recurring element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feature or component that appears repeatedly or at regular intervals.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc thành phần xuất hiện lặp đi lặp lại hoặc theo định kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A recurring element in his novels is the theme of lost love."
"Một yếu tố lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của anh ấy là chủ đề về tình yêu đã mất."
-
"Financial crises are a recurring element of capitalism."
"Khủng hoảng tài chính là một yếu tố lặp đi lặp lại của chủ nghĩa tư bản."
-
"The recurring element of water is central to understanding the artist's oeuvre."
"Yếu tố nước lặp đi lặp lại là trung tâm để hiểu các tác phẩm của nghệ sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recur | tái diễn, lặp lại, trở lại |
| Noun | recurrence | sự tái diễn, sự lặp lại |
| Adjective | recurrent | tái diễn, lặp lại |
| Adjective | elementary | cơ bản, sơ đẳng, thuộc về các yếu tố ban đầu |
| Adjective | elemental | thuộc về nguyên tố; cơ bản, mạnh mẽ như lực lượng tự nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mẫu, xu hướng hoặc chủ đề lặp đi lặp lại trong một bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất chu kỳ hoặc thường xuyên của yếu tố đó. So với 'repeated element', 'recurring element' mang sắc thái nhấn mạnh tính định kỳ hơn.
Prepositions
'in': dùng để chỉ yếu tố đó lặp lại trong một hệ thống, môi trường, hoặc chủ đề lớn hơn. 'within': tương tự như 'in' nhưng có thể ám chỉ sự giới hạn phạm vi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common recurring element (yếu tố lặp lại phổ biến)
-
key key recurring element (yếu tố lặp lại then chốt)
-
central central recurring element (yếu tố lặp lại trung tâm)
-
identify identify a recurring element (xác định một yếu tố lặp lại)
-
spot spot a recurring element (nhận ra một yếu tố lặp lại)
-
become become a recurring element (trở thành một yếu tố lặp lại)
-
appears A recurring element appears (Một yếu tố lặp lại xuất hiện)
-
emerges A recurring element emerges (Một yếu tố lặp lại nổi lên)
-
suggests A recurring element suggests (Một yếu tố lặp lại gợi ý/cho thấy)
Idioms
-
A recurring element in/of something
Một yếu tố lặp lại trong/của một cái gì đó (ám chỉ một đặc điểm, chủ đề, hoặc sự kiện xuất hiện nhiều lần trong một ngữ cảnh cụ thể)
"The struggle between good and evil is a recurring element in many classic fairy tales."
(Cuộc đấu tranh giữa thiện và ác là một yếu tố lặp lại trong nhiều truyện cổ tích kinh điển.)
-
Become a recurring element
Trở thành một yếu tố lặp lại (ám chỉ một điều gì đó ban đầu có thể chỉ xảy ra một lần, nhưng sau đó xuất hiện thường xuyên, trở thành một phần quen thuộc)
"The director's unique visual style has become a recurring element in all his films."
(Phong cách hình ảnh độc đáo của đạo diễn đã trở thành một yếu tố lặp lại trong tất cả các bộ phim của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recurring element
Noun PhraseMột đặc điểm hoặc thành phần xuất hiện lặp đi lặp lại hoặc theo định kỳ.
"A recurring element in his novels is the theme of lost love."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring element".
