(Top Banner Ad)
increase costs
B1
Động từ B1 Kinh tế

increase costs

UK: /ɪnˈkriːs/ • US: /ɪnˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

tăng chi phí gia tăng chi phí làm tăng chi phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become or make larger or greater in size, amount, number, etc.

Vietnamese Meaning

Tăng lên, làm cho tăng lên về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to increase costs to maintain profitability."

    "Công ty quyết định tăng chi phí để duy trì lợi nhuận."

  • "The rising price of raw materials will increase costs for manufacturers."

    "Giá nguyên liệu thô tăng sẽ làm tăng chi phí cho các nhà sản xuất."

  • "New regulations are expected to increase costs for the construction industry."

    "Các quy định mới dự kiến sẽ làm tăng chi phí cho ngành xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase Làm tăng lên, gia tăng
Noun increase Sự gia tăng, mức tăng
Adverb increasingly Ngày càng tăng, càng ngày càng
Verb cost Tốn, trị giá
Noun cost Chi phí, giá thành
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém
Noun costliness Sự đắt đỏ, sự tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow)
Latin
crescere (to grow)
Old French
encreistre (to grow, increase)
English
increase
Latin
constare (to stand firm, to cost)
Old French
coste (cost, expense)
English
cost

Nguồn gốc của 'Increase' và 'Costs'

Từ 'increase' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere', mang nghĩa 'phát triển' hay 'lớn lên', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'encreistre'. Nó mô tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên nhiều hơn hoặc lớn hơn về số lượng, kích thước. Trong khi đó, từ 'cost' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'trị giá', thông qua tiếng Pháp cổ 'coste'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến giá trị cố định của một món hàng. Khi kết hợp, 'increase costs' là một cụm từ hiện đại, trực tiếp mô tả tình trạng chi phí gia tăng, một khái niệm kinh tế rất phổ biến, thường xuất hiện trong các thảo luận về kinh doanh và tài chính.

Usage Note

Khi 'increase' được sử dụng như một động từ đi kèm với 'costs', nó thường mang nghĩa là làm cho chi phí tăng lên. Nó có thể chỉ một hành động chủ động (ví dụ: 'We increased the price') hoặc một quá trình tự nhiên (ví dụ: 'Costs increased due to inflation'). Cần phân biệt với 'rise' (tăng) có thể mang sắc thái tự nhiên, không có tác động chủ động bằng 'increase'
Khi 'increase' được sử dụng như một danh từ nó đề cập đến sự tăng lên như một sự kiện hoặc quá trình. Nó thường được sử dụng sau các động từ như 'see', 'report', 'expect'.
Trong cụm 'increase costs', 'costs' là danh từ số nhiều, chỉ các khoản chi phí khác nhau liên quan đến việc vận hành một doanh nghiệp hoặc thực hiện một dự án. Nó có thể bao gồm chi phí nguyên vật liệu, nhân công, chi phí vận chuyển, v.v.

Prepositions

by in to

by: Mức độ tăng (ví dụ: increase costs by 10%). in: Lĩnh vực tăng (ví dụ: increase in costs). to: Giới hạn tăng (ví dụ: increase costs to the maximum)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial modifiers
  • significantly significantly increase costs
    (tăng chi phí đáng kể)
  • dramatically dramatically increase costs
    (tăng chi phí đột ngột/mạnh mẽ)
  • gradually gradually increase costs
    (tăng chi phí dần dần)
Types of costs
  • operating increase operating costs
    (tăng chi phí hoạt động)
  • production increase production costs
    (tăng chi phí sản xuất)
  • labor increase labor costs
    (tăng chi phí nhân công)
Causes of increased costs
  • Inflation Inflation will increase costs.
    (Lạm phát sẽ làm tăng chi phí.)
  • New regulations New regulations often increase costs.
    (Các quy định mới thường làm tăng chi phí.)
  • Supply shortages Supply shortages can increase costs.
    (Tình trạng thiếu hụt nguồn cung có thể làm tăng chi phí.)

