(Top Banner Ad)
link up again
B1
Động từ B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

link up again

UK: /lɪŋk ʌp əˈɡen/ • US: /lɪŋk ʌp əˈɡen/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối lại liên kết lại gặp lại đoàn tụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To connect or associate with someone or something again; to reunite or re-establish contact or a relationship.

Vietnamese Meaning

Kết nối hoặc liên kết lại với ai đó hoặc điều gì đó; đoàn tụ hoặc thiết lập lại liên lạc hoặc một mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years apart, they decided to link up again and rekindle their friendship."

    "Sau nhiều năm xa cách, họ quyết định kết nối lại và hâm nóng tình bạn của họ."

  • "The two companies decided to link up again to collaborate on a new project."

    "Hai công ty quyết định liên kết lại để hợp tác trong một dự án mới."

  • "I'm hoping to link up again with my old college friends at the reunion."

    "Tôi hy vọng sẽ kết nối lại với những người bạn đại học cũ của tôi tại buổi họp mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link mối liên kết, mắt xích, đường dẫn (website)
Verb link liên kết, kết nối, nối liền
Adjective linking mang tính liên kết, dùng để kết nối
Adjective linked đã được liên kết, được kết nối
Noun linker bộ liên kết (trong lập trình máy tính)
Adjective unlinked không được liên kết, không kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlankaz
Old Norse
hlenkr
Old English
hlencan
Middle English
link
English
link (noun, verb)
Old English
upp (up)
Old English
ongegn (again)
Modern English
link up again (phrasal verb + adverb)

Nguồn gốc 'link'

'Link' ban đầu xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'hlenkr', có nghĩa là 'mắt xích' hoặc 'vòng xích' trong một sợi dây chuyền. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc kết nối các phần lại với nhau. Sau này, từ 'link' được dùng để chỉ sự kết nối giữa người với người, giữa ý tưởng với ý tưởng.

Sự hình thành 'link up again'

Cụm động từ 'link up' hình thành khi 'link' kết hợp với giới từ 'up', mang ý nghĩa hoàn thành hoặc tụ họp, kết nối thành một thể thống nhất. Từ 'again' (lại, một lần nữa) thêm vào để nhấn mạnh hành động kết nối, gặp gỡ đó là sự lặp lại sau một khoảng thời gian gián đoạn. Vì vậy, 'link up again' có nghĩa là 'gặp lại', 'kết nối lại'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về việc kết nối lại sau một thời gian gián đoạn. Nó có thể áp dụng cho các mối quan hệ cá nhân, mối quan hệ công việc, hoặc kết nối kỹ thuật. So với 'reconnect', 'link up again' thường mang tính thân mật và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + link up again
  • soon Let's link up again soon.
    (Chúng ta hãy gặp lại nhau sớm nhé.)
  • later Can we link up again later?
    (Chúng ta có thể gặp lại nhau sau không?)
  • definitely We should definitely link up again.
    (Chúng ta chắc chắn nên gặp lại nhau.)
Verb + link up again
  • want to He wants to link up again.
    (Anh ấy muốn gặp lại.)
  • need to We need to link up again.
    (Chúng ta cần gặp lại.)
  • plan to They plan to link up again for the project.
    (Họ dự định gặp lại nhau cho dự án.)
Prepositional Phrase + link up again
  • with old friends It's nice to link up again with old friends.
    (Thật tuyệt khi được gặp lại những người bạn cũ.)
  • for a meeting The team will link up again for a meeting.
    (Nhóm sẽ gặp lại nhau để họp.)
  • on the project Let's link up again on the project next week.
    (Chúng ta hãy gặp lại nhau để bàn về dự án vào tuần tới.)

Idioms

  • Let's link up again soon.

    Chúng ta hãy gặp lại nhau sớm nhé. (Một lời hẹn phổ biến, thân mật)

    "It was great seeing you! Let's link up again soon."

    (Thật tuyệt khi được gặp bạn! Chúng ta hãy gặp lại nhau sớm nhé.)

  • link up again for a catch-up

    gặp lại nhau để trò chuyện, cập nhật tin tức (giữa bạn bè)

    "I haven't seen her in ages. We should link up again for a catch-up."

    (Tôi đã không gặp cô ấy lâu rồi. Chúng ta nên gặp lại nhau để trò chuyện.)

  • link up again on [topic/project]

    gặp lại nhau để làm việc, thảo luận về [chủ đề/dự án] (thường trong công việc)

    "The developers will link up again on the new feature next Monday."

    (Các nhà phát triển sẽ gặp lại nhau để bàn về tính năng mới vào thứ Hai tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

link up again

Động từ
Lật mặt

Kết nối hoặc liên kết lại với ai đó hoặc điều gì đó; đoàn tụ hoặc thiết lập lại liên lạc hoặc một mối quan hệ.

"After years apart, they decided to link up again and rekindle their friendship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we hadn't moved to different cities, we would link up again now.
Nếu chúng ta không chuyển đến các thành phố khác nhau, chúng ta đã có thể liên lạc lại với nhau bây giờ.
Phủ định
If I weren't so busy, I would have linked up again with my old friends last month.
Nếu tôi không quá bận rộn, tôi đã liên lạc lại với những người bạn cũ của mình vào tháng trước rồi.
Nghi vấn
If she had known you were in town, would she have linked up again with you?
Nếu cô ấy biết bạn ở trong thị trấn, cô ấy có liên lạc lại với bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to link up again next month to discuss the project's progress.
Chúng ta sẽ liên kết lại vào tháng tới để thảo luận về tiến độ dự án.
Phủ định
They are not going to link up again after such a serious disagreement.
Họ sẽ không liên kết lại sau một bất đồng nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Are you going to link up again with your old classmates for the reunion?
Bạn có định liên kết lại với các bạn học cũ của mình cho buổi họp mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "link up again".

Tầm quan trọng của việc duy trì kết nối xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động 'link up again' (gặp lại) với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp cũ sau một thời gian gián đoạn là rất quan trọng. Điều này thể hiện sự trân trọng các mối quan hệ và mong muốn duy trì mạng lưới xã hội, cả trong cuộc sống cá nhân lẫn công việc (networking).

Từ gặp mặt trực tiếp đến kết nối ảo

Với sự phát triển của công nghệ, 'link up again' không chỉ giới hạn ở việc gặp mặt trực tiếp mà còn bao gồm các cuộc gọi video, trò chuyện trực tuyến. Tuy nhiên, nhiều người vẫn coi trọng việc 'link up again' (gặp lại) trực tiếp để có sự tương tác sâu sắc hơn, đặc biệt trong các dịp đặc biệt hoặc khi muốn xây dựng mối quan hệ bền chặt.