(Top Banner Ad)
recurring element
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

recurring element

UK: /rɪˈkɜːrɪŋ ˈelɪmənt/ • US: /rɪˈkɜːrɪŋ ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố lặp lại thành phần lặp lại chi tiết lặp lại đặc điểm lặp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature or component that appears repeatedly or at regular intervals.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc thành phần xuất hiện lặp đi lặp lại hoặc theo định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A recurring element in his novels is the theme of lost love."

    "Một yếu tố lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của anh ấy là chủ đề về tình yêu đã mất."

  • "Financial crises are a recurring element of capitalism."

    "Khủng hoảng tài chính là một yếu tố lặp đi lặp lại của chủ nghĩa tư bản."

  • "The recurring element of water is central to understanding the artist's oeuvre."

    "Yếu tố nước lặp đi lặp lại là trung tâm để hiểu các tác phẩm của nghệ sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur tái diễn, lặp lại, trở lại
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại
Adjective recurrent tái diễn, lặp lại
Adjective elementary cơ bản, sơ đẳng, thuộc về các yếu tố ban đầu
Adjective elemental thuộc về nguyên tố; cơ bản, mạnh mẽ như lực lượng tự nhiên

Synonyms

repeating element (yếu tố lặp lại)periodic element (yếu tố định kỳ)

Antonyms

unique element (yếu tố duy nhất)one-time element (yếu tố một lần)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere
Latin
elementum
English
recurring element

Nguồn gốc của 'recurring'

Từ 'recurring' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recurrere', ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'currere' (nghĩa là 'chạy'). Vì vậy, 'recurrere' có nghĩa đen là 'chạy lại', dần phát triển thành ý nghĩa 'tái diễn, lặp lại'.

Nguồn gốc của 'element'

Từ 'element' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementum', dùng để chỉ 'nguyên tắc đầu tiên' hoặc 'thành phần cơ bản'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các yếu tố tự nhiên như đất, nước, lửa, không khí, nhưng sau đó mở rộng nghĩa thành bất kỳ bộ phận cơ bản nào.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'recurring element' mô tả một thành phần hoặc yếu tố cơ bản không chỉ xuất hiện một lần mà còn lặp đi lặp lại nhiều lần trong một bối cảnh nhất định, trở thành một đặc điểm đáng chú ý hoặc quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mẫu, xu hướng hoặc chủ đề lặp đi lặp lại trong một bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất chu kỳ hoặc thường xuyên của yếu tố đó. So với 'repeated element', 'recurring element' mang sắc thái nhấn mạnh tính định kỳ hơn.

Prepositions

in within

'in': dùng để chỉ yếu tố đó lặp lại trong một hệ thống, môi trường, hoặc chủ đề lớn hơn. 'within': tương tự như 'in' nhưng có thể ám chỉ sự giới hạn phạm vi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recurring element
  • common common recurring element
    (yếu tố lặp lại phổ biến)
  • key key recurring element
    (yếu tố lặp lại then chốt)
  • central central recurring element
    (yếu tố lặp lại trung tâm)
Verb + recurring element
  • identify identify a recurring element
    (xác định một yếu tố lặp lại)
  • spot spot a recurring element
    (nhận ra một yếu tố lặp lại)
  • become become a recurring element
    (trở thành một yếu tố lặp lại)
recurring element + Verb
  • appears A recurring element appears
    (Một yếu tố lặp lại xuất hiện)
  • emerges A recurring element emerges
    (Một yếu tố lặp lại nổi lên)
  • suggests A recurring element suggests
    (Một yếu tố lặp lại gợi ý/cho thấy)

Idioms

  • A recurring element in/of something

    Một yếu tố lặp lại trong/của một cái gì đó (ám chỉ một đặc điểm, chủ đề, hoặc sự kiện xuất hiện nhiều lần trong một ngữ cảnh cụ thể)

    "The struggle between good and evil is a recurring element in many classic fairy tales."

    (Cuộc đấu tranh giữa thiện và ác là một yếu tố lặp lại trong nhiều truyện cổ tích kinh điển.)

  • Become a recurring element

    Trở thành một yếu tố lặp lại (ám chỉ một điều gì đó ban đầu có thể chỉ xảy ra một lần, nhưng sau đó xuất hiện thường xuyên, trở thành một phần quen thuộc)

    "The director's unique visual style has become a recurring element in all his films."

    (Phong cách hình ảnh độc đáo của đạo diễn đã trở thành một yếu tố lặp lại trong tất cả các bộ phim của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurring element

Noun Phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc thành phần xuất hiện lặp đi lặp lại hoặc theo định kỳ.

"A recurring element in his novels is the theme of lost love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring element".

Yếu tố lặp lại trong kể chuyện

Trong văn học, phim ảnh và thần thoại, các 'yếu tố lặp lại' như mô típ, biểu tượng hoặc hình mẫu nhân vật (anh hùng, kẻ phản diện) là rất phổ biến. Chúng giúp người đọc/xem dễ dàng nhận diện và kết nối với câu chuyện, tạo ra sự quen thuộc và ý nghĩa sâu sắc hơn qua các nền văn hóa khác nhau.

Yếu tố lặp lại trong nghi lễ và truyền thống

Nhiều nghi lễ và truyền thống văn hóa trên thế giới sử dụng các yếu tố lặp lại như hành động, lời nói, hoặc vật phẩm biểu tượng. Sự lặp lại này không chỉ củng cố ý nghĩa của nghi lễ mà còn giúp duy trì bản sắc và sự liên tục của văn hóa qua nhiều thế hệ.