(Top Banner Ad)
recycling receptacle
B2
Danh từ ghép B2 Môi trường

recycling receptacle

UK: /ˌriːˈsaɪklɪŋ rɪˈseptək(ə)l/ • US: /riːˈsaɪklɪŋ rɪˈseptək(ə)l/

Nghĩa tiếng Việt

thùng đựng đồ tái chế thùng phân loại rác tái chế thùng chứa vật liệu tái chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container specifically designated for collecting recyclable materials.

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa được thiết kế đặc biệt để thu gom các vật liệu tái chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please dispose of your aluminum cans in the recycling receptacle."

    "Vui lòng bỏ lon nhôm của bạn vào thùng tái chế."

  • "The office provides a recycling receptacle on each floor."

    "Văn phòng cung cấp một thùng tái chế ở mỗi tầng."

  • "Ensure you separate your paper waste into the designated recycling receptacle."

    "Hãy đảm bảo bạn phân loại giấy vụn vào thùng tái chế được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle tái chế
Noun recycling sự tái chế, vật liệu tái chế
Adjective recycled đã được tái chế
Noun recycler người/máy tái chế
Noun receptacle thùng chứa, vật chứa, ổ cắm (điện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Ancient Greek
kyklos
Latin
recipere
English (17th C)
receptacle
English (mid-20th C)
recycle
English (modern compound)
recycling receptacle

Nguồn gốc của 'Recycle'

Từ 'recycle' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'cycle' có nguồn gốc từ 'kyklos' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'vòng tròn'. Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, mô tả hành động biến rác thải thành vật liệu có thể tái sử dụng, hoàn thành một 'vòng tuần hoàn' mới cho vật liệu.

Nguồn gốc của 'Receptacle'

Từ 'receptacle' có nguồn gốc từ 'receptaculum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nơi để nhận, kho chứa'. Bản thân 'receptaculum' lại xuất phát từ động từ 'recipere' nghĩa là 'nhận lại, thu nhận'. Trong tiếng Anh, nó xuất hiện từ thế kỷ 17 để chỉ một vật chứa hoặc một không gian được thiết kế để chứa đựng thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải và bảo vệ môi trường. 'Recycling' chỉ quá trình tái chế, biến chất thải thành vật liệu mới, còn 'receptacle' là vật chứa, thùng đựng. Hai từ này kết hợp với nhau tạo thành một danh từ ghép mang nghĩa chỉ thùng dùng để chứa đồ tái chế. So với 'trash can' (thùng rác) đơn thuần, 'recycling receptacle' nhấn mạnh mục đích phân loại và thu gom các vật liệu có thể tái chế được. Các vật liệu này có thể là giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh,...

Prepositions

in near

'in' dùng để chỉ các vật liệu nằm bên trong thùng tái chế (e.g., put the bottle *in* the recycling receptacle). 'near' dùng để chỉ vị trí thùng tái chế (e.g., the recycling receptacle is *near* the exit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recycling receptacle
  • public public recycling receptacle
    (thùng rác tái chế công cộng)
  • blue blue recycling receptacle
    (thùng tái chế màu xanh (thường dùng cho giấy/nhựa))
  • large large recycling receptacle
    (thùng tái chế lớn)
  • designated designated recycling receptacle
    (thùng tái chế được chỉ định)
  • communal communal recycling receptacle
    (thùng tái chế chung (của khu dân cư))
Verb + recycling receptacle
  • place in place waste in the recycling receptacle
    (đặt rác vào thùng tái chế)
  • empty empty the recycling receptacle
    (đổ hết thùng tái chế)
  • fill fill the recycling receptacle
    (làm đầy thùng tái chế)
  • locate locate a recycling receptacle
    (tìm vị trí thùng tái chế)
  • provide provide recycling receptacles
    (cung cấp các thùng tái chế)

Idioms

  • Place/put something in the recycling receptacle

    Đặt/bỏ thứ gì đó vào thùng tái chế

    "Remember to put all plastic bottles in the recycling receptacle."

    (Hãy nhớ bỏ tất cả chai nhựa vào thùng tái chế.)

  • Empty the recycling receptacle

    Đổ/làm rỗng thùng tái chế

    "Could you please empty the recycling receptacle? It's full."

    (Bạn có thể đổ thùng tái chế được không? Nó đầy rồi.)

  • Look for a recycling receptacle

    Tìm thùng tái chế

    "We need to look for a recycling receptacle for these cans."

    (Chúng ta cần tìm một thùng tái chế cho mấy lon này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recycling receptacle

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thùng chứa được thiết kế đặc biệt để thu gom các vật liệu tái chế.

"Please dispose of your aluminum cans in the recycling receptacle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the recycling receptacle is overflowing suggests the community needs more bins.
Việc thùng đựng đồ tái chế bị tràn cho thấy cộng đồng cần nhiều thùng hơn.
Phủ định
Whether they will install a recycling receptacle in the park is not yet known.
Việc họ có lắp đặt thùng đựng đồ tái chế trong công viên hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Whether the new recycling receptacle has helped in increasing the rate of recycling.
Việc thùng đựng đồ tái chế mới có giúp tăng tỷ lệ tái chế hay không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should place a recycling receptacle here to encourage eco-friendly habits.
Chúng ta nên đặt một thùng chứa đồ tái chế ở đây để khuyến khích thói quen thân thiện với môi trường.
Phủ định
They cannot ignore the need for a recycling receptacle in public spaces.
Họ không thể phớt lờ sự cần thiết của một thùng chứa đồ tái chế ở những nơi công cộng.
Nghi vấn
Could we have more recycling receptacles installed throughout the park?
Chúng ta có thể lắp đặt thêm nhiều thùng chứa đồ tái chế khắp công viên được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling receptacle".

Tầm quan trọng của Thùng Tái Chế

Thùng tái chế là một biểu tượng quan trọng của ý thức bảo vệ môi trường trong xã hội hiện đại. Sự hiện diện của chúng ở nhà, nơi làm việc và các không gian công cộng khuyến khích mọi người phân loại rác, góp phần giảm thiểu rác thải chôn lấp và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên trên toàn cầu.

Phân loại theo màu sắc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các thùng tái chế thường được mã hóa màu sắc để phân loại các loại vật liệu khác nhau. Ví dụ, thùng xanh có thể dùng cho giấy và bìa cứng, thùng vàng cho nhựa và kim loại, và thùng xanh lá cho thủy tinh. Hệ thống này giúp việc tái chế hiệu quả hơn và giảm ô nhiễm chéo giữa các loại vật liệu.