(Top Banner Ad)
recreational boat
B1
Noun Phrase B1 Du lịch, Giải trí, Hàng hải

recreational boat

UK: /ˌrekriˈeɪʃənəl bəʊt/ • US: /ˌrekriˈeɪʃənəl boʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền giải trí tàu giải trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boat used for pleasure or recreation rather than for commercial purposes.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc tiêu khiển thay vì cho mục đích thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families enjoy spending their weekends on a recreational boat."

    "Nhiều gia đình thích dành những ngày cuối tuần của họ trên một chiếc thuyền giải trí."

  • "The lake is filled with recreational boats during the summer."

    "Hồ đầy những chiếc thuyền giải trí vào mùa hè."

  • "He bought a recreational boat for fishing and waterskiing."

    "Anh ấy đã mua một chiếc thuyền giải trí để câu cá và trượt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recreation sự giải trí, hoạt động giải trí
Noun recreationalist người tham gia các hoạt động giải trí
Verb recreate tái tạo, giải trí, thư giãn
Noun boat thuyền, xuồng
Verb boat đi thuyền, chèo thuyền
Noun boating việc đi thuyền, chèo thuyền
Noun boater người đi thuyền

Synonyms

pleasure boat (thuyền giải trí)leisure craft (phương tiện đi lại giải trí dưới nước)

Antonyms

commercial vessel (tàu thương mại)working boat (thuyền làm việc)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recreare
English
recreation
English
recreational
Old English
bāt
English
boat

Nguồn gốc 'Recreational'

Từ 'recreational' xuất phát từ động từ Latin 'recreare' có nghĩa là 'tái tạo' hoặc 'phục hồi'. Ban đầu, 'recreation' chỉ hành động làm mới bản thân sau khi làm việc vất vả, dần dần phát triển thành nghĩa các hoạt động giải trí để thư giãn.

Lịch sử 'Boat'

Từ 'boat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bāt', dùng để chỉ một loại thuyền nhỏ dùng để đi lại trên sông hoặc biển. Nó là một trong những từ lâu đời nhất trong tiếng Anh liên quan đến phương tiện thủy.

Sự kết hợp 'Recreational Boat'

Cụm từ 'recreational boat' là sự kết hợp hiện đại, mô tả một chiếc thuyền được thiết kế và sử dụng chủ yếu cho mục đích giải trí, thư giãn, như đi câu cá, du ngoạn trên mặt nước, hoặc thể thao dưới nước, chứ không phải để vận chuyển hàng hóa hay đánh bắt cá chuyên nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'recreational boat' nhấn mạnh mục đích sử dụng của thuyền là để giải trí, thư giãn, hoặc tham gia các hoạt động thể thao dưới nước. Nó khác với 'fishing boat' (thuyền đánh cá), 'cargo ship' (tàu chở hàng), hoặc 'ferry' (phà) vốn được sử dụng cho mục đích kinh doanh hoặc vận chuyển.

Prepositions

on

Khi nói về việc ở trên thuyền, ta dùng 'on': 'We spent the day on a recreational boat.' (Chúng tôi đã dành cả ngày trên một chiếc thuyền giải trí.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + recreational boat
  • small small recreational boat
    (thuyền giải trí nhỏ)
  • luxury luxury recreational boat
    (thuyền giải trí sang trọng)
  • private private recreational boat
    (thuyền giải trí cá nhân/riêng)
  • motorized motorized recreational boat
    (thuyền giải trí gắn động cơ)
Động từ + recreational boat
  • own own a recreational boat
    (sở hữu một chiếc thuyền giải trí)
  • rent rent a recreational boat
    (thuê một chiếc thuyền giải trí)
  • operate operate a recreational boat
    (vận hành/lái một chiếc thuyền giải trí)
  • buy buy a recreational boat
    (mua một chiếc thuyền giải trí)

Idioms

  • recreational boat owner

    chủ sở hữu thuyền giải trí

    "Being a recreational boat owner requires careful maintenance and adherence to safety rules."

    (Việc làm chủ sở hữu thuyền giải trí đòi hỏi phải bảo trì cẩn thận và tuân thủ các quy tắc an toàn.)

  • go out on a recreational boat

    ra khơi/đi chơi bằng thuyền giải trí

    "They often go out on a recreational boat during summer weekends."

    (Họ thường ra khơi bằng thuyền giải trí vào những ngày cuối tuần mùa hè.)

  • recreational boat industry

    ngành công nghiệp thuyền giải trí

    "The recreational boat industry has seen significant growth in recent years."

    (Ngành công nghiệp thuyền giải trí đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreational boat

Noun Phrase
Lật mặt

Một chiếc thuyền được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc tiêu khiển thay vì cho mục đích thương mại.

"Many families enjoy spending their weekends on a recreational boat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreational boat".

Hoạt động giải trí phổ biến

Ở nhiều nước phương Tây, sở hữu hoặc thuê một chiếc thuyền giải trí là một hoạt động thư giãn và tiêu khiển phổ biến, đặc biệt vào mùa hè. Mọi người sử dụng thuyền để câu cá, lướt ván, bơi lội hoặc đơn giản là du ngoạn trên hồ, sông hoặc biển.

Biểu tượng của lối sống và tự do

Đối với một số người, một chiếc thuyền giải trí không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của lối sống tự do, tình yêu thiên nhiên và khả năng khám phá những vùng nước mới. Nó thường gắn liền với những kỳ nghỉ, sự xa xỉ và những trải nghiệm đáng nhớ cùng gia đình và bạn bè.