unique element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single component that is distinct and unparalleled within a particular set, system, or context.
Vietnamese Meaning
Một thành phần đơn lẻ, riêng biệt và vô song trong một tập hợp, hệ thống hoặc bối cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist considered this painting to be a unique element in his collection."
"Người nghệ sĩ xem bức tranh này là một yếu tố độc nhất trong bộ sưu tập của mình."
-
"The algorithm identified a unique element that drastically improved the efficiency of the system."
"Thuật toán đã xác định một yếu tố độc đáo giúp cải thiện đáng kể hiệu quả của hệ thống."
-
"Her performance was a unique element of the entire play, setting it apart from other productions."
"Màn trình diễn của cô ấy là một yếu tố độc đáo của toàn bộ vở kịch, làm nó khác biệt so với các tác phẩm khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unique | Độc nhất, vô song |
| Noun | uniqueness | Sự độc đáo, tính duy nhất |
| Adverb | uniquely | Một cách độc đáo, một cách duy nhất |
| Noun | element | Yếu tố, thành phần, nguyên tố |
| Adjective | elemental | Thuộc về yếu tố cơ bản, căn bản |
| Adjective | elementary | Sơ cấp, cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một thành phần cụ thể có những đặc điểm mà không thành phần nào khác có. 'Unique' nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn, không thể nhầm lẫn với bất kỳ thành phần nào khác. Khác với 'special element', 'unique element' có nghĩa là chỉ có một và duy nhất, trong khi 'special element' chỉ mang ý nghĩa quan trọng hoặc có giá trị hơn các thành phần khác.
Prepositions
- 'unique element in': xác định vị trí của thành phần duy nhất trong một nhóm lớn hơn.
- 'unique element within': nhấn mạnh sự tồn tại của thành phần đó trong một phạm vi giới hạn.
- 'unique element of': chỉ ra rằng thành phần này là một phần không thể thiếu của một tổng thể lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly unique element (một yếu tố thực sự độc đáo)
-
a key a key unique element (một yếu tố độc đáo chủ chốt)
-
a distinctive a distinctive unique element (một yếu tố độc đáo đặc trưng)
-
identify a identify a unique element (xác định một yếu tố độc đáo)
-
discover a discover a unique element (khám phá một yếu tố độc đáo)
-
contain a contain a unique element (chứa một yếu tố độc đáo)
-
serve as a serve as a unique element (đóng vai trò là một yếu tố độc đáo)
-
with a with a unique element (với một yếu tố độc đáo)
-
based on a based on a unique element (dựa trên một yếu tố độc đáo)
Idioms
-
the unique element that sets [something] apart
yếu tố độc đáo làm cho [cái gì đó] trở nên khác biệt/nổi bật
"Her artistic style has a unique element that sets her paintings apart from others."
(Phong cách nghệ thuật của cô ấy có một yếu tố độc đáo làm cho những bức tranh của cô ấy khác biệt so với những người khác.)
-
a unique element of [a system/culture/design]
một yếu tố độc đáo của [một hệ thống/văn hóa/thiết kế]
"The celebration of Tet is a unique element of Vietnamese culture."
(Việc đón Tết là một yếu tố độc đáo của văn hóa Việt Nam.)
-
add a unique element
thêm một yếu tố độc đáo
"We need to add a unique element to our marketing campaign to make it more memorable."
(Chúng ta cần thêm một yếu tố độc đáo vào chiến dịch tiếp thị của mình để làm nó đáng nhớ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unique element
Danh từMột thành phần đơn lẻ, riêng biệt và vô song trong một tập hợp, hệ thống hoặc bối cảnh cụ thể.
"The artist considered this painting to be a unique element in his collection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique element".
