(Top Banner Ad)
recycling container
A2
Danh từ A2 Môi trường

recycling container

UK: /ˌriːˈsaɪklɪŋ kənˈteɪnər/ • US: /ˌriːˈsaɪklɪŋ kənˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

thùng đựng rác tái chế thùng chứa vật liệu tái chế thùng tái chế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa được sử dụng đặc biệt để thu gom các vật liệu có thể tái chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please place your empty aluminum cans in the recycling container."

    "Xin vui lòng đặt lon nhôm rỗng của bạn vào thùng chứa tái chế."

  • "The city provides recycling containers for every household."

    "Thành phố cung cấp thùng chứa tái chế cho mỗi hộ gia đình."

  • "This recycling container is clearly labeled for paper and cardboard."

    "Thùng chứa tái chế này được dán nhãn rõ ràng cho giấy và bìa carton."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle tái chế
Noun recycling sự tái chế (hành động/quá trình)
Adjective recyclable có thể tái chế
Noun recycler người/máy tái chế
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun container vật chứa, thùng, hộp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Greek
kyklos (κύκλος)
Old French
cycle
English (1940s)
recycle
Latin
continere
Old French
contenir
English
container (from 'contain' + '-er')
English (Modern Compound)
recycling container

Nguồn gốc của 'Recycle'

Từ 'recycle' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong những năm 1940-1960. Nó được ghép từ tiền tố 're-' (từ tiếng Latin có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại') và 'cycle' (từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' có nghĩa là 'vòng tròn'). Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'đưa vào một vòng tuần hoàn mới', thể hiện việc xử lý vật liệu để sử dụng lại.

Nguồn gốc của 'Container'

Từ 'container' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ lại cùng nhau' hoặc 'chứa đựng'. Khi thêm hậu tố '-er' vào động từ 'contain' trong tiếng Anh, nó biến thành danh từ chỉ vật dụng dùng để chứa đựng một thứ gì đó. Một 'recycling container' đơn giản là một vật chứa dùng cho mục đích tái chế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thùng hoặc hộp chứa được đặt ở những nơi công cộng hoặc tại nhà để thu gom rác thải có thể tái chế như giấy, nhựa, kim loại và thủy tinh. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng cụ thể của thùng chứa cho việc tái chế, phân biệt với các thùng rác thông thường.

Prepositions

in for

* **in:** Sử dụng để chỉ vật liệu được đặt *bên trong* thùng chứa tái chế. Ví dụ: "Put the bottles in the recycling container."
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của thùng chứa tái chế. Ví dụ: "This recycling container is for plastic only."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recycling container
  • empty empty recycling container
    (thùng tái chế rỗng)
  • full full recycling container
    (thùng tái chế đầy)
  • large large recycling container
    (thùng tái chế lớn)
  • small small recycling container
    (thùng tái chế nhỏ)
  • public public recycling container
    (thùng tái chế công cộng)
Verb + recycling container
  • place in place something in a recycling container
    (đặt cái gì đó vào thùng tái chế)
  • empty empty a recycling container
    (đổ rỗng thùng tái chế)
  • fill fill a recycling container
    (làm đầy thùng tái chế)
  • use use a recycling container
    (sử dụng thùng tái chế)
  • provide provide recycling containers
    (cung cấp các thùng tái chế)

Idioms

  • separate waste into recycling containers

    phân loại rác thải vào các thùng tái chế

    "Remember to separate your waste into the appropriate recycling containers."

    (Hãy nhớ phân loại rác thải của bạn vào các thùng tái chế phù hợp.)

  • a designated recycling container

    một thùng tái chế được chỉ định/dành riêng

    "Please put all plastic bottles in the designated recycling container."

    (Vui lòng bỏ tất cả chai nhựa vào thùng tái chế được chỉ định.)

  • toss something into the recycling container

    vứt cái gì đó vào thùng tái chế

    "After finishing your drink, toss the can into the recycling container."

    (Sau khi uống xong, hãy vứt lon vào thùng tái chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recycling container

Danh từ
Lật mặt

Một thùng chứa được sử dụng đặc biệt để thu gom các vật liệu có thể tái chế.

"Please place your empty aluminum cans in the recycling container."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recycling container, which is located near the park entrance, is overflowing with paper and plastic.
Thùng chứa đồ tái chế, cái mà được đặt gần lối vào công viên, đang tràn ngập giấy và nhựa.
Phủ định
That isn't the recycling container that collects only glass bottles.
Đó không phải là thùng chứa đồ tái chế mà chỉ thu gom chai thủy tinh.
Nghi vấn
Is this the recycling container where people can dispose of aluminum cans?
Đây có phải là thùng chứa đồ tái chế nơi mọi người có thể vứt lon nhôm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling container".

Văn hóa phân loại rác thải

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác thải tại nhà hoặc nơi công cộng là một thói quen và trách nhiệm xã hội quan trọng. Các hộ gia đình thường có nhiều thùng rác hoặc túi khác nhau để phân loại giấy, nhựa, thủy tinh, kim loại và rác hữu cơ, sau đó được thu gom riêng biệt.

Màu sắc thùng tái chế phổ biến

Không có tiêu chuẩn quốc tế cố định, nhưng nhiều nơi sử dụng các màu sắc nhất định cho thùng tái chế để dễ nhận biết. Ví dụ, màu xanh dương thường dành cho giấy và bìa cứng, màu xanh lá cây hoặc vàng cho nhựa và kim loại, và màu nâu hoặc đen cho rác hữu cơ. Điều này giúp mọi người dễ dàng bỏ đúng loại rác vào đúng thùng.