(Top Banner Ad)
storage device
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

storage device

UK: /ˈstɔːrɪdʒ dɪˈvaɪs/ • US: /ˈstɔːrɪdʒ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị lưu trữ phương tiện lưu trữ bộ nhớ lưu trữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of computer equipment on which information, programs, or data can be stored.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị máy tính mà trên đó thông tin, chương trình hoặc dữ liệu có thể được lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A hard drive is a common storage device."

    "Ổ cứng là một thiết bị lưu trữ phổ biến."

  • "This computer has a large storage device for all my photos and videos."

    "Máy tính này có một thiết bị lưu trữ lớn cho tất cả ảnh và video của tôi."

  • "Cloud storage devices are becoming increasingly popular."

    "Các thiết bị lưu trữ đám mây đang ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storage sự lưu trữ, kho lưu trữ
Verb store lưu trữ, cất giữ
Adjective stored đã được lưu trữ
Noun storeroom nhà kho
Noun device thiết bị, dụng cụ
Verb devise sáng chế, phát minh
Noun deviser người sáng chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instaurare
Old French
estorer
Old French
estorage
English
storage
Latin
dividere
Old French
deviser
Old French
devis
English
device
Modern English Compound
storage device

Nguồn gốc từ 'storage' và 'device'

Từ 'storage' (sự lưu trữ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estorage', mô tả hành động cất giữ hoặc xây dựng. Gốc xa hơn của nó là từ Latin 'instaurare' với nghĩa 'làm mới, khôi phục'. Còn từ 'device' (thiết bị) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'devis', có nghĩa là 'kế hoạch, sự sắp xếp', xuất phát từ động từ 'deviser' (phân chia, sắp xếp). Khi công nghệ phát triển, hai từ này được ghép lại thành 'storage device' để chỉ những thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu, trở thành một khái niệm quan trọng trong kỷ nguyên số.

Usage Note

Cụm từ 'storage device' được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ bất kỳ phần cứng nào có khả năng lưu trữ dữ liệu. Nó có thể bao gồm ổ cứng (HDD), ổ cứng thể rắn (SSD), USB flash drive, thẻ nhớ SD, đĩa quang (CD, DVD, Blu-ray), và nhiều loại thiết bị khác. Khái niệm 'storage' nhấn mạnh khả năng giữ lại thông tin lâu dài, khác với 'memory' thường dùng để chỉ bộ nhớ tạm thời (RAM).

Prepositions

for

'Storage device for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị lưu trữ. Ví dụ: 'This USB drive is a storage device for backing up important files.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storage device
  • external external storage device
    (thiết bị lưu trữ ngoài)
  • internal internal storage device
    (thiết bị lưu trữ trong)
  • portable portable storage device
    (thiết bị lưu trữ di động)
  • primary primary storage device
    (thiết bị lưu trữ chính)
  • secondary secondary storage device
    (thiết bị lưu trữ phụ)
  • backup backup storage device
    (thiết bị lưu trữ dự phòng)
  • digital digital storage device
    (thiết bị lưu trữ kỹ thuật số)
  • cloud cloud storage device
    (thiết bị lưu trữ đám mây)
Verb + storage device
  • connect connect a storage device
    (kết nối thiết bị lưu trữ)
  • attach attach a storage device
    (gắn thiết bị lưu trữ)
  • use use a storage device
    (sử dụng thiết bị lưu trữ)
  • access access a storage device
    (truy cập thiết bị lưu trữ)
  • format format a storage device
    (định dạng thiết bị lưu trữ)
  • retrieve data from retrieve data from a storage device
    (khôi phục dữ liệu từ thiết bị lưu trữ)
  • back up data to back up data to a storage device
    (sao lưu dữ liệu vào thiết bị lưu trữ)
  • upgrade upgrade a storage device
    (nâng cấp thiết bị lưu trữ)
Storage device + Verb
  • stores The storage device stores data.
    (Thiết bị lưu trữ này lưu trữ dữ liệu.)
  • holds The storage device holds information.
    (Thiết bị lưu trữ này chứa thông tin.)
  • fails The storage device fails.
    (Thiết bị lưu trữ bị lỗi.)

