(Top Banner Ad)
unique element
B2
Danh từ B2 Toán học, Khoa học, Thống kê, Lập trình

unique element

UK: /juːˈniːk ˈelɪmənt/ • US: /juˈniːk ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố độc nhất thành phần duy nhất điểm đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single component that is distinct and unparalleled within a particular set, system, or context.

Vietnamese Meaning

Một thành phần đơn lẻ, riêng biệt và vô song trong một tập hợp, hệ thống hoặc bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist considered this painting to be a unique element in his collection."

    "Người nghệ sĩ xem bức tranh này là một yếu tố độc nhất trong bộ sưu tập của mình."

  • "The algorithm identified a unique element that drastically improved the efficiency of the system."

    "Thuật toán đã xác định một yếu tố độc đáo giúp cải thiện đáng kể hiệu quả của hệ thống."

  • "Her performance was a unique element of the entire play, setting it apart from other productions."

    "Màn trình diễn của cô ấy là một yếu tố độc đáo của toàn bộ vở kịch, làm nó khác biệt so với các tác phẩm khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unique Độc nhất, vô song
Noun uniqueness Sự độc đáo, tính duy nhất
Adverb uniquely Một cách độc đáo, một cách duy nhất
Noun element Yếu tố, thành phần, nguyên tố
Adjective elemental Thuộc về yếu tố cơ bản, căn bản
Adjective elementary Sơ cấp, cơ bản

Synonyms

Antonyms

common element (yếu tố thông thường)typical component (thành phần điển hình)standard item (mục tiêu chuẩn)

Related Words

rare item (vật phẩm quý hiếm)exclusive feature (tính năng độc quyền)

Subject Area

Toán học, Khoa học, Thống kê, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Old French
unique
English
unique
Latin
elementum
Old French
element
English
element
English
unique element

Nguồn gốc của 'unique'

Từ 'unique' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus' có nghĩa là 'một'. Qua tiếng Pháp cổ 'unique', nó du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, mang ý nghĩa là 'duy nhất, không có cái thứ hai'.

Nguồn gốc của 'element'

Từ 'element' xuất phát từ tiếng Latin 'elementum', ban đầu dùng để chỉ những nguyên tắc cơ bản, các yếu tố sơ đẳng, hoặc thậm chí là các chữ cái trong bảng chữ cái. Nó được tiếp nhận vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào cuối thế kỷ 14.

Sự kết hợp 'unique element'

Cụm từ 'unique element' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để mô tả một thành phần hoặc yếu tố riêng biệt, độc nhất vô nhị trong một hệ thống, thiết kế, hoặc tập hợp nào đó. Sự kết hợp này nhấn mạnh cả tính độc đáo (unique) và tính cấu thành cơ bản (element) của một sự vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một thành phần cụ thể có những đặc điểm mà không thành phần nào khác có. 'Unique' nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn, không thể nhầm lẫn với bất kỳ thành phần nào khác. Khác với 'special element', 'unique element' có nghĩa là chỉ có một và duy nhất, trong khi 'special element' chỉ mang ý nghĩa quan trọng hoặc có giá trị hơn các thành phần khác.

Prepositions

in within of

- 'unique element in': xác định vị trí của thành phần duy nhất trong một nhóm lớn hơn.
- 'unique element within': nhấn mạnh sự tồn tại của thành phần đó trong một phạm vi giới hạn.
- 'unique element of': chỉ ra rằng thành phần này là một phần không thể thiếu của một tổng thể lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unique element
  • a truly a truly unique element
    (một yếu tố thực sự độc đáo)
  • a key a key unique element
    (một yếu tố độc đáo chủ chốt)
  • a distinctive a distinctive unique element
    (một yếu tố độc đáo đặc trưng)
Verb + unique element
  • identify a identify a unique element
    (xác định một yếu tố độc đáo)
  • discover a discover a unique element
    (khám phá một yếu tố độc đáo)
  • contain a contain a unique element
    (chứa một yếu tố độc đáo)
  • serve as a serve as a unique element
    (đóng vai trò là một yếu tố độc đáo)
Preposition + unique element
  • with a with a unique element
    (với một yếu tố độc đáo)
  • based on a based on a unique element
    (dựa trên một yếu tố độc đáo)

Idioms

  • the unique element that sets [something] apart

    yếu tố độc đáo làm cho [cái gì đó] trở nên khác biệt/nổi bật

    "Her artistic style has a unique element that sets her paintings apart from others."

    (Phong cách nghệ thuật của cô ấy có một yếu tố độc đáo làm cho những bức tranh của cô ấy khác biệt so với những người khác.)

  • a unique element of [a system/culture/design]

    một yếu tố độc đáo của [một hệ thống/văn hóa/thiết kế]

    "The celebration of Tet is a unique element of Vietnamese culture."

    (Việc đón Tết là một yếu tố độc đáo của văn hóa Việt Nam.)

  • add a unique element

    thêm một yếu tố độc đáo

    "We need to add a unique element to our marketing campaign to make it more memorable."

    (Chúng ta cần thêm một yếu tố độc đáo vào chiến dịch tiếp thị của mình để làm nó đáng nhớ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique element

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần đơn lẻ, riêng biệt và vô song trong một tập hợp, hệ thống hoặc bối cảnh cụ thể.

"The artist considered this painting to be a unique element in his collection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique element".

Chủ nghĩa cá nhân và Đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'yếu tố độc đáo' thường được đánh giá cao, đặc biệt trong chủ nghĩa cá nhân và sự đổi mới. Nó khuyến khích sự sáng tạo, tư duy vượt trội và việc tìm kiếm bản sắc riêng biệt, không chỉ ở cá nhân mà còn trong nghệ thuật, khoa học và công nghệ.

Giá trị trong Tiếp thị và Thương hiệu

Trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị, việc xác định và nhấn mạnh 'unique element' (thường gọi là USP - Unique Selling Proposition) là cực kỳ quan trọng. Đây là yếu tố làm cho một sản phẩm hoặc dịch vụ nổi bật so với đối thủ cạnh tranh, giúp thu hút khách hàng và xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ.