recoverable cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cost that can be regained or reimbursed, often through insurance, legal settlements, or by charging it to another party.
Vietnamese Meaning
Chi phí có thể thu hồi được, thường thông qua bảo hiểm, dàn xếp pháp lý hoặc bằng cách tính cho bên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The insurance company will cover the recoverable cost of the damage to the vehicle."
"Công ty bảo hiểm sẽ chi trả chi phí có thể thu hồi được cho những thiệt hại đối với xe."
-
"Legal fees are considered a recoverable cost in many lawsuits."
"Phí pháp lý được coi là một chi phí có thể thu hồi trong nhiều vụ kiện."
-
"The company is trying to determine the recoverable cost associated with the project failure."
"Công ty đang cố gắng xác định chi phí có thể thu hồi liên quan đến sự thất bại của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recover | Hồi phục, lấy lại, thu hồi |
| Noun | recovery | Sự hồi phục, sự thu hồi |
| Adjective | unrecoverable | Không thể thu hồi được |
| Noun/Verb | cost | Chi phí (N); Trị giá, gây tốn kém (V) |
| Adjective | costly | Tốn kém, đắt đỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và pháp lý để chỉ những chi phí mà một bên có quyền được hoàn trả. Nó khác với chi phí không thể thu hồi (irrecoverable cost) hay chi phí chìm (sunk cost), là những chi phí không thể lấy lại được.
Prepositions
* `recoverable cost of [something]`: Chi phí có thể thu hồi được của cái gì đó (ví dụ: recoverable cost of damage). * `recoverable cost from [someone/something]`: Chi phí có thể thu hồi được từ ai đó/cái gì đó (ví dụ: recoverable cost from the insurance company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct recoverable cost (chi phí trực tiếp có thể thu hồi)
-
allowable allowable recoverable cost (chi phí có thể thu hồi được phép)
-
reasonable reasonable recoverable cost (chi phí hợp lý có thể thu hồi)
-
claim claim recoverable cost (yêu cầu bồi hoàn/thanh toán chi phí có thể thu hồi)
-
incur incur recoverable cost (phát sinh chi phí có thể thu hồi)
-
reimburse reimburse recoverable cost (hoàn trả chi phí có thể thu hồi)
-
calculation calculation of recoverable cost (tính toán chi phí có thể thu hồi)
Idioms
-
eligible for recoverable costs
đủ điều kiện được bồi hoàn/thu hồi chi phí
"The winning party in the lawsuit was eligible for recoverable costs."
(Bên thắng kiện đủ điều kiện được bồi hoàn chi phí.)
-
claim for recoverable costs
yêu cầu bồi hoàn/thu hồi chi phí
"You need to submit a detailed invoice to claim for recoverable costs."
(Bạn cần nộp hóa đơn chi tiết để yêu cầu bồi hoàn chi phí.)
-
pass on recoverable costs
chuyển chi phí có thể thu hồi sang bên khác (ví dụ: cho khách hàng)
"Some contractors will pass on recoverable costs directly to the client."
(Một số nhà thầu sẽ chuyển chi phí có thể thu hồi trực tiếp cho khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recoverable cost
Tính từ + Danh từChi phí có thể thu hồi được, thường thông qua bảo hiểm, dàn xếp pháp lý hoặc bằng cách tính cho bên khác.
"The insurance company will cover the recoverable cost of the damage to the vehicle."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recoverable costs were included in the initial budget. |
Các chi phí có thể thu hồi đã được bao gồm trong ngân sách ban đầu. |
| Phủ định | Are the costs not recoverable after the project's completion? |
Liệu chi phí có không thể thu hồi sau khi dự án hoàn thành không? |
| Nghi vấn | Is the recoverable cost significant enough to warrant further investigation? |
Liệu chi phí có thể thu hồi có đủ lớn để đảm bảo việc điều tra thêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recoverable cost".
