Chúng ta nên gặp lại nhau để trò chuyện.)
-
link up again on [topic/project]
gặp lại nhau để làm việc, thảo luận về [chủ đề/dự án] (thường trong công việc)
"The developers will link up again on the new feature next Monday."
(Các nhà phát triển sẽ gặp lại nhau để bàn về tính năng mới vào thứ Hai tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
link up again
Động từKết nối hoặc liên kết lại với ai đó hoặc điều gì đó; đoàn tụ hoặc thiết lập lại liên lạc hoặc một mối quan hệ.
"After years apart, they decided to link up again and rekindle their friendship."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we hadn't moved to different cities, we would link up again now. |
Nếu chúng ta không chuyển đến các thành phố khác nhau, chúng ta đã có thể liên lạc lại với nhau bây giờ. |
| Phủ định | If I weren't so busy, I would have linked up again with my old friends last month. |
Nếu tôi không quá bận rộn, tôi đã liên lạc lại với những người bạn cũ của mình vào tháng trước rồi. |
| Nghi vấn | If she had known you were in town, would she have linked up again with you? |
Nếu cô ấy biết bạn ở trong thị trấn, cô ấy có liên lạc lại với bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to link up again next month to discuss the project's progress. |
Chúng ta sẽ liên kết lại vào tháng tới để thảo luận về tiến độ dự án. |
| Phủ định | They are not going to link up again after such a serious disagreement. |
Họ sẽ không liên kết lại sau một bất đồng nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Are you going to link up again with your old classmates for the reunion? |
Bạn có định liên kết lại với các bạn học cũ của mình cho buổi họp mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "link up again".
