(Top Banner Ad)
reduce costs
B1
Động từ B1 Kinh tế

reduce costs

UK: /rɪˈdjuːs kɒsts/ • US: /rɪˈduːs kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

giảm chi phí cắt giảm chi phí tiết kiệm chi phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make smaller or less in amount, degree, or size the amount of money that it costs to do, make, or buy something.

Vietnamese Meaning

Làm giảm bớt số lượng, mức độ hoặc kích thước của chi phí để thực hiện, sản xuất hoặc mua một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce costs by streamlining its operations."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí bằng cách hợp lý hóa các hoạt động của mình."

  • "We need to reduce costs in order to remain competitive."

    "Chúng ta cần giảm chi phí để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The new technology will help us reduce costs significantly."

    "Công nghệ mới sẽ giúp chúng ta giảm đáng kể chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reduction sự giảm, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm được
Noun cost chi phí, giá thành
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun (compound) cost-cutting việc cắt giảm chi phí

Synonyms

cut costs (cắt giảm chi phí)lower costs (hạ thấp chi phí)decrease expenses (giảm chi phí)

Antonyms

increase costs (tăng chi phí)raise costs (nâng cao chi phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce

Nguồn gốc 'giảm chi phí'

Từ 'reduce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reducere', có nghĩa là 'dẫn về, mang về'. Qua tiếng Pháp cổ ('reduire'), từ này phát triển ý nghĩa 'giảm bớt, làm nhỏ lại'. Khi kết hợp với 'costs' (chi phí, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare' - có giá), cụm từ 'reduce costs' mang ý nghĩa đen là 'dẫn chi phí về mức thấp hơn', tức là cắt giảm hoặc làm cho chi tiêu ít đi. Đây là một cụm từ thẳng thắn mô tả hành động làm cho chi phí trở nên thấp hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và quản lý để chỉ các biện pháp nhằm cắt giảm chi phí hoạt động, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Nó bao hàm ý nghĩa là làm cho chi phí thấp hơn so với mức hiện tại hoặc mức dự kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reduce costs
  • significantly significantly reduce costs
    (giảm chi phí đáng kể)
  • drastically drastically reduce costs
    (giảm chi phí mạnh mẽ/triệt để)
  • effectively effectively reduce costs
    (giảm chi phí hiệu quả)
  • further further reduce costs
    (giảm chi phí hơn nữa)
Verb + reduce costs
  • aim to aim to reduce costs
    (nhằm mục tiêu giảm chi phí)
  • help help reduce costs
    (giúp giảm chi phí)
  • manage to manage to reduce costs
    (xoay sở để giảm chi phí)
  • try to try to reduce costs
    (cố gắng giảm chi phí)
Noun + reduce costs
  • strategies to strategies to reduce costs
    (các chiến lược để giảm chi phí)
  • measures to measures to reduce costs
    (các biện pháp để giảm chi phí)
  • opportunities to opportunities to reduce costs
    (các cơ hội để giảm chi phí)
  • efforts to efforts to reduce costs
    (những nỗ lực để giảm chi phí)

Idioms

  • take steps to reduce costs

    thực hiện các bước/biện pháp để giảm chi phí

    "The company is taking steps to reduce costs by optimizing its supply chain."

    (Công ty đang thực hiện các bước để giảm chi phí bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình.)

  • implement measures to reduce costs

    áp dụng các biện pháp để giảm chi phí

    "New policies were implemented to reduce costs across all departments."

    (Các chính sách mới đã được áp dụng để giảm chi phí trên toàn bộ các phòng ban.)

  • seek ways to reduce costs

    tìm cách để giảm chi phí

    "Businesses are constantly seeking ways to reduce costs and improve efficiency."

    (Các doanh nghiệp không ngừng tìm cách để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce costs

Động từ
Lật mặt

Làm giảm bớt số lượng, mức độ hoặc kích thước của chi phí để thực hiện, sản xuất hoặc mua một cái gì đó.

"The company is trying to reduce costs by streamlining its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce costs".

Văn hóa 'tiết kiệm chi phí' trong kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc 'reduce costs' (giảm chi phí) là một chiến lược quan trọng để tăng lợi nhuận và duy trì tính cạnh tranh. Nó thường liên quan đến các khái niệm như 'frugality' (tính tiết kiệm) ở cấp độ cá nhân hoặc 'cost-cutting measures' (các biện pháp cắt giảm chi phí) ở cấp độ doanh nghiệp, nhằm tối ưu hóa nguồn lực và tránh lãng phí. Đây là một tư duy được đánh giá cao, đặc biệt trong thời kỳ kinh tế khó khăn.

Quản lý tinh gọn (Lean Management)

Khái niệm 'quản lý tinh gọn' (Lean Management), ban đầu từ Nhật Bản nhưng được áp dụng rộng rãi ở phương Tây và toàn cầu, tập trung vào việc loại bỏ lãng phí (waste) trong mọi quy trình sản xuất và kinh doanh. Mục tiêu cốt lõi của Lean chính là 'reduce costs' (giảm chi phí) thông qua việc tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu sai sót, và chỉ sản xuất/cung cấp những gì thực sự cần thiết, mang lại giá trị cho khách hàng.