Idioms

  • increase costs across the board

    tăng chi phí trên diện rộng/toàn bộ (áp dụng cho mọi lĩnh vực/bộ phận)

    "The new tax policy is expected to increase costs across the board for businesses."

    (Chính sách thuế mới dự kiến sẽ làm tăng chi phí trên diện rộng cho các doanh nghiệp.)

  • increase the costs of doing business

    làm tăng chi phí kinh doanh

    "Stricter environmental laws might increase the costs of doing business for factories."

    (Luật môi trường chặt chẽ hơn có thể làm tăng chi phí kinh doanh cho các nhà máy.)

  • increase costs for consumers/businesses

    làm tăng chi phí cho người tiêu dùng/doanh nghiệp

    "The rising price of oil will inevitably increase costs for consumers and transport businesses."

    (Giá dầu tăng sẽ không thể tránh khỏi làm tăng chi phí cho người tiêu dùng và các doanh nghiệp vận tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase costs

Động từ
Lật mặt

Tăng lên, làm cho tăng lên về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.

"The company decided to increase costs to maintain profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve profits, the company will increase costs, expand its product line, and launch a new marketing campaign.
Để cải thiện lợi nhuận, công ty sẽ tăng chi phí, mở rộng dòng sản phẩm và khởi động một chiến dịch marketing mới.
Phủ định
Because of the ongoing recession, the company didn't increase costs, maintaining its current pricing strategy to stay competitive, and hoping for economic recovery.
Do suy thoái kinh tế kéo dài, công ty đã không tăng chi phí, duy trì chiến lược giá hiện tại để duy trì tính cạnh tranh và hy vọng vào sự phục hồi kinh tế.
Nghi vấn
Considering the rising inflation, will the government increase costs, or will they implement other measures to control the budget, and what are the potential consequences?
Xem xét lạm phát gia tăng, liệu chính phủ có tăng chi phí không, hay họ sẽ thực hiện các biện pháp khác để kiểm soát ngân sách, và những hậu quả tiềm ẩn là gì?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Increase costs carefully to avoid budget overruns.
Hãy tăng chi phí một cách cẩn thận để tránh vượt quá ngân sách.
Phủ định
Don't increase costs without a detailed analysis.
Đừng tăng chi phí mà không có phân tích chi tiết.
Nghi vấn
Do increase costs only if absolutely necessary.
Hãy tăng chi phí chỉ khi thực sự cần thiết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase costs".

Khủng hoảng chi phí sinh hoạt (Cost of Living Crisis)

Cụm từ 'increase costs' thường được nhắc đến trong bối cảnh 'khủng hoảng chi phí sinh hoạt' (Cost of Living Crisis) – một vấn đề toàn cầu nổi cộm trong những năm gần đây. Đây là tình trạng khi giá cả các mặt hàng và dịch vụ thiết yếu như thực phẩm, năng lượng, nhà ở tăng vọt nhanh hơn mức tăng thu nhập của người dân. Điều này khiến sức mua giảm sút, buộc các hộ gia đình phải thắt chặt chi tiêu, tìm kiếm thêm việc làm, hoặc thay đổi hoàn toàn thói quen sinh hoạt để thích nghi.

Tác động của Lạm phát và Quy định Chính phủ

'Increase costs' có thể là hệ quả của nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô, đặc biệt là lạm phát (inflation), hiện tượng giá cả chung tăng lên và giá trị đồng tiền giảm đi. Ngoài ra, các quy định mới từ chính phủ, dù có mục đích tốt (như bảo vệ môi trường, tăng lương tối thiểu), cũng thường làm tăng chi phí sản xuất và vận hành cho doanh nghiệp. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận về việc cân bằng giữa lợi ích xã hội và gánh nặng kinh tế mà doanh nghiệp phải gánh chịu, mà cuối cùng có thể được chuyển sang người tiêu dùng thông qua giá sản phẩm cao hơn.