(Top Banner Ad)
recording device
B1
danh từ B1 Công nghệ

recording device

UK: /rɪˈkɔːdɪŋ dɪˈvaɪs/ • US: /rɪˈkɔːrdɪŋ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị ghi âm thiết bị ghi hình máy ghi âm máy ghi hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus used to record sound or images.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist used a recording device to capture the interview."

    "Nhà báo đã sử dụng một thiết bị ghi âm để ghi lại cuộc phỏng vấn."

  • "Security cameras are a type of recording device."

    "Camera an ninh là một loại thiết bị ghi hình."

  • "The police confiscated the recording device as evidence."

    "Cảnh sát đã tịch thu thiết bị ghi âm làm bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record Ghi lại, thu âm, lập kỷ lục
Noun record Hồ sơ, bản ghi, kỷ lục, đĩa hát
Noun recorder Thiết bị ghi âm/ghi hình, người ghi chép, kèn recorder
Noun recording Bản ghi âm/ghi hình, sự ghi lại
Adjective recordable Có thể ghi lại được
Verb devise Sáng tạo, nghĩ ra (một kế hoạch/cơ chế)
Noun device Thiết bị, dụng cụ, kế sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Latin
recordari
Old French
recorder
English (14th Century)
record
Latin
dividere
Old French
devise
English (14th Century)
device
English (20th Century)
recording device

Ghi nhớ và Sáng tạo

Cụm từ 'recording device' là sự kết hợp của 'recording' (hành động ghi lại) và 'device' (thiết bị). 'Record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', mang ý nghĩa 'nhớ lại' hoặc 'gọi vào tâm trí' (từ 'cor' nghĩa là trái tim/tâm trí). Còn 'device' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dividere', chỉ một kế hoạch hay sự sáng tạo tinh xảo. Vì vậy, một 'recording device' chính là một 'thiết bị thông minh được tạo ra để ghi nhớ và lưu giữ thông tin', đúng như chức năng của nó.

Usage Note

Cụm từ 'recording device' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau như máy ghi âm, máy quay phim, điện thoại thông minh (có chức năng ghi âm/ghi hình), v.v. Nó thường được dùng để chỉ một thiết bị có chức năng chính là ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh, chứ không phải một chức năng phụ. So sánh với 'audio recorder' (máy ghi âm) hoặc 'video recorder' (máy quay phim), 'recording device' có phạm vi rộng hơn.

Prepositions

with on

Với 'with', nó thường chỉ phương tiện hoặc công cụ: 'The suspect recorded the conversation with a recording device.' (Nghi phạm đã ghi âm cuộc trò chuyện bằng một thiết bị ghi âm.). Với 'on', nó chỉ nơi mà dữ liệu được lưu trữ: 'The recording was saved on the recording device.' (Bản ghi đã được lưu trên thiết bị ghi âm.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recording device
  • portable portable recording device
    (thiết bị ghi âm/ghi hình di động)
  • digital digital recording device
    (thiết bị ghi âm/ghi hình kỹ thuật số)
  • audio audio recording device
    (thiết bị ghi âm giọng nói)
  • video video recording device
    (thiết bị quay video)
  • hidden hidden recording device
    (thiết bị ghi âm/ghi hình ẩn)
  • high-quality high-quality recording device
    (thiết bị ghi âm/ghi hình chất lượng cao)
Verb + recording device
  • use use a recording device
    (sử dụng thiết bị ghi âm/ghi hình)
  • turn on/off turn on/off a recording device
    (bật/tắt thiết bị ghi âm/ghi hình)
  • install install a recording device
    (lắp đặt thiết bị ghi âm/ghi hình)
  • hide hide a recording device
    (giấu thiết bị ghi âm/ghi hình)
  • operate operate a recording device
    (vận hành thiết bị ghi âm/ghi hình)

Idioms

  • a hidden recording device

    Một thiết bị ghi âm/ghi hình được giấu kín

    "Police found a hidden recording device in the suspect's car."

    (Cảnh sát tìm thấy một thiết bị ghi âm/ghi hình được giấu kín trong xe của nghi phạm.)

  • a voice recording device

    Một thiết bị ghi âm giọng nói

    "She always carries a small voice recording device for interviews."

    (Cô ấy luôn mang theo một thiết bị ghi âm giọng nói nhỏ khi phỏng vấn.)

  • evidence from a recording device

    Bằng chứng từ một thiết bị ghi âm/ghi hình

    "The court accepted evidence from a recording device as proof."

    (Tòa án đã chấp nhận bằng chứng từ một thiết bị ghi âm/ghi hình làm bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recording device

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh.

"The journalist used a recording device to capture the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use a recording device during the interview.
Bạn nên sử dụng một thiết bị ghi âm trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
They must not use a recording device without permission.
Họ không được phép sử dụng thiết bị ghi âm mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Could we use a recording device for this session?
Chúng ta có thể sử dụng thiết bị ghi âm cho buổi này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought a recording device to the meeting, I would have had accurate notes to refer to.
Nếu tôi mang thiết bị ghi âm đến cuộc họp, tôi đã có những ghi chú chính xác để tham khảo.
Phủ định
If the police had not used a recording device, they might not have been able to gather enough evidence to convict the suspect.
Nếu cảnh sát không sử dụng thiết bị ghi âm, họ có lẽ đã không thể thu thập đủ bằng chứng để kết tội nghi phạm.
Nghi vấn
Would the journalist have published the controversial interview if she had known the recording was faulty?
Nhà báo có xuất bản cuộc phỏng vấn gây tranh cãi nếu cô ấy biết bản ghi âm bị lỗi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This recording device is very useful for journalists.
Thiết bị ghi âm này rất hữu ích cho các nhà báo.
Phủ định
That recording device doesn't belong to me.
Thiết bị ghi âm đó không thuộc về tôi.
Nghi vấn
Is the recording device working properly?
Thiết bị ghi âm có hoạt động bình thường không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a high-quality recording device, isn't it?
Đây là một thiết bị ghi âm chất lượng cao, phải không?
Phủ định
That recording device isn't working properly, is it?
Thiết bị ghi âm đó không hoạt động đúng cách, phải không?
Nghi vấn
They're using a recording device in the meeting, aren't they?
Họ đang sử dụng một thiết bị ghi âm trong cuộc họp, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a recording device yesterday to capture the lecture.
Cô ấy đã mua một thiết bị ghi âm ngày hôm qua để ghi lại bài giảng.
Phủ định
They didn't use a recording device during the meeting.
Họ đã không sử dụng thiết bị ghi âm trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did you find the recording device useful for your research?
Bạn có thấy thiết bị ghi âm hữu ích cho nghiên cứu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recording device".

Quyền Riêng Tư và Sự Đồng Thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng thiết bị ghi âm/ghi hình mà không có sự đồng thuận của tất cả các bên liên quan có thể vi phạm quyền riêng tư cá nhân và bị coi là bất hợp pháp. Các luật như GDPR ở Châu Âu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, bao gồm cả các bản ghi âm/ghi hình.

Giám Sát và An Ninh

Các thiết bị ghi âm/ghi hình đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giám sát và an ninh hiện đại, từ camera an ninh công cộng đến thiết bị giám sát tại nhà riêng. Mặc dù chúng giúp tăng cường an toàn, việc sử dụng chúng cũng đặt ra những tranh luận về giới hạn của sự giám sát và tự do cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển.