recording device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist used a recording device to capture the interview."
"Nhà báo đã sử dụng một thiết bị ghi âm để ghi lại cuộc phỏng vấn."
-
"Security cameras are a type of recording device."
"Camera an ninh là một loại thiết bị ghi hình."
-
"The police confiscated the recording device as evidence."
"Cảnh sát đã tịch thu thiết bị ghi âm làm bằng chứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | record | Ghi lại, thu âm, lập kỷ lục |
| Noun | record | Hồ sơ, bản ghi, kỷ lục, đĩa hát |
| Noun | recorder | Thiết bị ghi âm/ghi hình, người ghi chép, kèn recorder |
| Noun | recording | Bản ghi âm/ghi hình, sự ghi lại |
| Adjective | recordable | Có thể ghi lại được |
| Verb | devise | Sáng tạo, nghĩ ra (một kế hoạch/cơ chế) |
| Noun | device | Thiết bị, dụng cụ, kế sách |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'recording device' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau như máy ghi âm, máy quay phim, điện thoại thông minh (có chức năng ghi âm/ghi hình), v.v. Nó thường được dùng để chỉ một thiết bị có chức năng chính là ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh, chứ không phải một chức năng phụ. So sánh với 'audio recorder' (máy ghi âm) hoặc 'video recorder' (máy quay phim), 'recording device' có phạm vi rộng hơn.
Prepositions
Với 'with', nó thường chỉ phương tiện hoặc công cụ: 'The suspect recorded the conversation with a recording device.' (Nghi phạm đã ghi âm cuộc trò chuyện bằng một thiết bị ghi âm.). Với 'on', nó chỉ nơi mà dữ liệu được lưu trữ: 'The recording was saved on the recording device.' (Bản ghi đã được lưu trên thiết bị ghi âm.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable recording device (thiết bị ghi âm/ghi hình di động)
-
digital digital recording device (thiết bị ghi âm/ghi hình kỹ thuật số)
-
audio audio recording device (thiết bị ghi âm giọng nói)
-
video video recording device (thiết bị quay video)
-
hidden hidden recording device (thiết bị ghi âm/ghi hình ẩn)
-
high-quality high-quality recording device (thiết bị ghi âm/ghi hình chất lượng cao)
-
use use a recording device (sử dụng thiết bị ghi âm/ghi hình)
-
turn on/off turn on/off a recording device (bật/tắt thiết bị ghi âm/ghi hình)
-
install install a recording device (lắp đặt thiết bị ghi âm/ghi hình)
-
hide hide a recording device (giấu thiết bị ghi âm/ghi hình)
-
operate operate a recording device (vận hành thiết bị ghi âm/ghi hình)
Idioms
-
a hidden recording device
Một thiết bị ghi âm/ghi hình được giấu kín
"Police found a hidden recording device in the suspect's car."
(Cảnh sát tìm thấy một thiết bị ghi âm/ghi hình được giấu kín trong xe của nghi phạm.)
-
a voice recording device
Một thiết bị ghi âm giọng nói
"She always carries a small voice recording device for interviews."
(Cô ấy luôn mang theo một thiết bị ghi âm giọng nói nhỏ khi phỏng vấn.)
-
evidence from a recording device
Bằng chứng từ một thiết bị ghi âm/ghi hình
"The court accepted evidence from a recording device as proof."
(Tòa án đã chấp nhận bằng chứng từ một thiết bị ghi âm/ghi hình làm bằng chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recording device
danh từMột thiết bị được sử dụng để ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh.
"The journalist used a recording device to capture the interview."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should use a recording device during the interview. |
Bạn nên sử dụng một thiết bị ghi âm trong cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | They must not use a recording device without permission. |
Họ không được phép sử dụng thiết bị ghi âm mà không có sự cho phép. |
| Nghi vấn | Could we use a recording device for this session? |
Chúng ta có thể sử dụng thiết bị ghi âm cho buổi này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had brought a recording device to the meeting, I would have had accurate notes to refer to. |
Nếu tôi mang thiết bị ghi âm đến cuộc họp, tôi đã có những ghi chú chính xác để tham khảo. |
| Phủ định | If the police had not used a recording device, they might not have been able to gather enough evidence to convict the suspect. |
Nếu cảnh sát không sử dụng thiết bị ghi âm, họ có lẽ đã không thể thu thập đủ bằng chứng để kết tội nghi phạm. |
| Nghi vấn | Would the journalist have published the controversial interview if she had known the recording was faulty? |
Nhà báo có xuất bản cuộc phỏng vấn gây tranh cãi nếu cô ấy biết bản ghi âm bị lỗi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This recording device is very useful for journalists. |
Thiết bị ghi âm này rất hữu ích cho các nhà báo. |
| Phủ định | That recording device doesn't belong to me. |
Thiết bị ghi âm đó không thuộc về tôi. |
| Nghi vấn | Is the recording device working properly? |
Thiết bị ghi âm có hoạt động bình thường không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a high-quality recording device, isn't it? |
Đây là một thiết bị ghi âm chất lượng cao, phải không? |
| Phủ định | That recording device isn't working properly, is it? |
Thiết bị ghi âm đó không hoạt động đúng cách, phải không? |
| Nghi vấn | They're using a recording device in the meeting, aren't they? |
Họ đang sử dụng một thiết bị ghi âm trong cuộc họp, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a recording device yesterday to capture the lecture. |
Cô ấy đã mua một thiết bị ghi âm ngày hôm qua để ghi lại bài giảng. |
| Phủ định | They didn't use a recording device during the meeting. |
Họ đã không sử dụng thiết bị ghi âm trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did you find the recording device useful for your research? |
Bạn có thấy thiết bị ghi âm hữu ích cho nghiên cứu của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recording device".