Idioms

  • mass storage device

    thiết bị lưu trữ khối lượng lớn

    "A hard drive is a common mass storage device for computers."

    (Ổ cứng là một thiết bị lưu trữ khối lượng lớn phổ biến cho máy tính.)

  • removable storage device

    thiết bị lưu trữ tháo rời được

    "USB flash drives are popular removable storage devices for transferring files."

    (Ổ USB là các thiết bị lưu trữ tháo rời phổ biến để truyền tải tệp tin.)

  • solid-state storage device

    thiết bị lưu trữ thể rắn

    "SSDs are a type of solid-state storage device, offering faster performance than traditional HDDs."

    (SSD là một loại thiết bị lưu trữ thể rắn, mang lại hiệu suất nhanh hơn so với ổ cứng HDD truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storage device

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị máy tính mà trên đó thông tin, chương trình hoặc dữ liệu có thể được lưu trữ.

"A hard drive is a common storage device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer, a powerful tool for modern life, needs a reliable storage device.
Máy tính, một công cụ mạnh mẽ cho cuộc sống hiện đại, cần một thiết bị lưu trữ đáng tin cậy.
Phủ định
Despite its small size, this USB drive, a type of storage device, is not easily lost.
Mặc dù kích thước nhỏ, ổ USB này, một loại thiết bị lưu trữ, không dễ bị mất.
Nghi vấn
Considering the importance of data security, is choosing a reputable storage device, such as a solid-state drive, crucial?
Xem xét tầm quan trọng của bảo mật dữ liệu, liệu việc chọn một thiết bị lưu trữ uy tín, chẳng hạn như ổ cứng thể rắn, có phải là rất quan trọng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new computer has a large storage device.
Máy tính mới của tôi có một thiết bị lưu trữ lớn.
Phủ định
Isn't a USB drive a type of storage device?
Ổ USB không phải là một loại thiết bị lưu trữ sao?
Nghi vấn
Is this flash drive a reliable storage device?
Ổ flash này có phải là một thiết bị lưu trữ đáng tin cậy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have upgraded all the company's storage devices to solid-state drives.
Đến năm sau, họ sẽ đã nâng cấp tất cả các thiết bị lưu trữ của công ty lên ổ cứng thể rắn.
Phủ định
By the time the new software is released, the IT department won't have tested all the different types of storage devices for compatibility.
Trước khi phần mềm mới được phát hành, bộ phận IT sẽ chưa kiểm tra tất cả các loại thiết bị lưu trữ khác nhau về khả năng tương thích.
Nghi vấn
Will the museum have digitized all of its historical documents and stored them on a secure storage device by the end of the project?
Liệu bảo tàng có số hóa tất cả các tài liệu lịch sử của mình và lưu trữ chúng trên một thiết bị lưu trữ an toàn vào cuối dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage device".

Sự phát triển của lưu trữ dữ liệu

Từ những chiếc đĩa mềm, đĩa CD/DVD cồng kềnh, hay ổ cứng vật lý, con người đã chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ trong cách lưu trữ dữ liệu. Ngày nay, các thiết bị lưu trữ đã nhỏ gọn hơn rất nhiều như USB, thẻ nhớ, và đặc biệt là sự trỗi dậy của 'lưu trữ đám mây' (cloud storage). Điều này đã thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập và tương tác với thông tin, giúp dữ liệu trở nên dễ dàng truy cập và chia sẻ hơn bao giờ hết, nhưng cũng đặt ra những thách thức mới về bảo mật.

Tầm quan trọng của sao lưu dữ liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, dữ liệu cá nhân và công việc là vô cùng quý giá. Việc mất dữ liệu do hỏng hóc thiết bị, virus hoặc sự cố bất ngờ có thể gây ra thiệt hại lớn. Vì vậy, việc sao lưu dữ liệu (data backup) vào một thiết bị lưu trữ dự phòng hoặc dịch vụ đám mây đã trở thành một thói quen quan trọng và được khuyến khích mạnh mẽ trong văn hóa kỹ thuật số phương Tây và trên toàn cầu, như một biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản trí tuệ.