recycling container
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container specifically used for collecting recyclable materials.
Vietnamese Meaning
Một thùng chứa được sử dụng đặc biệt để thu gom các vật liệu có thể tái chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please place your empty aluminum cans in the recycling container."
"Xin vui lòng đặt lon nhôm rỗng của bạn vào thùng chứa tái chế."
-
"The city provides recycling containers for every household."
"Thành phố cung cấp thùng chứa tái chế cho mỗi hộ gia đình."
-
"This recycling container is clearly labeled for paper and cardboard."
"Thùng chứa tái chế này được dán nhãn rõ ràng cho giấy và bìa carton."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recycle | tái chế |
| Noun | recycling | sự tái chế (hành động/quá trình) |
| Adjective | recyclable | có thể tái chế |
| Noun | recycler | người/máy tái chế |
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
| Noun | container | vật chứa, thùng, hộp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thùng hoặc hộp chứa được đặt ở những nơi công cộng hoặc tại nhà để thu gom rác thải có thể tái chế như giấy, nhựa, kim loại và thủy tinh. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng cụ thể của thùng chứa cho việc tái chế, phân biệt với các thùng rác thông thường.
Prepositions
* **in:** Sử dụng để chỉ vật liệu được đặt *bên trong* thùng chứa tái chế. Ví dụ: "Put the bottles in the recycling container."
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của thùng chứa tái chế. Ví dụ: "This recycling container is for plastic only."
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty recycling container (thùng tái chế rỗng)
-
full full recycling container (thùng tái chế đầy)
-
large large recycling container (thùng tái chế lớn)
-
small small recycling container (thùng tái chế nhỏ)
-
public public recycling container (thùng tái chế công cộng)
-
place in place something in a recycling container (đặt cái gì đó vào thùng tái chế)
-
empty empty a recycling container (đổ rỗng thùng tái chế)
-
fill fill a recycling container (làm đầy thùng tái chế)
-
use use a recycling container (sử dụng thùng tái chế)
-
provide provide recycling containers (cung cấp các thùng tái chế)
Idioms
-
separate waste into recycling containers
phân loại rác thải vào các thùng tái chế
"Remember to separate your waste into the appropriate recycling containers."
(Hãy nhớ phân loại rác thải của bạn vào các thùng tái chế phù hợp.)
-
a designated recycling container
một thùng tái chế được chỉ định/dành riêng
"Please put all plastic bottles in the designated recycling container."
(Vui lòng bỏ tất cả chai nhựa vào thùng tái chế được chỉ định.)
-
toss something into the recycling container
vứt cái gì đó vào thùng tái chế
"After finishing your drink, toss the can into the recycling container."
(Sau khi uống xong, hãy vứt lon vào thùng tái chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recycling container
Danh từMột thùng chứa được sử dụng đặc biệt để thu gom các vật liệu có thể tái chế.
"Please place your empty aluminum cans in the recycling container."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recycling container, which is located near the park entrance, is overflowing with paper and plastic. |
Thùng chứa đồ tái chế, cái mà được đặt gần lối vào công viên, đang tràn ngập giấy và nhựa. |
| Phủ định | That isn't the recycling container that collects only glass bottles. |
Đó không phải là thùng chứa đồ tái chế mà chỉ thu gom chai thủy tinh. |
| Nghi vấn | Is this the recycling container where people can dispose of aluminum cans? |
Đây có phải là thùng chứa đồ tái chế nơi mọi người có thể vứt lon nhôm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling container".
