waste management plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A facility where waste materials are processed and managed, often involving sorting, recycling, composting, and disposal.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở nơi các vật liệu thải được xử lý và quản lý, thường bao gồm phân loại, tái chế, ủ phân và thải bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new waste management plant is designed to reduce landfill waste by 50%."
"Nhà máy xử lý chất thải mới được thiết kế để giảm 50% lượng rác thải chôn lấp."
-
"The community protested the construction of a waste management plant near their homes."
"Cộng đồng phản đối việc xây dựng nhà máy xử lý chất thải gần nhà của họ."
-
"Modern waste management plants employ advanced technologies to minimize environmental impact."
"Các nhà máy xử lý chất thải hiện đại sử dụng các công nghệ tiên tiến để giảm thiểu tác động đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waste | chất thải, rác thải |
| Verb | waste | lãng phí |
| Noun | management | sự quản lý |
| Verb | manage | quản lý |
| Noun | plant | nhà máy, thực vật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải đô thị, công nghiệp hoặc nông nghiệp. Nó đề cập đến một địa điểm vật lý nơi các hoạt động xử lý chất thải diễn ra. Nó bao hàm một quy trình phức tạp hơn so với chỉ một bãi chôn lấp.
Prepositions
‘at’ được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'The waste management plant is at the edge of town.' ‘near’ được sử dụng để chỉ sự gần gũi về vị trí: 'We live near a waste management plant.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern waste management plant (nhà máy quản lý chất thải hiện đại)
-
efficient waste management plant (nhà máy quản lý chất thải hiệu quả)
-
local waste management plant (nhà máy quản lý chất thải địa phương)
-
build a waste management plant (xây dựng một nhà máy quản lý chất thải)
-
operate a waste management plant (vận hành một nhà máy quản lý chất thải)
-
visit a waste management plant (tham quan một nhà máy quản lý chất thải)
Idioms
-
Not in my backyard (NIMBY)
Không phải ở sân sau nhà tôi (ám chỉ việc phản đối các dự án xây dựng gây ảnh hưởng đến môi trường hoặc cộng đồng địa phương)
"The proposal to build a new waste management plant was met with NIMBYism from local residents."
(Đề xuất xây dựng một nhà máy quản lý chất thải mới đã vấp phải sự phản đối từ cư dân địa phương theo kiểu 'không phải ở sân sau nhà tôi'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waste management plant
Danh từMột cơ sở nơi các vật liệu thải được xử lý và quản lý, thường bao gồm phân loại, tái chế, ủ phân và thải bỏ.
"The new waste management plant is designed to reduce landfill waste by 50%."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the city council approved the budget, the construction of the new waste management plant began immediately. |
Sau khi hội đồng thành phố phê duyệt ngân sách, việc xây dựng nhà máy xử lý chất thải mới bắt đầu ngay lập tức. |
| Phủ định | Unless the local community supports it, a waste management plant will not be built in this area. |
Trừ khi cộng đồng địa phương ủng hộ, một nhà máy xử lý chất thải sẽ không được xây dựng trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Since the old facility is outdated, is a new waste management plant really necessary to improve the city's environmental impact? |
Vì cơ sở cũ đã lỗi thời, liệu một nhà máy xử lý chất thải mới có thực sự cần thiết để cải thiện tác động môi trường của thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste management plant".
