reefer container
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A refrigerated container used for transporting temperature-sensitive cargo.
Vietnamese Meaning
Một container được làm lạnh, sử dụng để vận chuyển hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fruits were shipped in a reefer container to maintain their freshness."
"Trái cây đã được vận chuyển trong một container lạnh để duy trì độ tươi của chúng."
-
"Reefer containers are essential for the global trade of perishable goods."
"Container lạnh là cần thiết cho thương mại toàn cầu về hàng hóa dễ hỏng."
-
"The temperature inside the reefer container is carefully monitored."
"Nhiệt độ bên trong container lạnh được theo dõi cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refrigerate | làm lạnh, ướp lạnh |
| Noun | refrigeration | sự làm lạnh, hệ thống làm lạnh |
| Noun | refrigerator | tủ lạnh |
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
| Noun | container | thùng chứa, công-ten-nơ |
| Noun | container ship | tàu container |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reefer container là một loại container đặc biệt, khác với container thông thường (dry container) hoặc các loại container khác như flat rack container (container chở hàng quá khổ). Nó duy trì nhiệt độ ổn định bên trong, phù hợp cho việc vận chuyển thực phẩm, dược phẩm và các mặt hàng cần kiểm soát nhiệt độ.
Prepositions
* `in a reefer container`: chỉ vị trí hàng hóa nằm bên trong container lạnh. * `for transporting`: chỉ mục đích sử dụng của container.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temperature-controlled temperature-controlled reefer container (công-ten-nơ lạnh kiểm soát nhiệt độ)
-
empty empty reefer container (công-ten-nơ lạnh rỗng)
-
full full reefer container (công-ten-nơ lạnh đầy)
-
load load a reefer container (chất hàng vào công-ten-nơ lạnh)
-
unload unload a reefer container (dỡ hàng khỏi công-ten-nơ lạnh)
-
ship ship a reefer container (vận chuyển công-ten-nơ lạnh)
-
monitor monitor reefer container temperature (giám sát nhiệt độ công-ten-nơ lạnh)
Idioms
-
reefer container shipment
lô hàng vận chuyển bằng công-ten-nơ lạnh
"The reefer container shipment of fresh berries arrived safely."
(Lô hàng dâu tây tươi vận chuyển bằng công-ten-nơ lạnh đã đến nơi an toàn.)
-
reefer container fleet
đội công-ten-nơ lạnh
"The company boasts one of the largest reefer container fleets in Asia."
(Công ty tự hào có một trong những đội công-ten-nơ lạnh lớn nhất châu Á.)
-
cold chain logistics with reefer containers
chuỗi cung ứng lạnh sử dụng công-ten-nơ lạnh
"Maintaining vaccine efficacy requires strict cold chain logistics with reefer containers."
(Để duy trì hiệu quả của vắc-xin đòi hỏi chuỗi cung ứng lạnh nghiêm ngặt với công-ten-nơ lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reefer container
nounMột container được làm lạnh, sử dụng để vận chuyển hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.
"The fruits were shipped in a reefer container to maintain their freshness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reefer container".
