(Top Banner Ad)
redundant component
C1
tính từ C1 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

redundant component

UK: /rɪˈdʌndənt/ • US: /rɪˈdʌndənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần dự phòng bộ phận dự phòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not or no longer needed or useful; superfluous.

Vietnamese Meaning

Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa, dư thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system has a redundant component to prevent failure."

    "Hệ thống có một thành phần dự phòng để ngăn ngừa sự cố."

  • "The aircraft's control system has multiple redundant components for safety."

    "Hệ thống điều khiển của máy bay có nhiều thành phần dự phòng để đảm bảo an toàn."

  • "Having a redundant power supply is crucial for data centers."

    "Việc có một nguồn cung cấp điện dự phòng là rất quan trọng đối với các trung tâm dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redundancy sự dư thừa, sự dự phòng
Adverb redundantly một cách dư thừa, một cách dự phòng
Noun component thành phần, bộ phận
Verb compose cấu thành, tạo thành
Noun composition sự cấu thành, thành phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

fail-safe (an toàn khi hỏng hóc)backup (dự phòng)fault-tolerant (chịu lỗi)

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redundare
Old French
redundant
English
redundant
Latin
componere
Old French
component
English
component

Nguồn gốc của 'redundant' và 'component'

Cụm từ 'redundant component' ghép lại từ hai từ có gốc Latin. Từ 'redundant' xuất phát từ tiếng Latin 'redundare', có nghĩa là 'tràn đầy, chảy tràn' (như sóng biển), sau này phát triển nghĩa là 'dư thừa, không cần thiết'. Từ 'component' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', nghĩa là 'ghép lại, đặt cùng nhau', dùng để chỉ một phần cấu thành. Khi kết hợp, 'redundant component' mô tả một thành phần không nhất thiết phải có để hệ thống hoạt động cơ bản, nhưng được thêm vào để tăng cường độ tin cậy và an toàn, như một lớp bảo vệ dự phòng.

Usage Note

Trong kỹ thuật, 'redundant' thường chỉ một thành phần được thêm vào hệ thống để tăng độ tin cậy. Nếu một thành phần chính bị hỏng, thành phần dự phòng sẽ thay thế. Nó nhấn mạnh vào tính chất dự phòng để đảm bảo hoạt động liên tục.
Khi được sử dụng như một danh từ (thường trong cụm 'redundant component'), nó ám chỉ một bộ phận có chức năng tương tự một bộ phận khác và có thể thay thế bộ phận đó nếu bộ phận chính gặp sự cố. Mục đích là để duy trì hoạt động của hệ thống trong trường hợp có lỗi xảy ra.

Prepositions

to

'Redundant to' thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó thừa so với một thứ khác (ít phổ biến). Ví dụ: 'Having multiple backups might seem redundant to some, but it ensures data security.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + redundant component(s)
  • add add a redundant component
    (thêm một thành phần dự phòng)
  • remove remove redundant components
    (loại bỏ các thành phần dư thừa)
  • integrate integrate redundant components
    (tích hợp các thành phần dự phòng)
  • design with design with redundant components
    (thiết kế với các thành phần dự phòng)
Adjective + redundant component(s)
  • critical critical redundant component
    (thành phần dự phòng quan trọng)
  • unnecessary unnecessary redundant component
    (thành phần dư thừa không cần thiết)
  • additional additional redundant component
    (thành phần dự phòng bổ sung)

Idioms

  • a built-in redundant component

    một thành phần dự phòng được tích hợp sẵn (trong hệ thống)

    "The aircraft has a built-in redundant component for its hydraulic system, ensuring safety."

    (Chiếc máy bay có một thành phần dự phòng tích hợp sẵn cho hệ thống thủy lực, đảm bảo an toàn.)

  • designing for redundancy with components

    thiết kế dự phòng bằng cách sử dụng các thành phần (bổ sung)

    "Modern data centers are designing for redundancy with components to prevent downtime."

    (Các trung tâm dữ liệu hiện đại đang thiết kế dự phòng bằng cách sử dụng các thành phần để ngăn ngừa thời gian chết.)

  • eliminating redundant components

    loại bỏ các thành phần dư thừa (không cần thiết)

    "The team is focused on eliminating redundant components to optimize system performance."

    (Nhóm đang tập trung loại bỏ các thành phần dư thừa để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundant component

tính từ
Lật mặt

Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa, dư thừa.

"The system has a redundant component to prevent failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundant component".

Kỹ thuật và An toàn: Giá trị của sự dự phòng

Trong các ngành công nghiệp phương Tây, đặc biệt là hàng không, năng lượng hạt nhân và công nghệ thông tin, việc sử dụng các thành phần dự phòng (redundant components) là một triết lý thiết kế cốt lõi. Điều này phản ánh sự coi trọng cao độ đối với an toàn, độ tin cậy và khả năng chống chịu sự cố. Thay vì chỉ thiết kế đủ để hoạt động, các kỹ sư thường thêm các bộ phận dự phòng để đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động ngay cả khi một bộ phận bị hỏng, giảm thiểu rủi ro thảm họa và bảo vệ tính mạng hoặc dữ liệu quan trọng.

Cân bằng giữa Hiệu quả và Độ bền

Mặc dù các thành phần dự phòng mang lại độ tin cậy cao, chúng cũng đi kèm với chi phí tăng lên (vật liệu, không gian, năng lượng) và đôi khi là sự phức tạp trong thiết kế. Văn hóa kỹ thuật phương Tây thường xuyên đối mặt với thách thức phải tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa việc tối ưu hóa hiệu quả (ít bộ phận nhất, chi phí thấp nhất) và đảm bảo độ bền vững cần thiết. Điều này thể hiện một cách tiếp cận thực dụng, nơi rủi ro và lợi ích được đánh giá cẩn thận để đạt được giải pháp tốt nhất cho từng ứng dụng cụ thể.