(Top Banner Ad)
reduced capacity
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Y tế, Kỹ thuật)

reduced capacity

UK: /rɪˈdjuːst kəˈpæsɪti/ • US: /rɪˈduːst kəˈpæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

công suất giảm năng lực giảm khả năng bị hạn chế sức chứa giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where something is operating at a lower level of performance or output than it is capable of.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà một cái gì đó đang hoạt động ở mức hiệu suất hoặc sản lượng thấp hơn so với khả năng vốn có của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is operating at reduced capacity due to the shortage of raw materials."

    "Nhà máy đang hoạt động với công suất giảm do thiếu nguyên liệu thô."

  • "The hospital is running at reduced capacity because of the nursing shortage."

    "Bệnh viện đang hoạt động với công suất giảm do thiếu y tá."

  • "The train will be running at reduced capacity to allow for social distancing."

    "Tàu sẽ chạy với công suất giảm để đảm bảo giãn cách xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm bớt, cắt giảm
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt
Noun reducer vật làm giảm, người làm giảm (trong ngữ cảnh kỹ thuật)
Noun capacity sức chứa, năng lực, khả năng
Adjective capable có khả năng, có năng lực
Adjective incapable không có khả năng, bất lực
Adjective capacious rộng rãi, có sức chứa lớn

Synonyms

diminished capacity (công suất giảm sút)lower capacity (công suất thấp hơn)impaired capacity (khả năng suy yếu)

Antonyms

full capacity (công suất tối đa)peak capacity (công suất cao nhất)

Related Words

production capacity (năng lực sản xuất)storage capacity (dung lượng lưu trữ)carrying capacity (sức chứa)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Y tế, Kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
English
reduce
Latin
capacitas
Old French
capacité
English
capacity

Nguồn gốc của 'Reduced Capacity'

Từ 'reduced' xuất phát từ tiếng Latin 'reducere', có nghĩa là 'dẫn lại, đưa về, thu nhỏ'. Còn 'capacity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'capacitas', mang ý nghĩa 'khả năng chứa đựng, sức chứa'. Khi kết hợp lại, 'reduced capacity' mô tả một trạng thái mà khả năng hoạt động, chứa đựng hoặc sản xuất đã bị giảm sút so với mức bình thường hoặc tối đa. Cụm từ này trở nên đặc biệt phổ biến trong các tình huống cần hạn chế số lượng người hoặc hoạt động, ví dụ như trong đại dịch.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự giảm sút về khả năng sản xuất, sức chứa, hoặc chức năng của một hệ thống, tổ chức hoặc thiết bị. 'Reduced' ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'reduce', đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'capacity'. Cần phân biệt với 'limited capacity', mặc dù nghĩa tương tự, nhưng 'reduced' nhấn mạnh vào sự suy giảm so với trạng thái trước đó.

Prepositions

at to

'at' thường được dùng để chỉ mức độ giảm ('operating at reduced capacity'). 'to' có thể được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự giảm ('reduced to X capacity due to Y').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'reduced'
  • significantly significantly reduced capacity
    (khả năng/công suất bị giảm đáng kể)
  • severely severely reduced capacity
    (khả năng/công suất bị giảm nghiêm trọng)
  • temporarily temporarily reduced capacity
    (khả năng/công suất bị giảm tạm thời)
  • greatly greatly reduced capacity
    (khả năng/công suất bị giảm rất nhiều)
Động từ liên quan đến hoạt động/vận hành
  • operate at operate at reduced capacity
    (vận hành/hoạt động ở công suất giảm)
  • work with work with reduced capacity
    (làm việc với công suất/khả năng giảm)
  • run on run on reduced capacity
    (chạy/hoạt động với công suất giảm)
Động từ liên quan đến tác động/kiểm soát
  • face face reduced capacity
    (đối mặt với khả năng/công suất bị giảm)
  • impose impose reduced capacity
    (áp đặt việc giảm khả năng/công suất)
  • suffer from suffer from reduced capacity
    (chịu ảnh hưởng từ khả năng/công suất bị giảm)

Idioms

  • operate at reduced capacity

    vận hành/hoạt động ở công suất/khả năng giảm

    "The factory is currently operating at reduced capacity due to staff shortages."

    (Nhà máy hiện đang vận hành ở công suất giảm do thiếu hụt nhân sự.)

  • due to reduced capacity

    do khả năng/công suất bị giảm

    "Reservations are required due to reduced capacity in the restaurant."

    (Cần đặt chỗ trước do nhà hàng có sức chứa giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced capacity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà một cái gì đó đang hoạt động ở mức hiệu suất hoặc sản lượng thấp hơn so với khả năng vốn có của nó.

"The factory is operating at reduced capacity due to the shortage of raw materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced capacity".

Ảnh hưởng của Đại dịch COVID-19

Cụm từ "reduced capacity" trở nên cực kỳ phổ biến trên toàn cầu trong suốt đại dịch COVID-19. Nó được dùng để chỉ việc các địa điểm công cộng như nhà hàng, rạp chiếu phim, cửa hàng, và phương tiện giao thông phải hạn chế số lượng người được phép vào cùng một lúc để đảm bảo giãn cách xã hội và kiểm soát sự lây lan của virus. Điều này đã thay đổi đáng kể cách mọi người tương tác và trải nghiệm các dịch vụ xã hội.

Quản lý Tài nguyên và Hiệu quả

Ngoài bối cảnh dịch bệnh, "reduced capacity" cũng là một khái niệm quan trọng trong quản lý doanh nghiệp và vận hành. Nó có thể ám chỉ việc một nhà máy sản xuất với ít dây chuyền hơn, một đội ngũ nhân viên làm việc với ít người hơn bình thường, hoặc một hệ thống công nghệ hoạt động không ở mức tối đa. Mục đích thường là để tiết kiệm chi phí, ứng phó với sự cố, hoặc tối ưu hóa nguồn lực trong những giai đoạn cụ thể.